Danh sách Top Tiền ảo Elon có Giao dịch 24h Cao nhất

Elon có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 38,63 N với khối lượng giao dịch là 3,3 Tr $.
Txns
38.634
KL
3,3 Tr $
API-ID
elon
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
3,9 N $0,053897 $
2 giờ
55
0%
6%
6,7%
-98,4%
-92,8%
-92,8%
5 N $
24.197
1,1 Tr $
856
1,2 N $
5 $
3,87 Tr $0,003873 $
4 ngày
73
2%
2%
-7,2%
40,2%
3,3%
130,1 N $
1.819
762,7 N $
3.220
1,1 N $
1 N $
703,21 N $0,0007033 $
1 năm
69
0%
16%
0%
-0,6%
-0,5%
14,4%
97,7 N $
92
4,9 N $
15.412
2,7 N $
46 $
708,69 N $0,0007087 $
3 tháng
78
0%
17%
1,3%
-0,9%
-0%
1,7%
116,8 N $
413
24,7 N $
17.840
-734,8 $
39 $
83,71 Tr $0,08376 $
1 năm
83
0%
11%
0%
0,1%
-0,9%
1,8%
1,3 Tr $
70
13 N $
6.499
-12,7 N $
13 N $
34,96 N $0,00003496 $
19 ngày
59
0%
35%
0%
-1,5%
1%
-30,7%
18 N $
370
13,5 N $
1.009
-2 N $
35 $
4,41 Tr $1,3468 $
4 năm
61
54%
0%
-2,1%
-9,8%
7,3%
70,1 N $
790
94,8 N $
9.510
805,6 $
464 $
316,9 N $0,0003169 $
2 tháng
48
32%
0%
1,5%
3,5%
2,5%
61,6 N $
42
4,8 N $
2.341
54,6 $
136 $
1,34 Tr $0,051393 $
2 năm
60
18%
0%
0%
1,7%
4,9%
298,7 N $
10
2,1 N $
9.557
1,3 N $
141 $
264,14 Tr $1,2578 $
6 tháng
53
34%
0%
-0%
4,1%
4%
257 N $
505
150,2 N $
733
384,9 $
360 N $
29,27 Tr $0,072927 $
4 năm
83
44%
0%
-0,8%
0,2%
6,7%
4,2 Tr $
116
103,9 N $
163.820
41 N $
179 $
139,52 N $0,0001395 $
1 năm
66
0%
43%
0%
0%
1,5%
3,9%
52,8 N $
14
130,4 $
52.487
124,3 $
3 $
93,19 N $0,00009297 $
1 tháng
56
0%
23%
-0,2%
4,5%
-0,4%
-6,9%
23,2 N $
812
12,2 N $
513
-707,2 $
182 $
29,5 Tr $0,07295 $
7 tháng
56
0%
51%
-0,1%
-0,2%
2,7%
6,1%
54,8 N $
164
2,9 N $
10.738
185,5 $
3 N $
5,4 N $0,055405 $
1 tháng
41
0%
22%
0%
-1%
1,1%
-5,9%
5,6 N $
52
2 N $
161
-161,3 $
33 $
333,06 N $0,0003332 $
5 tháng
63
0%
26%
0%
0%
-1,3%
6,1%
99,8 N $
186
13,8 N $
13.861
271,9 $
24 $
56,09 N $0,065609 $
1 giờ
39
19%
0%
0%
587,3%
587,3%
53,6 $
414
81,7 N $
124
14,8 N $
449 $
16,19 $0,071619 $
28 phút
36
2%
1%
-9,7%
-100%
-100%
-100%
0,6 $
934
60,1 N $
80
35,9 N $
0 $
11,15 N $0,00001115 $
15 ngày
52
0%
24%
-1,9%
8,8%
17,8%
80,6%
8,3 N $
763
19,7 N $
230
1,1 N $
49 $
8,7 N $0,058695 $
15 ngày
47
2%
19%
0%
0%
-2,5%
-7,7%
9,2 N $
75
2,2 N $
979
-391,2 $
9 $