Danh sách Top Tiền ảo Bonk Flippers có Giao dịch 24h Cao nhất

Bonk Flippers có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 44,05 N với khối lượng giao dịch là 1,19 Tr $.
Txns
44.049
KL
1,19 Tr $
API-ID
bonk-flippers
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
201,35 N $0,0002325 $
1 năm
26
49%
0%
-0,3%
4,5%
10,2%
15,3 N $
49
573 $
7.984
112,2 $
25 $
378,28 Tr $0,054294 $
2 năm
63
0%
38%
0,1%
0,4%
0%
3,4%
122,8 N $
10.972
242,1 N $
1 Tr
-1,1 N $
379 $
12,57 Tr $0,02263 $
2 năm
81
0%
47%
-0%
-0,5%
-0,7%
0,7%
1,3 Tr $
591
85,9 N $
68.948
-15,4 N $
182 $
263,52 N $0,0003061 $
6 ngày
58
93%
28%
-1,3%
-0,8%
6,7%
13,8%
41,8 N $
864
10,3 N $
687
868,4 $
384 $
211,24 N $0,0002108 $
23 ngày
59
5%
28%
0%
-0,2%
18%
-22,6%
34,8 N $
563
50,2 N $
138
-2 N $
2 N $
378,72 Tr $0,054304 $
7 tháng
49
35%
0%
0%
-0,5%
3,7%
90,6 N $
197
3,6 N $
57.000
868,2 $
7 N $
10,51 N $0,00001203 $
6 tháng
52
18%
34%
0%
0%
-11,5%
-8,3%
8,9 N $
44
1,1 N $
1.551
-241,5 $
7 $
37,03 N $0,073723 $
1 năm
56
0%
44%
0%
0%
-2,3%
3,7%
20,9 N $
29
1,1 N $
4.154
-565,1 $
9 $
12,55 Tr $0,0226 $
1 năm
52
27%
0%
0%
-1,7%
0,8%
83,9 N $
147
2,4 N $
9.329
181,3 $
1 N $
135,52 N $0,001393 $
4 năm
51
17%
0%
0%
-2,3%
-8,3%
81,7 N $
16
1,9 N $
1.541
-1,7 N $
88 $
119,4 N $0,082342 $
3 năm
65
0%
16%
0%
-0,6%
-1,3%
-2,2%
10,2 N $
138
431 $
32.345
-188,5 $
4 $
3,27 Tr $0,056547 $
3 tháng
55
47%
0%
0%
-0,5%
-0,2%
1,7 Tr $
15
151,9 N $
85
11,3 N $
39 N $
1,74 N $0,0104925 $
6 giờ
51
2%
1%
0%
0%
-100%
-100%
0,3 $
1.379
51,6 N $
261
26,5 N $
0 $
841,6 N $0,052333 $
9 tháng
53
66%
0%
0%
-2,4%
-2,5%
246,6 N $
15
2,1 N $
4.149
-1,7 N $
202 $
282,76 N $0,004078 $
1 năm
55
0%
24%
0%
-0,5%
-0,3%
5%
140 N $
36
823,7 $
8.887
-46 $
32 $
71,84 N $0,097184 $
2 năm
24
16%
0%
0%
0%
2,8%
33,8 N $
21
24,3 $
104.536
10,6 $
1 $
373,58 Tr $0,054245 $
2 năm
56
21%
0%
0%
-1,9%
2,2%
51,8 N $
17
3,8 N $
16.769
2,5 N $
22 N $
0,5938 $0,095938 $
4 giờ
40
83%
0%
0%
-100%
-100%
0,1 $
738
92,9 N $
1.349
25,6 N $
0 $
150,74 N $0,0001508 $
1 năm
63
0%
24%
0%
0%
-1,3%
5,9%
56,2 N $
35
1,5 N $
3.273
697 $
47 $
73,71 N $0,0121755 $
2 năm
36
24%
0%
0%
0,2%
0,6%
53,8 N $
14
195,7 $
34.721
105,3 $
2 $