Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Diamon Finance
Kublerx
UdonSwap
Ponder Finance
Junoswap (KUB)
BaryonSwap (Bitkub Chain)
KUB Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên KUB là 8.086 với khối lượng giao dịch là 1.287,10 $, biến động
-66%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về KUB các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
8.086
KL
1.287,10 $
API-ID
bitkub_chain
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
fruits
TXN
309,45 N
P
PINEAPPLE
/WXRB
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
W
WXRB
/TOMATO
Wrapped XRB
4,47 Tr $
0,2654 $
3 năm
29
0%
0%
0%
-0,1%
121,3 N $
662
27,3 $
-0,6 $
2
LUMI
/KKUB
Lumi
334,19 N $
0,001671 $
3 năm
28
0%
0,6%
0,6%
1,1%
60,2 N $
20
119,2 $
70,6 $
3
P
PINEAPPLE
/WXRB
Pineapple
57,69 N $
0,0001702 $
3 năm
29
0%
0%
0%
-0,1%
123,8 N $
601
15,9 $
-10,9 $
4
W
WXRB
/CARROT
Wrapped XRB
4,47 Tr $
0,2654 $
3 năm
29
0%
0%
0%
-0,1%
121 N $
231
5,9 $
4,8 $
5
A
APPLE
/WXRB
Apple
59,3 N $
0,0003505 $
3 năm
29
0%
0%
-0%
-0,1%
126,9 N $
365
23,7 $
-21,7 $
6
G
GREEN APPLE
/WXRB
Green Apple
61,22 N $
0,0002821 $
3 năm
29
0%
-0%
-0%
-0,2%
126,9 N $
670
37,3 $
-37,3 $
7
W
WXRB
/COFFEE BEANS
Wrapped XRB
4,47 Tr $
0,2654 $
3 năm
24
0%
0%
0%
-0,1%
87,3 N $
237
6,2 $
0,8 $
8
C
CHERRY
/WXRB
Cherry
60,93 N $
0,00021 $
3 năm
23
0%
-0%
-0%
-0,1%
123,1 N $
145
11,6 $
-11,6 $
9
USDT
/KKUB
Bridged Tether USD
809,75 N $
0,9984 $
3 tháng
41
0%
0%
0%
0%
659,9 N $
1
548,8 $
548,8 $
10
W
WXRB
/KKUB
Wrapped XRB
4,47 Tr $
0,2654 $
3 năm
29
0%
0%
0%
-0,1%
1,9 Tr $
32
305,5 $
-301 $
11
W
WXRB
/PRUNE
Wrapped XRB
4,47 Tr $
0,2654 $
3 năm
29
0%
0%
0%
-0,7%
114,5 N $
597
27,7 $
1,2 $
12
O
ORANGE
/WXRB
Orange
50,32 N $
0,000309 $
3 năm
18
0%
0%
-0%
-0,1%
98,4 N $
111
2,9 $
-2,8 $
13
W
WXRB
/GOURD LEAVES
Wrapped XRB
4,47 Tr $
0,2654 $
3 năm
29
0%
0%
0%
-0,1%
110,1 N $
157
6,2 $
6,2 $
14
S
STRAWBERRY
/WXRB
Strawberry
53,65 N $
0,0002312 $
3 năm
29
0%
0%
-0%
-0,1%
110,6 N $
903
17,3 $
-14 $
15
LUMI
/KUSDT
Lumi
332,96 N $
0,001665 $
3 năm
28
0%
0%
0%
0,2%
56,7 N $
6
17,3 $
14,7 $
16
W
WXRB
/MELON
Wrapped XRB
4,47 Tr $
0,2654 $
3 năm
23
0%
0%
0%
-0,1%
121,1 N $
33
1,3 $
-0,2 $
17
L
LEMON
/WXRB
Lemon
59,45 N $
0,0001633 $
3 năm
29
0%
0%
-0%
-0,1%
123,3 N $
264
16,5 $
-16,5 $
18
G
GINGER
/WXRB
Ginger
50,35 N $
0,0001864 $
3 năm
29
0%
0%
-0%
-0,1%
102,3 N $
105
3,4 $
-3,4 $
19
W
WXRB
/LIME
Wrapped XRB
4,47 Tr $
0,2654 $
3 năm
29
0%
0%
0%
-0,1%
106,1 N $
127
5,1 $
5,1 $
20
LUMI
/GILL
Lumi
333,96 N $
0,00167 $
3 năm
23
0%
0%
0%
0%
21,8 N $
5
4,5 $
-1,9 $