Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Boopfun Launchpad Tiền ảo
Solana
Danh sách Top Tiền ảo Boopfun Launchpad có Giao dịch 24h Cao nhất
Boopfun Launchpad có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 4 với khối lượng giao dịch là 539,10 $.
Bạn cũng có thể nhận dữ liệu về Boopfun Launchpad danh mục token và nhóm thông qua API CoinGecko.
Txns
4
KL
539,10 $
API-ID
boopfun-launchpad
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
BOOPI
/SOL
BOOPI
25,31 N $
0,0000267 $
1 năm
37
49%
0%
0%
-8,8%
-8,8%
12,1 N $
2
536,3 $
457
-532,4 $
61 $
2
FARM2
/SOL
Shaw Airdrop Farm2
8,02 N $
0,0
5
8018 $
1 năm
43
0%
71%
0%
0%
0%
0%
7,4 N $
1
0,5 $
986
-0,5 $
8 $
3
SLUB
/SOL
SLUB
3,38 N $
0,0
5
3395 $
1 năm
47
0%
84%
0%
0%
0%
0%
4,5 N $
0
0 $
1.117
0 $
3 $
4
RDMP
/SOL
Roadmap Coin
3,09 N $
0,0
5
3178 $
1 năm
43
0%
92%
0%
0%
0%
0%
4,2 N $
0
0 $
579
0 $
5 $
5
MAMA
/SOL
buy this coin to make mama proud
1,39 N $
0,0
5
1394 $
1 năm
42
0%
99%
0%
0%
0%
0%
2,6 N $
0
0 $
101
0 $
14 $
6
TP
/SOL
take profit
7,46 N $
0,0
5
7462 $
1 năm
40
0%
98%
0%
0%
0%
0%
6,3 N $
0
0 $
347
0 $
22 $
7
GOLD
/SOL
Goldcoin
1,79 N $
0,0
5
1793 $
1 năm
35
0%
99%
0%
0%
0%
0%
3,1 N $
1
2,3 $
94
-2,3 $
19 $
8
PORK
/SOL
The Cult of John Pork
4,71 N $
0,0
5
3339 $
1 năm
41
0%
87%
0%
0%
0%
0%
4,1 N $
0
0 $
1.685
0 $
2 $
9
gf
/SOL
girlfriend
14,63 N $
0,00001464 $
1 năm
38
0%
93%
0%
0%
0%
0%
9,2 N $
0
0 $
471
0 $
32 $
10
DeFi
/SOL
Make DeFi Great Again
3,28 N $
0,0
5
328 $
1 năm
38
0%
92%
0%
0%
0%
0%
4,2 N $
0
0 $
714
0 $
5 $
11
DF
/SOL
Dark Fantasy
2,13 N $
0,0
5
2135 $
1 năm
38
0%
98%
0%
0%
0%
0%
3,4 N $
0
0 $
104
0 $
21 $
12
QUILL
/SOL
Quilliana AI
5,14 N $
0,0
5
5136 $
1 năm
32
87%
0%
0%
0%
0%
5 N $
0
0 $
118
0 $
43 $
13
TRUMP
/SOL
TRUMP
2,3 N $
0,0
5
2305 $
1 năm
27
0%
0%
0%
0%
0%
2,3 N $
0
0 $
17
0 $
136 $
14
WOOP
/SOL
Walrus BOOP
1,44 N $
0,0
5
1445 $
1 năm
19
0%
99%
0%
0%
0%
0%
2,7 N $
0
0 $
68
0 $
21 $
15
ITS
/SOL
ITS
3,03 N $
0,0
5
3033 $
1 năm
10
12%
0%
0%
0%
0%
2,9 N $
0
0 $
38
0 $
80 $
Trước
1
Tiếp theo