LiquidSwap V0.5 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên LiquidSwap V0.5 là 1.270 với khối lượng giao dịch là 4.392,92 $, biến động -45,64% so với hôm qua.
Txns
1.270
KL
4.392,92 $
Xếp hạng trên DEX
#493
API-ID
liquidswap-v0-5


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
685,14 N $0,9979 $
1 năm
0%
0%
0%
0,3%
269,64 N $
306
2,56 N $
-1,77 N $
914,22 N $0,02941 $
1 năm
0%
0%
0%
-3,5%
67,87 N $
26
61,22 $
57,27 $
24,23 Tr $0,9614 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
25,32 N $
1
4,5939 $
4,5939 $
689,13 N $1,0037 $
1 năm
0%
0%
0%
1,3%
20,84 N $
10
54,54 $
-54,40 $
2,25 Tr $1,1172 $
1 năm
0%
0%
0%
-4,8%
14,82 N $
269
698,52 $
-165,65 $
3,58 N $0,079074 $
1 năm
0%
0%
0%
2,5%
6,97 N $
4
64,21 $
64,14 $
17,53 N $0,00002206 $
1 năm
0%
0%
0%
-1,2%
5,57 N $
8
300,19 $
297,99 $
2,21 N $0,00001384 $
1 năm
0%
0%
0%
0,3%
4,28 N $
2
0,1763 $
-0,1763 $
31,42 N $0,076969 $
1 năm
0%
0%
0%
-3,1%
4,66 N $
2
0,09205 $
0,09205 $
5,04 N $0,077899 $
1 năm
0%
0%
0%
0,8%
3,25 N $
2
0,005153 $
-0,005153 $
6,01 Tr $0,06006 $
1 năm
0%
0%
0%
0,2%
3,65 N $
58
154,88 $
-3,4146 $
2,34 Tr $1,1607 $
1 năm
0%
0%
0%
0,9%
2,9 N $
2
0,03014 $
0,03014 $
638,32 N $0,009891 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,6%
3,18 N $
39
8,8615 $
-0,2395 $
680,88 N $0,9917 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,8%
2,07 N $
2
0,2011 $
0,2011 $
13,66 Tr $0,05053 $
1 năm
0%
0%
0%
-9,7%
1,58 N $
6
120,40 $
-39,07 $
813,64 N $2,03 N $
1 năm
0%
0%
0%
-1,5%
263,79 $
29
4,8793 $
2,178 $
687,77 N $1,0018 $
1 năm
0%
0%
0%
0,5%
260,63 $
30
19,36 $
2,1136 $
101,86 N $2,03 N $
1 năm
0%
0%
0%
-1,4%
2,13 N $
17
9,3003 $
-1,8492 $
5,93 Tr $0,05926 $
1 năm
0%
0%
0%
-1,9%
21,26 $
8
0,9427 $
0,1623 $
680,12 N $0,9906 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,7%
14,44 $
4
0,2544 $
-0,2544 $