Danh sách Top Tiền ảo Color có Giao dịch 24h Cao nhất

Color có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 163,41 N với khối lượng giao dịch là 17,76 Tr $.
Txns
163.406
KL
17,76 Tr $
API-ID
color
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
10,6 Tr $0,0106 $
9 ngày
48
15%
0%
1,1%
1,2%
2,9%
410,3 N $
2.320
1,1 Tr $
4.904
-7,9 N $
2 N $
131,98 N $0,000132 $
1 tháng
47
22%
0,2%
-12%
4,5%
1.194,9%
44 N $
3.126
463,8 N $
534
16,1 N $
244 $
32,89 Tr $0,5059 $
9 tháng
56
90%
0,6%
0,6%
-0,3%
-2,7%
6,2 Tr $
5.828
273,3 N $
39.059
-40,9 N $
839 $
134,72 N $0,0001347 $
1 ngày
30
1%
20%
0%
11,2%
55,3%
414,3%
36,7 N $
1.905
211,4 N $
392
7,8 N $
343 $
8,25 Tr $0,008411 $
1 tháng
45
31%
-0,1%
14,2%
23,2%
7,5%
327,4 N $
1.758
243,2 N $
1.653
-538,3 $
5 N $
18,52 Tr $0,4457 $
1 năm
83
76%
-0%
-0,3%
1,2%
-0,4%
748,9 N $
11.100
1,7 Tr $
31.032
2,5 N $
597 $
9,64 Tr $0,009549 $
15 ngày
80
14%
-0%
-0%
0%
0,8%
960,4 N $
216
1,8 Tr $
1.106
-9,6 N $
9 N $
54,03 Tr $0,1088 $
1 năm
63
58%
0%
-0,4%
-1,9%
-1,5%
441 N $
93
27 N $
9.275
-93 $
6 N $
245,34 N $0,0002453 $
1 tháng
56
79%
0%
2%
6,5%
12,8%
120,8 N $
39
7,5 N $
1.265
1,3 N $
190 $
23,57 N $0,00002357 $
1 ngày
49
0%
20%
6,7%
29,8%
51,6%
-85,9%
13,1 N $
31.752
1,9 Tr $
1.657
-2,9 N $
14 $
223,28 N $0,01073 $
2 năm
47
54%
0%
0%
5,1%
32,5%
34,2 N $
23
1,9 N $
8.834
1,7 N $
24 $
455,58 N $0,0004556 $
1 năm
76
0%
23%
0%
-0,2%
-1,1%
1,8%
306,9 N $
76
7,7 N $
30.024
-525,6 $
15 $
11,23 Tr $2,1737 $
1 năm
74
3%
0%
0,2%
-0,1%
1,2%
5,8 Tr $
347
775,9 N $
2.308
-24 N $
5 N $
249,47 N $0,2474 $
2 tháng
54
26%
-1,5%
-2,6%
-6,2%
5,1%
59,9 N $
2.812
315,2 N $
5.343
14,4 N $
47 $
54,96 Tr $0,1106 $
4 tháng
42
24%
0%
-0,2%
1,5%
0,2%
181,4 N $
430
49 N $
1.093
-2,7 N $
50 N $
21,46 Tr $0,006898 $
2 năm
77
85%
0%
-2%
-0,2%
-2,2%
1,1 Tr $
126
18,9 N $
46.243
784,8 $
469 $
34,3 Tr $0,01372 $
56 năm
55
77%
-0,1%
-0,1%
-0,5%
1,5%
38,9 N $
227
9 N $
57.849
-1,9 N $
593 $
0,00 $0,02189 $
2 tháng
79
0%
0%
-0,1%
-0,6%
-0,5%
1,6 Tr $
315
260,2 N $
4.709
-14,8 N $
0 $
1,21 Tr $0,00355 $
2 năm
51
75%
-0%
-0,7%
0,3%
1,4%
17,2 N $
792
858,6 $
19.183
17,8 $
63 $
493,89 N $0,0004941 $
1 năm
36
0%
0%
0,9%
5,9%
62,8 N $
140
1,5 N $
-
764,9 $
N/A