Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Aborean Finance V3
SakuraSwap V3 (Abstract)
Aborean Finance V2
SakuraSwap V2 (Abstract)
Kona V2
Aborean Finance V2 Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Aborean Finance V2 là 343 với khối lượng giao dịch là 3.522,19 $, biến động
-60,15%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Aborean Finance V2 các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
343
KL
3.522,19 $
Xếp hạng trên DEX
#
514
API-ID
aborean-finance-v2
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
color
TXN
178,71 N
gBLUE
/WETH
gBLUE
/DEPTH
defi
TXN
1,21 Tr
ABX
/WETH
ABX
/USDC.e
ABX
/PENGU
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDT
/USDC.e
USDT
337,74 N $
1,0029 $
1 năm
42
0%
0%
0,2%
0,5%
25,1 N $
45
614,5 $
138,5 $
2
YGG
/WETH
Yield Guild Games Token
21,4 Tr $
0,02378 $
1 năm
31
0%
0%
0%
3%
557,6 $
9
45,9 $
-11 $
3
ABSTER
/WETH
ABSTER
14,57 N $
0,00001471 $
1 năm
49
0%
0%
0%
0%
243,4 $
1
2 $
-2 $
4
ABX
/WETH
Aborean
8,89 N $
0,00002897 $
1 năm
10
0%
0%
0,6%
5,1%
3,4 N $
14
10 $
-10 $
5
gBLUE
/WETH
gBLUE
27,13 N $
0,7475 $
11 tháng
10
0%
0%
0,4%
4,5%
2,7 N $
15
9,7 $
-0,8 $
6
ABX
/USDC.e
Aborean
8,39 N $
0,00002735 $
1 năm
10
0%
0%
0%
0%
46,8 $
1
0 $
0 $
7
gtBTC
/WETH
Gate Wrapped BTC
279,27 Tr $
80,64 N $
7 tháng
8
0%
0%
0%
3,7%
1,5 N $
2
8,3 $
-8,3 $
8
D
DEPTH
/gBLUE
Depth Token
251,32 $
0,0001257 $
7 tháng
25
0%
0%
0%
2,7%
870,8 $
10
9,9 $
-3,1 $
9
D
DEPTH
/USDC.e
Depth Token
239,53 $
0,0001198 $
7 tháng
25
0%
0%
0%
-1,3%
224,2 $
4
4,2 $
0,3 $
10
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Stargate)
16,71 Tr $
0,9993 $
1 năm
45
0%
-0,5%
-0,1%
0,1%
21,9 N $
195
2,4 N $
-313,4 $
11
WETH
/PENGU
Wrapped Ether
1,91 Tr $
2,41 N $
1 năm
26
0%
0%
-0,7%
5,2%
12 N $
30
354,5 $
56,5 $
12
USDC.e
/PENGU
Bridged USDC (Stargate)
16,73 Tr $
1,0003 $
1 năm
40
0%
0%
-0,4%
0,2%
2 N $
18
92,1 $
-18,1 $