Danh sách Top Tiền ảo Cup có Giao dịch 24h Cao nhất

Cup có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 98 với khối lượng giao dịch là 985,99 $.
Txns
98
KL
985,99 $
API-ID
cup
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
371,3 N $0,0003713 $
2 năm
0%
0%
5,6%
3,9%
98,41 N $
23
841,98 $
5.310
143,75 $
69,75 $
35,09 N $0,00004245 $
1 năm
0%
2,6%
3,9%
6,9%
17,96 N $
43
133,11 $
773
104,63 $
43,42 $
35,18 N $0,00004256 $
1 năm
0%
3,6%
5,5%
6,9%
567,34 $
25
10,26 $
773
7,6838 $
43,42 $
18,26 N $0,00001852 $
7 tháng
0%
0%
0%
0%
1,8036 $
0
0,00 $
862
0,00 $
21,19 $
353,81 N $0,0003538 $
1 năm
0%
0%
0%
-1,6%
141,96 N $
3
131,48 $
5.310
-131,48 $
69,75 $
1,02 Tr $0,001021 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
0,1235 $
0
0,00 $
2.513
0,00 $
439,16 $
456,71 N $0,0004567 $
11 tháng
0%
0%
-1,6%
14,6%
21,45 $
9
1,715 $
13.639
0,5334 $
34,45 $
102,35 Tr $0,0185 $
8 tháng
0%
0%
0%
0,2%
6,4604 $
6
0,1575 $
100.939
-0,05099 $
1,01 N $
222,35 N $0,0002342 $
1 năm
0%
0%
0%
2,9%
737,49 $
3
4,4606 $
10.579
4,4606 $
21,70 $
108,87 N $0,0001089 $
1 năm
0%
0%
-1,5%
-1,5%
56,33 $
2
0,762 $
4.344
-0,762 $
25,06 $
354,54 N $0,0003545 $
2 năm
0%
0%
0%
-0,6%
118,17 $
2
0,08565 $
5.310
-0,08565 $
69,75 $
56,34 N $0,00005743 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,7377 $
1
0,02186 $
3.495
-0,02186 $
16,12 $
35,02 N $0,00004237 $
11 tháng
0%
0%
0%
0%
120,68 $
1
0,4715 $
773
0,4715 $
43,42 $
353,97 N $0,000354 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
2,08 N $
1
32,13 $
5.310
32,13 $
69,75 $
82,46 Tr $0,1628 $
2 tháng
0%
0%
0%
0%
1,5608 $
1
0,05581 $
37.422
-0,05581 $
2,2 N $
269,41 Tr $0,04685 $
8 tháng
0%
0%
0%
0%
1,6952 $
0
0,00 $
307.657
0,00 $
888,90 $
155,59 N $0,0004674 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,6%
0,5311 $
2
0,001793 $
9.117
0,001793 $
17,02 $
1,3 Tr $0,001483 $
7 tháng
0%
0%
0%
-4%
1,3419 $
3
0,03764 $
18.820
-0,03764 $
70,42 $
1,43 Tr $0,001432 $
10 tháng
0%
0%
0%
0%
0,3204 $
0
0,00 $
23.119
0,00 $
61,32 $
726,84 N $0,00004542 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
27,65 $
1
0,04879 $
5.812
-0,04879 $
125,06 $