LiquidSwap V0.5 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên LiquidSwap V0.5 là 303 với khối lượng giao dịch là 764,72 $, biến động -0,92% so với hôm qua.
Txns
303
KL
764,72 $
Xếp hạng trên DEX
#659
API-ID
liquidswap-v0-5


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
690,03 N $0,9969 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,5%
250,15 N $
57
232,57 $
-
7,95 $
116,3 N $0,02769 $
1 năm
0%
0%
0%
0,5%
61,82 N $
5
4,5625 $
-
-0,4589 $
689,11 N $0,9956 $
1 năm
0%
0%
0%
-1,1%
19,02 N $
2
20,92 $
-
20,92 $
2,24 Tr $1,1119 $
1 năm
0%
0%
0%
0,7%
13,81 N $
71
261,02 $
-
20,30 $
67,57 N $0,076757 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
4,29 N $
1
0,09124 $
-
0,09124 $
6,15 Tr $0,06147 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,7%
3,5 N $
11
1,746 $
-
-0,1458 $
1,03 Tr $0,01566 $
1 năm
0%
0%
0%
0,4%
3,74 N $
11
3,9456 $
-
-0,2643 $
779,99 N $1,97 N $
1 năm
0%
0%
0%
-1,3%
252,35 $
4
1,9261 $
-
-0,7418 $
693,52 N $1,002 $
1 năm
0%
0%
0%
0,2%
250,65 $
10
12,44 $
-
1,6135 $
6,17 Tr $0,0617 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
21,81 $
1
0,15 $
-
0,15 $
99,34 N $1,98 N $
1 năm
0%
0%
0%
-0,6%
1,95 N $
11
129,71 $
-
-29,92 $
1,02 Tr $0,01546 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,7%
891,75 $
10
10,44 $
-
-2,4393 $
50,89 N $1,0326 $
1 năm
0%
0%
0%
0,2%
852,21 $
13
9,0661 $
-
-0,5374 $
786,65 N $1,98 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
5,7648 $
1
0,1568 $
-
0,1568 $
650,06 N $0,9392 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,622 $
1
0,04562 $
-
0,04562 $
18,02 N $1,0033 $
1 năm
0%
0%
0%
0,1%
6,05 N $
9
1,1981 $
-
0,3188 $
2,25 N $0,002321 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
4,88 N $
32
26,63 $
-
2,8098 $
2,25 N $0,002321 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
2,66 N $
27
22,02 $
-
-2,3331 $
2,23 N $0,002296 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,8%
1,1 N $
5
4,5652 $
-
-0,4591 $
17,89 N $0,996 $
1 năm
0%
0%
0%
1,3%
323,63 $
15
18,08 $
-
1,6692 $