Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Kodiak V3
BEX
Kodiak V2
Bulla
WinnieSwap
BurrBear
DYORSwap (Berachain)
Holdstation (Berachain)
BrownFi (Berachain)
BEX Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên BEX là 981 với khối lượng giao dịch là 10,1 N $, biến động
+7,94%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về BEX các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
981
KL
10,1 N $
Xếp hạng trên DEX
#
369
API-ID
bex
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,49 Tr
wgBERA
/sWBERA
wgBERA
/sWBERA
wgBERA
/sWBERA
color
TXN
53,6 N
iBGT
/WBERA
iBGT
/HONEY
iBGT
/HONEY
animal
TXN
1,5 Tr
yBGT
/iBGT
BOBO
/USDC.e
BOBO
/USDC.e
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
HONEY
/WBERA
Honey
11,65 Tr $
1,005 $
1 năm
71
0%
0,1%
-0%
0,6%
149,8 N $
452
7,3 N $
259,9 $
2
WETH
/WBERA
WETH
12,32 Tr $
1,92 N $
1 năm
67
0%
0%
-0,5%
-1%
38,7 N $
198
1,7 N $
-59 $
3
WBTC
/WBERA
Wrapped BTC
7,67 T $
66,01 N $
1 năm
66
0%
0,2%
-0,4%
0%
21,3 N $
144
1,1 N $
51,3 $
4
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Stargate)
36,12 Tr $
0,9991 $
1 năm
55
0%
0,4%
-0,1%
0,4%
193,2 $
10
0 $
0 $
5
LBGT
/WBERA
Liquid BGT
87,07 N $
0,1877 $
1 năm
54
0%
0%
-0,8%
-0,7%
10,6 N $
8
5,6 $
-5,6 $
6
sWBERA
/wgBERA
POL Staked WBERA
8,41 Tr $
0,2694 $
11 tháng
36
0%
0%
0,2%
-0,1%
1,1 N $
18
1,4 $
-0,3 $
7
HONEY
/USDC.e
Honey
11,6 Tr $
1,0001 $
1 năm
55
0%
0%
0,3%
-0,6%
63,2 $
5
0 $
0 $
8
sWBERA
/wgBERA
POL Staked WBERA
8,41 Tr $
0,2692 $
11 tháng
36
0%
0%
0%
0,4%
788,1 $
7
0,1 $
-0 $
9
sWBERA
/wgBERA
POL Staked WBERA
8,49 Tr $
0,2717 $
11 tháng
36
0%
0%
-0,2%
0,8%
397,4 $
16
0,4 $
-0,2 $
10
iBGT
/WBERA
Infrared BGT
882,3 N $
0,1873 $
1 năm
49
0%
0%
0%
-1,1%
66,3 $
2
0 $
-0 $
11
sWBERA
/WBERA
POL Staked WBERA
8,53 Tr $
0,273 $
1 năm
36
0%
0%
0,4%
1,7%
188 $
10
0,6 $
-0 $
12
HENLO
/HONEY
henlo
12,04 N $
0,0
6
3468 $
1 năm
49
0%
0%
0%
-1,1%
72 $
11
1,7 $
0,2 $
13
DOLO
/USDC.e
Dolomite
11,23 Tr $
0,02217 $
11 tháng
52
0%
0%
0%
-1,3%
40,1 $
21
0,3 $
0,1 $
14
WBERA
/WETH
Wrapped Bera
5,27 N $
0,1909 $
1 năm
62
0%
0%
0%
0,6%
6,7 $
3
0 $
0 $
15
iBGT
/HONEY
Infrared BGT
894,25 N $
0,1898 $
1 năm
49
0%
0%
0%
0%
9 $
1
0 $
0 $
16
BYUSD
/WBERA
BYUSD
171,48 N $
0,9951 $
1 năm
45
0%
0%
0%
-0,7%
66,2 $
13
0,2 $
-0,2 $
17
HONEY
/WETH
Honey
11,6 Tr $
1,00 $
1 năm
55
0%
0%
0%
0,2%
3,9 N $
7
5,9 $
-5,9 $
18
iBGT
/HONEY
Infrared BGT
897,22 N $
0,1905 $
1 năm
49
0%
0%
0%
0%
3,5 $
1
0 $
0 $
19
WETH
/WBERA
WETH
12,09 Tr $
1,88 N $
1 năm
62
0%
0%
0%
0%
0 $
1
0 $
0 $
20
HONEY
/WETH
Honey
11,47 Tr $
0,9887 $
1 năm
55
0%
0%
0%
-0,8%
2,6 $
2
0 $
-0 $