Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Danh mục
Tất cả Ape Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Arbitrum
Polygon POS
Avalanche
Pulsechain
TON
Cronos
Ronin
World Chain
Top Tiền ảo Ape trên Pulsechain có Giao dịch 24h Cao nhất
Ape trên Pulsechain có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 41 với khối lượng giao dịch là 5,73 $.
Txns
41
KL
5,73 $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
FM
/WPLS
FingerMonkey
3,01 N $
0,0
5
3135 $
7 tháng
0%
0%
-1,6%
-3,6%
1,86 N $
13
1,5085 $
-
-0,5309 $
2
H
HARAMBE
/DAI
Harambe
54,75 Tr $
0,001234 $
1 năm
0%
0%
0%
4,5%
19,90 $
3
0,325 $
-
0,325 $
3
H
HARAMBE
/WBTC
Harambe
19,65 Tr $
127,26 $
1 năm
0%
0%
0%
7,3%
8,5443 $
2
0,1075 $
-
0,02124 $
4
FM
/DAI
FingerMonkey
3 N $
0,0
5
3126 $
7 tháng
0%
0%
0%
-3,7%
7,0061 $
2
0,1454 $
-
-0,1454 $
5
FM
/CHOMP
FingerMonkey
3,09 N $
0,0
5
3214 $
7 tháng
0%
0%
0%
0%
40,58 $
0
0,00 $
-
0,00 $
6
H
HARAMBE
/INC
Harambe
19,58 Tr $
0,3499 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
36,40 $
1
0,1567 $
-
-0,1567 $
7
FM
/MEOWTH
FingerMonkey
3,1 N $
0,0
5
3228 $
7 tháng
0%
0%
0%
0%
27,20 $
0
0,00 $
-
0,00 $
8
FM
/Briah
FingerMonkey
3,1 N $
0,0
5
3232 $
7 tháng
0%
0%
0%
0,6%
23,39 $
8
1,2703 $
-
0,7746 $
9
FM
/Finvesta
FingerMonkey
1,26 Tr $
1,3848 $
7 tháng
0%
0%
0%
0%
20,58 $
0
0,00 $
-
0,00 $
10
FM
/T⭕KÉ
FingerMonkey
3,21 N $
0,0
5
3342 $
7 tháng
0%
0%
0%
0%
2,7223 $
0
0,00 $
-
0,00 $
11
FM
/WBTC
FingerMonkey
19,58 Tr $
126,78 $
7 tháng
0%
0%
0%
0%
0,0866 $
0
0,00 $
-
0,00 $
12
H
HARAMBE
/WPLS
Harambe
4,83 N $
0,0
7
4831 $
1 năm
0%
-1,3%
-0,9%
-2,5%
195,53 $
15
2,7016 $
-
0,4915 $
13
H
HARAMBE
/子
Harambe
1,69 N $
0,2945 $
7 tháng
0%
0%
0%
1,2%
308,50 $
3
1,0825 $
-
1,0825 $
14
H
HARAMBE
/Crikey! 🐊
Harambe
361,59 $
0,004061 $
9 tháng
0%
0%
-1,3%
-1,3%
298,54 $
2
0,3768 $
-
-0,3768 $
15
H
HARAMBE
/TEDDY BEAR ㉾
Harambe
4,83 N $
0,0
7
4826 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
36,75 $
1
0,1826 $
-
-0,1826 $
16
H
HARAMBE
/USDT
Harambe
4,92 N $
0,0
7
4917 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,4%
33,11 $
3
0,5455 $
-
-0,1916 $
17
H
HARAMBE
/𝐏𝔽𝔽
Harambe
4,85 N $
0,0
7
4845 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
27,33 $
1
0,1866 $
-
-0,1866 $
18
H
HARAMBE
/WPLS
Harambe
4,96 N $
0,0
7
4957 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
12,70 $
1
0,0626 $
-
0,0626 $
19
H
HARAMBE
/STG
Harambe
4,9 N $
0,0
7
4899 $
1 năm
0%
0%
0%
0,8%
11,27 $
2
0,1722 $
-
-0,1722 $
20
H
HARAMBE
/YT ㉢
Harambe
4,15 N $
2,5107 $
1 năm
0%
0%
0%
1,7%
10,59 $
2
0,1292 $
-
0,1292 $
Trước
1
Tiếp theo