Danh sách Top Tiền ảo Fictional Character có Giao dịch 24h Cao nhất

Fictional Character có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.059 với khối lượng giao dịch là 43,29 N $.
Txns
1.059
KL
43,29 N $
API-ID
fictional-character
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
84,31 Tr $0,08436 $
1 năm
83
0%
11%
0%
0%
2,4%
2,8%
1,3 Tr $
77
11,9 N $
6.499
-11,5 N $
13 N $
121,42 N $0,068095 $
2 năm
54
55%
0%
-2,3%
4,3%
2,2%
10,5 N $
126
6,8 N $
80.274
1 N $
2 $
17,34 N $0,0102493 $
1 năm
60
0%
22%
0%
0%
-2,5%
1,2%
17 N $
6
477,8 $
6.806
-53,5 $
3 $
271,82 N $0,002718 $
2 năm
53
15%
0%
0%
1,6%
1,6%
55,9 N $
7
1,1 N $
1.924
-283,5 $
141 $
390,54 N $0,0003913 $
2 năm
74
5%
15%
0,2%
0,5%
6,1%
-20%
86,4 N $
72
14,8 N $
11.735
-6,1 N $
33 $
171,55 N $0,0001716 $
1 năm
63
0%
22%
0%
-1,1%
4,1%
8,2%
57,8 N $
58
1,3 N $
3.097
441,7 $
56 $
120,41 N $0,0001204 $
1 năm
65
0%
11%
0%
0%
2,9%
-0,5%
34,3 N $
13
783,7 $
16.372
-465,2 $
7 $
50,65 N $0,00005065 $
5 tháng
56
14%
51%
0%
0,4%
2,5%
-35,1%
17,1 N $
83
3,2 N $
5.616
-2,2 N $
9 $
90,43 N $0,00009383 $
1 năm
46
19%
0%
0%
2,9%
3,1%
19,9 N $
16
0,8 $
3.870
0,8 $
23 $
49,83 N $0,00005397 $
1 năm
51
38%
0%
0%
0%
2,3%
31,6 N $
4
2,5 $
7,04 Tr
-2,1 $
0 $
274,84 N $0,0002748 $
10 tháng
47
43%
0%
0%
-2,9%
-5,6%
77,9 N $
4
1,1 N $
553
-1,1 N $
529 $
22,35 N $0,00002374 $
1 năm
46
17%
0%
0,1%
0,1%
4,3%
18,4 N $
14
166,6 $
1.096
56,1 $
20 $
25,25 N $0,052525 $
1 năm
44
19%
0%
0%
-0,3%
0,3%
2,7 N $
5
3,1 $
9.401
2 $
3 $
38,89 N $0,00003892 $
1 năm
62
0%
14%
0%
0%
2,4%
5,7%
42,3 N $
13
851,3 $
5.153
10,9 $
8 $
4,15 N $0,0000461 $
9 tháng
23
0%
0%
1,8%
-2,2%
2,1 N $
85
1,3 $
4.455
-0,4 $
1 $
48,46 N $0,00004846 $
4 tháng
26
0%
0%
0%
0,6%
10,2 N $
2
17,1 $
-
-17,1 $
N/A
35,17 N $0,052069 $
1 năm
55
0%
49%
0%
0%
0%
0%
20,2 N $
1
29,8 $
4.113
29,8 $
9 $
27,78 N $0,00002778 $
1 năm
58
0%
17%
0%
0%
0%
3%
30,5 N $
4
10,2 $
3.254
-4,2 $
8 $
46,34 Tr $0,0001102 $
10 tháng
57
38%
0%
0%
0%
0%
529,6 $
0
0 $
1,09 Tr
0 $
43 $
16,89 N $0,00002061 $
1 năm
21
0%
0%
-6,2%
5,4%
6,1 N $
16
24,6 $
-
-24,6 $
N/A