Danh sách Top Tiền ảo Chinese có Giao dịch 24h Cao nhất

Chinese có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 36,87 N với khối lượng giao dịch là 5,25 Tr $.
Txns
36.865
KL
5,25 Tr $
API-ID
chinese
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
763,55 N $0,0007636 $
4 tháng
70
0%
19%
0%
22,4%
26,1%
66,1%
123,2 N $
755
67,3 N $
4.987
12,2 N $
151 $
121,98 N $0,000122 $
6 giờ
48
70%
78%
0,3%
-9,7%
70,5%
100,7%
31,4 N $
3.032
354,9 N $
174
6,1 N $
699 $
698,21 Tr $0,6982 $
8 tháng
88
0%
79%
0,5%
-0,8%
2,8%
15,7%
8 Tr $
6.534
2,9 Tr $
74.313
252,5 N $
9 N $
3,5 Tr $0,0035 $
5 tháng
64
50%
-0,1%
1,4%
0,1%
-0,5%
479,5 N $
3.019
410,4 N $
7.907
-761,8 $
444 $
7,37 Tr $0,007376 $
6 tháng
76
0%
77%
0,2%
-0,2%
-1,6%
-1%
619,7 N $
1.037
85,3 N $
16.448
-2,5 N $
447 $
1,33 Tr $0,006897 $
6 tháng
69
27%
0%
4,3%
2,8%
0,7%
306,3 N $
867
52,4 N $
23.879
-355,7 $
56 $
2,91 N $0,052911 $
1 ngày
54
0%
19%
0,4%
-9,6%
-40,6%
-73,3%
4,1 N $
2.027
39,8 N $
146
-1,8 N $
20 $
168,35 N $0,0001684 $
1 tháng
49
20%
0%
0,4%
7,7%
13,2%
37,8 N $
68
1,3 N $
7.478
1,1 N $
22 $
2,61 Tr $0,086205 $
2 năm
64
23%
0%
-0,9%
-1,3%
2,1%
490,7 N $
73
4,5 N $
63.708
358,1 $
41 $
1,9 N $0,051896 $
7 ngày
18
17%
0%
0%
-2,8%
-17,6%
1,3 N $
56
985,6 $
50
-193,2 $
38 $
46,24 N $0,00005038 $
2 tháng
49
0%
72%
-3,7%
-4,2%
-8,8%
-5,2%
20,9 N $
37
1,9 N $
1.502
-813,4 $
33 $
33,94 N $0,00003394 $
3 tháng
50
0%
25%
0%
0,4%
-0,9%
43,7%
14,6 N $
45
2,2 N $
213
1,1 N $
159 $
16,27 N $0,00001673 $
3 tháng
55
0%
23%
2,8%
16,9%
18,8%
26,8%
12,1 N $
51
1,9 N $
523
651,8 $
30 $
276,16 N $0,096564 $
2 năm
55
13%
0%
0%
0,9%
4,3%
57,3 N $
22
1,2 N $
9.584
244,2 $
29 $
445,07 N $0,0004457 $
1 năm
63
0%
16%
0%
0,1%
-0,3%
5,4%
59,3 N $
153
241,1 $
1.357
-108,8 $
328 $
5,15 N $0,077416 $
1 năm
47
0%
52%
0%
0%
0,5%
5,1%
4,1 N $
25
6,2 $
370
-3,2 $
14 $
8,9078 $0,089167 $
5 giờ
39
93%
0%
0%
-100%
-100%
0,8 $
1.154
361,6 N $
525
56,4 N $
0 $
31,25 N $0,00003125 $
1 năm
46
12%
0%
0%
0%
3,4%
31,9 N $
7
582,7 $
4.714
-1,6 $
7 $
92,82 N $0,00009755 $
2 năm
51
32%
0%
0%
0%
-0,1%
39,9 N $
2
23,3 $
466.845
23,3 $
0 $
33,08 N $0,00004748 $
2 năm
60
19%
0%
-0%
0,1%
7,8%
10,4 N $
98
163,5 $
6.193
39,2 $
5 $