Danh sách Top Tiền ảo Farcaster có Giao dịch 24h Cao nhất

Farcaster có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 5.735 với khối lượng giao dịch là 806,63 N $.
Txns
5.735
KL
806,63 N $
API-ID
farcaster
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
25,42 Tr $25,78 $
1 năm
-2,1%
-2,1%
-4,3%
-5,4%
2,54 Tr $
202
169,18 N $
506.874
-29,91 N $
50,15 $
25,42 Tr $25,77 $
1 năm
-0,4%
-0,9%
-3,6%
-3,9%
344,43 N $
916
464,29 N $
506.874
-63,03 N $
50,15 $
366,38 N $0,3664 $
1 năm
0%
0%
2,5%
0,8%
66,27 N $
24
1,02 N $
152.865
-397,36 $
2,3985 $
25,53 Tr $25,88 $
1 năm
-0,2%
-0,4%
-3,2%
-4,1%
111,75 N $
452
69,13 N $
506.874
-8,5 N $
50,15 $
26,46 Tr $0,0007163 $
1 năm
0%
0,2%
-1,1%
1,6%
2,71 N $
1.312
7,73 N $
1,19 Tr
-36,48 $
22,20 $
26,36 Tr $0,000713 $
2 năm
0%
0,1%
-2%
0,9%
405,82 N $
550
50,1 N $
1,19 Tr
4,27 N $
22,20 $
7,98 Tr $0,000118 $
2 năm
0%
0,2%
2,6%
1,9%
1,31 Tr $
87
15,33 N $
226.682
1,59 N $
35,20 $
418,06 N $0,0004181 $
2 năm
0%
-0,1%
-0,6%
-0,4%
57,26 N $
46
1,54 N $
136.071
-101,40 $
3,0813 $
7,87 Tr $0,0001164 $
1 năm
0%
-0,6%
1,3%
1%
36,12 N $
292
13,84 N $
226.682
-4,189 $
35,20 $
25,42 Tr $25,77 $
7 tháng
-0,2%
-0,2%
-3,7%
-5,4%
11,05 N $
71
851,78 $
506.874
-114,57 $
50,15 $
25,42 Tr $25,77 $
1 năm
-0,2%
-0,2%
-4,2%
-2,9%
254,25 N $
43
3,86 N $
506.874
-677,26 $
50,15 $
26,34 Tr $0,0007125 $
1 năm
0%
0%
-1,5%
0,9%
16,22 N $
384
5,38 N $
1,19 Tr
378,59 $
22,20 $
25,5 Tr $25,86 $
1 năm
0%
-0,6%
-3,7%
-3,6%
2,65 N $
122
875,12 $
506.874
-101,20 $
50,15 $
22 N $0,001103 $
11 tháng
0%
-1,5%
-9,5%
19,2%
12,89 N $
269
1,43 N $
61.876
692,12 $
0,3566 $
25,37 Tr $25,72 $
4 tháng
-0,3%
-1,1%
-3,3%
-3,8%
11,65 N $
70
975,29 $
506.874
-105,31 $
50,15 $
1,5 Tr $0,00001219 $
2 năm
-0,6%
-0,5%
-1,2%
-0,7%
190,36 N $
58
662,60 $
109.574
-296,60 $
13,71 $
7,94 Tr $0,0001174 $
1 năm
0%
0,3%
2,6%
1%
97,02 N $
40
2,26 N $
226.682
184,31 $
35,20 $
26,61 Tr $0,00072 $
1 năm
0%
1,4%
-0,8%
1,8%
4,09 N $
107
299,40 $
1,19 Tr
20,55 $
22,20 $
25,63 Tr $25,99 $
4 tháng
0%
0%
-3,3%
-3,5%
3,23 N $
70
825,85 $
506.874
-115,97 $
50,15 $
23,39 Tr $23,72 $
10 tháng
0%
0%
-11,7%
-11,9%
48,5 N $
128
184,64 $
506.874
-5,6951 $
50,15 $