Danh sách Top Tiền ảo Fourmeme Launchpad có Giao dịch 24h Cao nhất
Fourmeme Launchpad có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 788,96 N với khối lượng giao dịch là 84,13 Tr $.
Txns
788.957
KL
84,13 Tr $
API-ID
fourmeme-launchpad
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
68,06 N $0,00006813 $
1 ngày
60
0%
10%
-1,7%
-2,1%
-9,2%
-59,2%
25,7 N $
3.617
133,6 N $
346
-7,1 N $
196 $
487,4 Tr $0,6702 $
1 năm
100
0%
97%
-0,2%
-6,9%
1,8%
-62,9%
8,8 Tr $
57.497
28,5 Tr $
48.532
-1,4 Tr $
10 N $
490,25 Tr $0,6788 $
30 ngày
89
0%
97%
-0,3%
-5,2%
1,7%
-62,5%
376,5 N $
115.541
13,8 Tr $
48.532
-40,6 N $
10 N $
184,44 Tr $0,1844 $
5 tháng
91
75%
41%
-0,2%
0,3%
-2,2%
12,2%
5,3 Tr $
7.655
3,3 Tr $
16.158
124,8 N $
11 N $
3,62 Tr $0,003623 $
10 ngày
78
0%
13%
-6,3%
0,1%
38,8%
59,6%
255,9 N $
13.472
2,8 Tr $
3.442
14,6 N $
1 N $
11,91 Tr $0,01185 $
3 tháng
90
0%
78%
1,5%
-2,4%
12,7%
21,9%
802,2 N $
4.265
589,9 N $
15.902
35,3 N $
748 $
9,09 Tr $0,009012 $
3 tháng
92
0%
52%
0,4%
0,5%
10,1%
0,6%
551 N $
8.838
1,8 Tr $
11.337
1,1 N $
795 $
399,35 N $0,0003994 $
9 ngày
62
0%
23%
0%
-3,7%
17,3%
-17,4%
73,2 N $
1.530
288,7 N $
1.678
-3,4 N $
238 $
243,03 N $0,000243 $
6 tháng
74
0%
16%
0%
-0,4%
12,3%
11%
84,8 N $
306
37,4 N $
14.652
1,9 N $
17 $
1,3 Tr $0,001378 $
4 tháng
75
0%
18%
0%
0,7%
1,3%
-5,7%
135 N $
391
34,8 N $
8.816
-2,3 N $
148 $
14,96 Tr $0,01504 $
6 tháng
92
0%
60%
-1,1%
7,5%
36,7%
31,5%
1,1 Tr $
7.104
1,7 Tr $
15.277
67 N $
981 $
493,92 Tr $0,68 $
1 tháng
83
0%
97%
0,7%
-5%
2%
-62,3%
43,3 N $
62.356
3,4 Tr $
48.532
-8,5 N $
10 N $
345,95 N $0,000343 $
8 ngày
69
0%
19%
-4%
-12,3%
8,6%
23,8%
78 N $
3.053
327,8 N $
2.434
2 N $
143 $
10,33 Tr $0,01031 $
1 tháng
91
0%
48%
-0,2%
-1,7%
12,1%
25,8%
644,6 N $
7.220
1,3 Tr $
8.606
33,1 N $
1 N $
1,12 Tr $0,001117 $
6 tháng
84
0%
32%
0%
-0,9%
-6,7%
15,8%
462,6 N $
3.611
324,9 N $
21.343
10,8 N $
52 $
490,58 Tr $0,6788 $
13 ngày
81
0%
97%
-0,2%
-5,5%
0,9%
-62,6%
60,3 N $
54.404
2,5 Tr $
48.532
-5,9 N $
10 N $
100,78 N $0,0001008 $
3 tháng
68
24%
0%
9%
24,1%
2,4%
35,3 N $
864
114,7 N $
584
270,5 $
172 $
2,15 Tr $0,002187 $
6 tháng
83
0%
66%
-2,2%
-8,2%
29,3%
41,9%
352,5 N $
3.186
397,1 N $
17.048
27,3 N $
127 $
