Danh sách Top Tiền ảo Chill có Giao dịch 24h Cao nhất

Chill có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 35,6 N với khối lượng giao dịch là 2,81 Tr $.
Txns
35.600
KL
2,81 Tr $
API-ID
chill
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
13,6 Tr $0,0136 $
1 năm
89
0%
45%
0,1%
-0,6%
1%
-11,4%
1,5 Tr $
7.320
1,3 Tr $
116.925
-35,9 N $
116 $
13,69 Tr $0,0137 $
1 năm
82
0%
21%
0,5%
0,6%
-2,2%
-6,4%
552,9 N $
335
28,5 N $
12.516
-7,7 N $
1 N $
632,65 $0,052396 $
1 năm
47
-0%
2,8%
8,5%
8,2%
1,5 N $
1.497
1,4 N $
337.179
-89,6 $
0 $
3,06 Tr $0,003063 $
1 năm
87
0%
24%
-0%
-0,8%
-2,1%
-8,1%
605 N $
1.778
157,6 N $
17.032
-9,4 N $
180 $
191,98 N $0,0001981 $
7 ngày
52
17%
0%
-6,5%
18%
3,4%
45,1 N $
361
53,2 N $
537
1,4 N $
358 $
389,02 N $0,000251 $
2 năm
62
24%
0%
-3,4%
-3,7%
0,4%
62,8 N $
337
6 N $
44.665
-205,7 $
9 $
276,03 N $0,000276 $
1 tháng
48
0%
27%
0%
-17,8%
-26,3%
-37,3%
68,2 N $
141
26,9 N $
1.634
-6,3 N $
300 $
23,98 N $0,00002398 $
2 tháng
51
0%
18%
0%
10,2%
25,7%
76,5%
17,4 N $
463
14,7 N $
931
2,3 N $
26 $
178,23 N $0,0001782 $
1 tháng
37
34%
0%
0%
63,3%
157,7%
27,5 N $
176
39,7 N $
486
2,8 N $
367 $
23,67 N $0,00002367 $
1 tháng
37
27%
0%
0,6%
-21,9%
-59,2%
16,5 N $
321
47,9 N $
371
-5 N $
63 $
3,32 N $0,053315 $
30 ngày
49
50%
6%
0%
-1,5%
0,9%
-1,9%
3,1 N $
485
103,3 $
747
17 $
4 $
9,28 N $0,059278 $
2 ngày
19
2%
22%
0%
0%
-1,9%
-18,8%
8,3 N $
53
2,8 N $
45
-681,8 $
206 $
49,97 N $0,00004997 $
1 tháng
53
0%
27%
0%
-1,2%
-1,3%
7,7%
18,3 N $
53
3,2 N $
388
431,8 $
129 $
47,81 N $0,00004767 $
1 tháng
24
15%
0%
0%
-4,9%
-11,4%
72,8 N $
63
2,6 N $
196
-2,3 N $
452 $
2,63 N $0,052634 $
9 ngày
50
0%
4%
0%
-1,5%
0,5%
-1,7%
2,8 N $
199
44,7 $
710
2,1 $
4 $
2,33 N $0,052331 $
18 ngày
51
0%
1%
0%
1,2%
1,1%
-2,2%
2,5 N $
149
29,4 $
795
3,2 $
3 $
28,97 N $0,00002926 $
1 năm
62
0%
19%
0%
0%
1,9%
-0,9%
28,9 N $
5
384,3 $
5.224
31,8 $
6 $
5,72 N $0,055719 $
26 ngày
37
11%
0%
0%
0%
-7,6%
5,6 N $
4
192,6 $
554
-192,6 $
11 $
92,56 N $0,061191 $
1 năm
46
36%
0%
0%
6,9%
-7,6%
50,7 $
11
8,2 $
270.467
-4,2 $
0 $
2,39 N $0,055697 $
3 năm
42
24%
0%
-0,2%
0,7%
-0,8%
2,5 N $
92
1,7 $
6.509
0,2 $
0 $