Công cụ theo dõi Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua là 47,82 Tr với khối lượng giao dịch là 18,75 T $, biến động -2,08% so với hôm qua.
Txns
47.820.986
KL
18,75 T $
Thị trường
Sợ hãi tột độ
Gas
0,1998 Gwei
Chuỗi
265
Dex
1.842
Nhóm
38,91 Tr
Token
35,78 Tr


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,36 Tr $0,001362 $
6 tháng
0%
0,2%
2,1%
9,2%
211,36 N $
1.030
111,65 N $
16.284
6,64 N $
82,85 $
137,8 N $0,0001299 $
6 giờ
6,1%
20,9%
96,4%
349,6%
30,33 N $
35.871
1,43 Tr $
1.293
15,09 N $
101,69 $
644,17 N $0,000652 $
2 tháng
-0,3%
0,4%
-6,8%
-11,7%
108,87 N $
6.510
408,79 N $
7.777
3,2936 $
82,83 $
181,88 N $0,0001816 $
8 giờ
5,1%
-4,9%
-28%
466,4%
34,79 N $
27.948
1,44 Tr $
1.549
17,59 N $
116,39 $
1,3 Tr $0,07928 $
4 năm
0%
0%
0,2%
-3,1%
738,26 N $
9
965,60 $
9.870
581,87 $
131,03 $
196,34 N $0,0001963 $
4 giờ
7,7%
16,5%
548,3%
548,3%
35,77 N $
29.816
1,11 Tr $
1.263
16,48 N $
153,56 $
8,63 Tr $0,008645 $
6 ngày
3,9%
8,6%
0,2%
38,4%
305,18 N $
22.318
3,1 Tr $
6.485
29,22 N $
1,33 N $
4,33 Tr $0,004521 $
1 ngày
0,8%
-11%
-23,7%
-45,5%
276,86 N $
165.163
45,35 Tr $
11.865
46,88 N $
364,88 $
1,03 Tr $0,001047 $
1 năm
-7,6%
9,3%
55,3%
145,5%
102,01 N $
25.918
959,55 N $
5.351
24,37 N $
196,27 $
61,7 Tr $0,06145 $
1 năm
0,6%
0,5%
1,3%
10,1%
5,81 Tr $
61.222
19,16 Tr $
45.415
72,08 N $
1,35 N $
10,52 Tr $0,01052 $
1 tháng
-0,3%
1%
0,8%
0,5%
623,7 N $
5.580
814,21 N $
26.716
11,23 N $
394,23 $
4,37 N $0,054427 $
5 giờ
-1,7%
-5,9%
-86,9%
-86,9%
5,69 N $
35.404
2,36 Tr $
1.778
7,3 N $
2,4583 $
20,87 Tr $0,02087 $
12 ngày
-0,1%
-0,6%
1,9%
10,4%
415,68 N $
20.556
2,48 Tr $
43.035
72,92 N $
485,18 $
258,31 Tr $1,1473 $
11 tháng
3%
24,2%
86,1%
350,9%
468,75 N $
10.881
570,52 N $
55.210
9,24 N $
4,68 N $
17,74 Tr $0,05376 $
4 tháng
0,4%
-10,2%
-15,4%
57,9%
1,77 Tr $
23.203
3,25 Tr $
9.239
109,83 N $
1,92 N $
20,86 Tr $0,002086 $
5 tháng
0%
-0,9%
5,4%
4,9%
504,96 N $
522
152,03 N $
29.649
9,93 N $
703,94 $
124,44 N $0,0001288 $
5 ngày
1,6%
1,3%
-9,6%
194,4%
29,46 N $
66.746
101,05 N $
476
7,06 N $
265,43 $
168,35 Tr $0,2312 $
1 năm
-1%
-5,8%
-3,9%
-22%
4,74 Tr $
9.673
3,61 Tr $
46.562
-113,34 N $
3,69 N $
481,25 N $0,054812 $
2 ngày
0%
-6,7%
21,2%
-21,9%
202,34 N $
3.231
318,8 N $
1.257
-9,66 N $
371,94 $
70,6 Tr $0,061309 $
4 năm
-0,2%
-2,1%
-0,8%
-12,2%
1,36 Tr $
4.209
461,22 N $
159.865
-32,14 N $
440,50 $