Danh sách Top Tiền ảo Fictional Character có Giao dịch 24h Cao nhất

Fictional Character có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.535 với khối lượng giao dịch là 181,36 N $.
Txns
6.535
KL
181,36 N $
API-ID
fictional-character
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
146,67 Tr $0,07335 $
2 năm
88
0%
11%
0,3%
0%
0,6%
-2,1%
1,2 Tr $
4.669
137,8 N $
6.605
-6,2 N $
22 N $
120,13 N $0,0001201 $
19 ngày
50
1%
29%
0%
2,7%
3,8%
-23,8%
29,4 N $
682
27,6 N $
846
-2,1 N $
142 $
179,78 N $0,001798 $
2 năm
48
14%
0%
0%
0,6%
-5,7%
49,3 N $
8
944,7 $
2.027
-603,6 $
89 $
21,1 N $0,00002285 $
1 năm
54
21%
0%
0%
-0,2%
-3,5%
22,1 N $
5
191,5 $
7,04 Tr
-187,2 $
0 $
70,8 N $0,054165 $
1 năm
55
0%
43%
0%
0%
2,3%
-9,5%
28,4 N $
15
3 N $
4.109
-848,8 $
17 $
448,88 N $0,0004498 $
2 năm
69
5%
15%
0%
0%
0%
3,3%
91,3 N $
11
818,2 $
11.670
560,8 $
38 $
27,52 N $0,00002752 $
22 ngày
39
26%
0%
0%
-1%
6,7%
14,4 N $
30
1,7 N $
444
563,2 $
63 $
82,54 N $0,065503 $
2 năm
46
56%
0%
0%
0%
-2,6%
9,8 N $
129
3,5 N $
80.309
-6,1 $
1 $
100,75 N $0,0001045 $
2 năm
46
19%
0%
0%
0,3%
0,1%
22,7 N $
19
25,7 $
3.895
4 $
26 $
125,23 N $0,0001253 $
1 năm
58
0%
24%
0%
0%
-0,2%
-0,6%
48 N $
34
1,5 N $
3.052
-120 $
40 $
30,44 N $0,00003234 $
1 năm
46
19%
0%
0%
-0,7%
-0,1%
23,2 N $
6
109,9 $
1.098
29,9 $
28 $
127,85 N $0,0001278 $
2 năm
65
0%
11%
0%
0%
0,4%
1,2%
34,8 N $
12
119,2 $
16.302
15,2 $
8 $
21,3 N $0,00002672 $
2 năm
56
26%
0%
0%
0,5%
0,5%
25,4 N $
2
44,1 $
3.343
43,3 $
6 $
4,91 N $0,052453 $
14 ngày
45
49%
58%
0%
7,1%
7,1%
8%
866,8 $
5
24 $
56
24 $
84 $
36,58 N $0,0000366 $
2 năm
62
0%
12%
0%
0%
0%
-4,4%
40,7 N $
8
560,8 $
5.127
-445,2 $
7 $
15,21 N $0,00001521 $
29 ngày
23
41%
0%
2,8%
-9,4%
-18%
5,5 N $
22
631,3 $
206
-284,8 $
74 $
160,27 N $0,0001603 $
1 năm
64
19%
0%
0%
0%
0%
240,4 N $
1
4 $
11.370
-4 $
14 $
21,89 N $0,0103147 $
2 năm
58
0%
27%
0%
0%
0%
-10,6%
18,7 N $
10
667,6 $
6.792
-643,1 $
3 $
5,42 N $0,00002213 $
1 năm
18
22%
0%
0%
63,6%
-42,5%
99 $
44
25,2 $
31.260
-5,7 $
0 $
22,52 N $0,062252 $
2 năm
49
14%
0%
0%
0,5%
-0,6%
17,9 N $
3
4,7 $
36.061
-2,1 $
1 $