Danh sách Top Tiền ảo Cto có Giao dịch 24h Cao nhất
Cto có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 23,12 N với khối lượng giao dịch là 453,43 N $.
Txns
23.118
KL
453,43 N $
API-ID
cto
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
940,63 N $0,0009285 $
1 năm
83
0%
22%
1,6%
-17%
159%
162,8%
186,51 N $
2.474
250,45 N $
11.132
36,86 N $
84,38 $
8,38 Tr $0,0188377 $
4 năm
70
14%
0%
-0%
-0,1%
-2,4%
915,09 N $
322
5,72 N $
60.763
-1,43 N $
137,52 $
31,72 N $0,00003339 $
1 năm
24
54%
0%
0%
6,9%
21,9%
7,8 N $
87
6,44 N $
912
182,56 $
34,44 $
457,76 N $0,054578 $
1 năm
38
20%
0%
0%
-1,4%
5,9%
89,21 N $
160
15,14 N $
2.642
1,11 N $
174,44 $
455,64 N $0,08456 $
4 năm
73
41%
0%
-3,8%
50,4%
40,7%
105,03 N $
32
26,29 N $
7.539
8,78 N $
60,10 $
34,1 N $0,00003413 $
4 tháng
47
43%
26%
1%
7,1%
21,8%
13%
21,77 N $
134
5,92 N $
2.538
819,29 $
13,30 $
16,91 N $0,00001691 $
1 tháng
57
27%
0%
0%
14,5%
8,2%
8,57 N $
16
930,75 $
362
185,36 $
46,73 $
57,11 N $0,00005711 $
6 tháng
66
15%
0%
0,7%
-0,1%
-4,1%
28,77 N $
716
2,56 N $
5.116
-171,87 $
11,14 $
43,03 N $0,00004303 $
5 tháng
67
14%
0%
0,4%
-0,2%
-2,7%
44,16 N $
354
5,63 N $
7.294
-148,54 $
5,8848 $
61,88 N $0,06188 $
2 năm
29
34%
0%
-1,9%
-14,2%
2,6%
22,9 N $
49
4,37 N $
2.092
475,93 $
29,88 $
2,11 Tr $0,002256 $
1 năm
76
18%
0%
0,1%
-0,1%
-1,1%
223,8 N $
630
4,51 N $
27.378
369,39 $
77,08 $
303,52 N $0,0003035 $
1 tháng
70
0%
17%
0%
1,1%
5,1%
-5,2%
56,75 N $
239
18,03 N $
4.500
-280,37 $
66,59 $
2,11 Tr $0,002255 $
10 tháng
76
18%
-0%
-0,1%
-0,1%
-1,1%
139,43 N $
624
4,26 N $
27.378
-341,85 $
77,08 $
95,06 N $0,00009509 $
1 năm
66
0%
14%
0%
0%
0%
-3,2%
82,69 N $
5
224,99 $
8.944
-26,29 $
10,66 $
58,97 N $0,00005898 $
9 tháng
71
0%
27%
0%
-1,9%
-6,3%
17,3%
21,31 N $
127
4,52 N $
280
974,47 $
214,69 $
934,01 N $0,000934 $
1 năm
63
0%
22%
-3,3%
-16,4%
34%
34%
2,46 N $
123
471,02 $
11.132
2,3657 $
84,59 $
45,12 N $0,00004512 $
4 tháng
67
0%
0%
-18,1%
-36,3%
20,98 N $
405
20,23 N $
1.250
-1,24 N $
36,06 $
759,96 N $0,00076 $
6 tháng
68
0%
1,6%
-3,3%
0,8%
63,13 N $
533
20,1 N $
-
631,70 $
N/A
13,93 N $0,00001393 $
29 ngày
41
0%
21%
0%
-1,1%
1,7%
2,3%
12,87 N $
236
6,86 N $
2.634
289,84 $
5,3558 $
