Danh sách Top Tiền ảo Bonk Flippers có Giao dịch 24h Cao nhất

Bonk Flippers có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 118,41 N với khối lượng giao dịch là 21,72 Tr $.
TXN trong 24 giờ118.414
Khối lượng 24h21,72 Tr $
API-IDbonk-flippers
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
770,65 Tr $0,058758 $
2 năm
-0%
0,2%
0,8%
11,9%
1,43 Tr $
1.887
242,93 N $
40,15 N $
784,15 $
12,91 Tr $0,01322 $
1 tháng
-0,5%
-1,6%
0%
0,9%
500,23 N $
6.219
1,17 Tr $
5,14 N $
1,95 N $
225,73 N $0,0002606 $
11 tháng
0%
0%
3%
18,6%
24,7 N $
111
2,74 N $
940,95 $
27,94 $
771,38 Tr $0,058778 $
2 năm
-0%
0,1%
0,7%
12,1%
247,88 N $
16.813
483,69 N $
15,81 N $
784,15 $
773,22 Tr $0,058792 $
1 năm
-0,1%
0,6%
1%
12,5%
45,46 N $
7.238
190,27 N $
6,25 N $
784,15 $
772,76 Tr $0,058782 $
2 năm
0,1%
0,4%
1,1%
12,3%
299,43 N $
878
17,27 N $
2,99 N $
784,15 $
16,81 Tr $0,03027 $
2 năm
0%
0,9%
1,5%
8,6%
1,78 Tr $
2.627
183,28 N $
-11,85 N $
244,37 $
515,92 N $0,007478 $
8 tháng
0%
0,7%
-1,3%
6,6%
236,4 N $
409
33,37 N $
816,96 $
54,98 $
7,37 N $0,0004046 $
5 tháng
0%
0%
0,4%
20,6%
3,65 N $
29
222,12 $
28,22 $
0,09698 $
171,71 N $0,083372 $
2 năm
-0,5%
2,1%
-0,6%
22,1%
15,38 N $
228
3,44 N $
602,88 $
5,0512 $
13,27 Tr $0,01345 $
1 tháng
0%
1,4%
1,5%
5,6%
592,16 N $
702
359,26 N $
-10,34 N $
1,95 N $
773,02 Tr $0,058785 $
5 tháng
0%
0,1%
1,3%
12,8%
88,46 N $
770
90,33 N $
12,76 N $
784,15 $
773,54 Tr $0,058791 $
1 năm
0%
0,7%
0,9%
12,3%
13,33 N $
1.168
27,7 N $
1,64 N $
784,15 $
770,67 Tr $0,058758 $
1 năm
-0%
0,1%
0,8%
11,9%
44,54 N $
1.383
7,99 N $
887,96 $
784,15 $
771,91 Tr $0,058772 $
1 năm
-0,2%
0,4%
1%
12,3%
50,98 N $
1.391
7,45 N $
1,09 N $
784,15 $
773,09 Tr $0,058792 $
7 tháng
-0%
0,5%
1,2%
12,6%
53,75 N $
2.028
17,54 N $
1,53 N $
784,15 $
772,56 Tr $0,05878 $
2 năm
0,1%
0,4%
1%
13,7%
36,79 N $
1.122
6,04 N $
996,22 $
784,15 $
770,49 Tr $0,058756 $
2 năm
-0,1%
0,2%
0,7%
11,9%
37,2 N $
1.273
4,59 N $
336,16 $
784,15 $
765,32 Tr $0,058697 $
1 năm
0%
0%
-0,1%
9,7%
153,64 N $
442
60,86 N $
10,81 N $
784,15 $
771,12 Tr $0,058776 $
1 năm
0%
0,2%
0,9%
11,9%
7,13 N $
1.294
6,99 N $
171,37 $
784,15 $