Danh sách Top Tiền ảo Desci có Giao dịch 24h Cao nhất

Desci có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 3.797 với khối lượng giao dịch là 965,73 N $.
Txns
3.797
KL
965,73 N $
API-ID
desci
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
54,85 Tr $0,006698 $
1 năm
0%
2,5%
-3,6%
-5,5%
3,85 Tr $
945
781,4 N $
107.331
12,48 N $
510,84 $
54,49 Tr $0,006654 $
1 năm
0%
1,7%
-2,1%
-5,2%
20,75 N $
1.182
131 N $
107.331
1,97 N $
511,43 $
55,03 Tr $0,006719 $
1 năm
0%
2,3%
-2,8%
-5,2%
474,78 N $
359
36,34 N $
107.331
808,99 $
511,27 $
245,43 Tr $5,4758 $
13 ngày
0%
-1,4%
-3,2%
-2%
4,33 N $
326
4,32 N $
128.436
152,12 $
1,91 N $
262,17 N $0,0002623 $
1 năm
0%
-0,2%
-0,8%
-6,1%
166,49 N $
403
5,61 N $
25.695
-332,21 $
10,22 $
54,98 Tr $0,006714 $
1 năm
0%
1,9%
-0,4%
-3,7%
3,27 N $
180
1,56 N $
107.331
-143,88 $
511,51 $
48,96 Tr $0,02767 $
8 tháng
0%
0%
-0,5%
13%
17,78 N $
386
5,42 N $
8.646
92,93 $
5,67 N $
154,71 N $0,0001548 $
1 năm
0%
0%
-2,1%
-6,4%
108,9 N $
51
542,74 $
16.410
-262,83 $
9,4314 $
143,18 N $0,0001302 $
9 tháng
0%
0%
-1,6%
-6,2%
38,65 N $
80
1,02 N $
7.474
-103,90 $
19,22 $
1,6 Tr $0,01058 $
2 tháng
0%
0%
0%
-4,7%
273,86 N $
65
6,45 N $
1.390
-740,91 $
1,15 N $
48,97 Tr $0,02767 $
6 tháng
0%
0%
-0,5%
11,1%
7,35 N $
45
829,21 $
8.646
-12,16 $
5,66 N $
54,14 Tr $0,006611 $
6 tháng
0%
0,1%
0,1%
0,1%
2,03 N $
4
0,4086 $
107.331
0,4086 $
508,76 $
48,98 Tr $0,02768 $
8 tháng
0%
0%
-0,3%
10,9%
13,15 N $
48
318,86 $
8.646
-85,49 $
5,66 N $
48,97 Tr $0,02767 $
6 tháng
0%
0%
-2,4%
10%
5,01 N $
40
260,02 $
8.646
-31,87 $
5,66 N $
54,62 Tr $0,006669 $
1 năm
0%
-21,3%
-21,3%
-21,3%
47,86 $
2
0,02314 $
107.331
-0,02314 $
510,83 $
154,59 N $0,0001546 $
1 năm
0%
0%
-2,3%
-2,1%
2,25 N $
8
6,7638 $
16.410
-6,7638 $
9,4222 $
299,4 Tr $0,3238 $
13 ngày
0%
0%
-0,5%
-0,5%
8,0864 $
2
0,2234 $
739.488
0,02233 $
404,88 $
53,91 Tr $0,006582 $
1 năm
0%
0%
0%
-1%
43,27 $
6
0,9232 $
107.331
-0,0136 $
504,04 $
9,16 N $0,00001018 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
12,06 N $
1
7,431 $
4.000
-7,431 $
2,30 $
54,16 Tr $0,006613 $
1 năm
0%
0%
0%
3,7%
0,871 $
4
0,01073 $
107.331
0,01073 $
506,30 $