Danh sách Top Tiền ảo Celebrity có Giao dịch 24h Cao nhất

Celebrity có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.177 với khối lượng giao dịch là 290,77 N $.
Txns
6.177
KL
290,77 N $
API-ID
celebrity
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,7 Tr $0,001705 $
2 năm
77
19%
-0,2%
-3,4%
4,9%
15,8%
357,1 N $
1.873
203,1 N $
14.834
8,5 N $
115 $
78,46 N $0,00007849 $
1 năm
64
0%
35%
0%
-11,2%
-18,2%
-33,5%
44,1 N $
385
17,3 N $
9.680
-5,6 N $
8 $
962,76 N $0,0009628 $
2 năm
49
21%
0%
2%
-4,6%
-1,4%
50,4 N $
110
12,5 N $
1.882
-1,2 N $
511 $
131,69 N $0,0001317 $
2 tháng
66
0%
17%
0%
-2,1%
3,3%
5,2%
56,8 N $
85
4,7 N $
7.256
-4,7 $
18 $
27,45 N $0,00002745 $
16 ngày
28
32%
0%
2,7%
-1,9%
0,8%
8 N $
106
4,1 N $
258
79,7 $
105 $
398,34 N $0,0003984 $
2 năm
73
16%
0%
0,1%
-0,1%
7,4%
187,2 N $
149
2,1 N $
17.828
565,7 $
22 $
847,91 N $0,0008783 $
2 năm
78
24%
0%
0,2%
-1,1%
8,8%
334,5 N $
142
10,9 N $
24.970
2,1 N $
34 $
46,66 N $0,0004666 $
2 tháng
27
39%
1,1%
8,5%
-0,5%
-5,1%
12,9 N $
43
2 N $
733
-159,8 $
65 $
40,84 N $0,078168 $
2 năm
65
16%
0%
0%
0,3%
10,3%
43,8 N $
126
965,3 $
22.218
466,8 $
2 $
464,03 N $0,004643 $
2 năm
70
38%
0%
-0%
-0,4%
5,9%
211,4 N $
48
782,9 $
24.896
-101,2 $
19 $
34,83 N $0,00003483 $
1 năm
50
15%
0%
0%
1,8%
4,8%
31,5 N $
25
465,5 $
5.370
297,6 $
7 $
19,4 N $0,0000194 $
2 năm
58
23%
0%
6,2%
6,3%
-18,6%
19,5 N $
70
3,8 N $
2.156
-1,2 N $
9 $
93,15 N $0,0001059 $
2 năm
57
21%
0%
0%
-0,6%
0,2%
34,4 N $
17
61,3 $
101.343
28,9 $
1 $
805,68 N $0,00001161 $
3 năm
72
14%
0%
0%
1,3%
4,6%
535 N $
13
319,5 $
19.177
153,9 $
42 $
1,6 Tr $0,081661 $
3 năm
61
31%
0%
0%
0,7%
1,1%
419,2 N $
14
2,3 N $
15.735
-1,5 N $
102 $
29,18 N $0,00002932 $
1 năm
65
0%
15%
0%
0%
0,5%
2,8%
22 N $
14
123,9 $
11.494
-116,4 $
3 $
27,32 N $0,00002732 $
2 năm
56
0%
30%
0%
0%
0,7%
7,7%
15,6 N $
42
136,5 $
2.301
41,1 $
12 $
50,02 N $0,0000578 $
2 năm
67
0%
10%
0%
0%
-3%
5,9%
43,5 N $
25
1,6 N $
18.349
-80,6 $
3 $
5,19 N $0,077471 $
1 năm
47
0%
52%
0%
0%
1,2%
6,4%
4,1 N $
23
6,2 $
370
-3,2 $
14 $
186,36 N $0,1864 $
2 năm
51
22%
0%
0%
0,2%
-6,2%
50,1 N $
14
1,4 N $
3.477
-1,2 N $
53 $