Danh sách Top Tiền ảo Flaunch Launchpad có Giao dịch 24h Cao nhất

Flaunch Launchpad có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 3.802 với khối lượng giao dịch là 995,71 N $.
Txns
3.802
KL
995,71 N $
API-ID
flaunch-launchpad
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
6,65 Tr $0,00006653 $
1 tháng
0%
-7%
-11,3%
18%
686,85 N $
1.520
613,45 N $
2.988
14,97 N $
2,23 N $
895,02 N $0,05895 $
1 tháng
0%
0,3%
10,4%
-7,9%
210,82 N $
555
182,99 N $
1.685
28,5 N $
531,01 $
6,68 Tr $0,00006681 $
22 ngày
0%
-3%
-11,1%
15,9%
3,98 N $
700
14,98 N $
2.988
-26,64 $
2,23 N $
6,34 Tr $0,0000634 $
19 ngày
0%
-12,3%
-20%
4,3%
6,63 N $
96
9,78 N $
2.988
653,46 $
2,23 N $
16,64 N $0,061664 $
1 tháng
0%
0%
5,3%
-67%
15,89 N $
15
13,71 N $
41
-9,84 N $
394,12 $
763,49 N $0,057635 $
1 tháng
0%
0%
0%
58,5%
46,9 N $
36
2,22 N $
1.685
-35,05 $
531,01 $
103,66 Tr $0,002096 $
5 tháng
0%
0%
-1,3%
-3,1%
65,87 N $
19
775,01 $
491
-517,80 $
210,75 N $
7,08 Tr $0,00007079 $
1 tháng
0%
0%
27,1%
5,7%
19,21 N $
18
270,09 $
2.988
33,76 $
2,23 N $
322,66 Tr $0,35 $
1 năm
0%
0%
0%
1,5%
2,18 N $
14
62,25 $
738.413
-27,90 $
439,97 $
53,58 N $0,066026 $
7 tháng
0%
0%
0,8%
-2,2%
20,58 N $
13
754,68 $
1.787
-348,05 $
29,74 $
18,72 N $0,00001872 $
3 tháng
0%
0%
0%
0,1%
9,16 N $
6
0,8955 $
178
0,8934 $
107,91 $
26,76 N $0,062933 $
5 tháng
0%
0%
-1,7%
-4%
14,8 N $
8
276,90 $
1.060
-261,53 $
25,24 $
6,57 Tr $0,00006575 $
5 ngày
0%
-8,5%
-14,4%
17,6%
754,81 $
121
674,03 $
2.988
25,76 $
2,23 N $
936,57 N $0,0009366 $
6 tháng
0%
0%
0,8%
1%
28,46 N $
15
1,92 N $
183
-60,55 $
5,11 N $
305,44 N $0,053054 $
1 tháng
0%
0%
-0,6%
-26,5%
94,75 N $
106
16,04 N $
1.909
-9,72 N $
160,78 $
403,29 N $0,054033 $
1 năm
0%
0,4%
0,4%
0,6%
3,03 N $
8
42,58 $
3.517
-13,07 $
114,41 $
401,03 N $0,05401 $
1 năm
0%
0%
0%
0,6%
5,27 N $
2
4,7196 $
3.517
-4,7196 $
114,41 $
12,37 N $0,061237 $
4 tháng
0%
0%
1,3%
2,5%
8,41 N $
27
80,64 $
188
-24,76 $
65,16 $
412,9 N $0,054129 $
1 năm
0%
0%
0%
1,6%
154,42 N $
3
771,28 $
3.517
-749,77 $
114,41 $
13,11 N $0,061311 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
13,09 N $
1
9,4253 $
30
-9,4253 $
439,07 $