Danh sách Top Tiền ảo Chill có Giao dịch 24h Cao nhất

Chill có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 23,15 N với khối lượng giao dịch là 878,37 N $.
Txns
23.150
KL
878,37 N $
API-ID
chill
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
9,09 Tr $0,009091 $
1 năm
66
0%
47%
0,1%
-0,1%
2,9%
-0,8%
947,7 N $
3.507
384,1 N $
117.063
14,4 N $
78 $
12,86 Tr $0,01286 $
1 năm
80
0%
22%
0%
-1,2%
1,2%
-6,6%
432,1 N $
1.419
87,7 N $
12.544
-1,2 N $
1 N $
1,97 Tr $0,001974 $
1 năm
73
0%
24%
0%
2,4%
3,4%
-17,2%
378,2 N $
1.226
196,7 N $
16.197
-10,6 N $
121 $
459,5 N $0,0002965 $
2 năm
59
19%
-0,3%
-0,3%
0,5%
-13%
66,3 N $
235
4,1 N $
44.351
-1,1 N $
10 $
75,59 T $0,9963 $
9 tháng
28
-0,3%
-0%
-0,5%
-0,5%
6,6 N $
650
7 N $
2,44 Tr
399,4 $
31 N $
63,6 N $0,00006361 $
1 năm
30
1%
27%
0%
0%
-2,9%
-11,8%
19,6 N $
17
969,1 $
640
-469,2 $
99 $
18,87 N $0,00001887 $
9 tháng
31
0%
30%
0%
0,2%
5,5%
37,5%
5,6 N $
82
2,9 N $
96
1 N $
197 $
26,78 N $0,00002681 $
6 tháng
56
43%
42%
0,9%
0,3%
3,9%
-0,4%
18,2 N $
27
598,3 $
2.628
301,6 $
10 $
51,2 N $0,076589 $
1 năm
54
15%
0%
0%
0,3%
0,3%
20,1 N $
2
6,8 $
270.679
-6,8 $
0 $
34,21 N $0,00003421 $
1 năm
32
30%
0%
-11,5%
-7,4%
-23%
8,4 N $
14
366,3 $
7.708
-336,9 $
4 $
84,59 N $0,00009028 $
1 năm
46
16%
0%
0%
0%
0%
28,5 N $
1
40,2 $
2.372
40,2 $
36 $
1,72 N $0,054096 $
3 năm
42
24%
0%
0%
1%
-3,7%
1,8 N $
73
1,7 $
6.562
-0,5 $
0 $
2 N $0,052002 $
1 ngày
56
0%
13%
0%
3%
-2,9%
-98,5%
3,7 N $
1.602
98,7 N $
952
-12,9 N $
2 $
15,94 N $0,0000163 $
7 tháng
40
11%
0%
0%
2,3%
2,3%
34,9 N $
2
292,7 $
1.149
-292,7 $
13 $
6,11 N $0,056151 $
1 năm
58
0%
19%
0%
0%
0%
0%
7,2 N $
1
138,1 $
11.512
138,1 $
1 $
6,13 N $0,056129 $
24 ngày
46
0%
30%
0%
0%
0,7%
-15,2%
5,6 N $
20
693,5 $
113
-236,3 $
52 $
10,07 N $0,00001009 $
1 năm
43
6%
31%
0%
0%
0%
-3,1%
10,7 N $
3
0 $
26.007
-0 $
0 $
12,45 N $0,00001246 $
1 năm
65
0%
14%
0%
0%
0%
0%
15,1 N $
0
0 $
14.405
0 $
1 $
20,11 N $0,00002227 $
1 năm
62
0%
18%
0%
0%
0%
2,5%
20 N $
2
226,8 $
5.289
-226,8 $
4 $
5,01 N $0,055025 $
1 năm
60
0%
7%
0%
0%
0%
0%
6,7 N $
0
0 $
5.626
0 $
1 $