Danh sách Top Tiền ảo Girl có Giao dịch 24h Cao nhất

Girl có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.087 với khối lượng giao dịch là 38,05 N $.
Txns
1.087
KL
38,05 N $
API-ID
girl
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
23,66 N $0,00002385 $
2 tháng
0,3%
-7,8%
43,8%
76,1%
13,33 N $
538
27,41 N $
603
2,04 N $
39,26 $
52,38 N $0,00005238 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,1%
7,34 N $
3
40,83 $
13.930
-40,83 $
3,7716 $
18,91 N $0,00001891 $
28 ngày
0%
0%
-1,6%
-4,1%
11,77 N $
23
750,68 $
724
30,22 $
26,21 $
12,29 N $0,001347 $
1 năm
0%
0%
-0,6%
-4,9%
16,84 N $
24
100,04 $
14.980
-14,53 $
0,8177 $
72,17 N $0,00007254 $
1 năm
0%
0%
-0,4%
-4,7%
24,59 N $
28
19,23 $
1.410
-19,23 $
51,34 $
251,53 N $0,0117051 $
4 năm
0%
0,6%
0,8%
-3,5%
12,56 N $
12
63,26 $
229.466
62,36 $
1,0935 $
23,88 N $0,00002388 $
2 giờ
0%
-10,7%
-17,8%
-17,8%
573,79 $
42
142,52 $
603
-12,39 $
40,29 $
5,93 N $0,055928 $
1 năm
0%
0%
0,9%
0,9%
8,13 N $
3
18,44 $
899
15,84 $
6,6008 $
5,02 N $0,055025 $
3 tháng
0%
0%
-1,2%
-6,9%
6,3 N $
8
38,44 $
478
-20,53 $
10,53 $
4,89 N $0,054942 $
1 năm
0%
0%
-0,2%
-4,8%
6,52 N $
3
1,189 $
1.071
1,1256 $
4,5835 $
2,17 N $0,052185 $
1 năm
0%
0%
1,2%
-4,3%
3,71 N $
26
254,00 $
236
9,0226 $
9,3256 $
6,19 N $0,056217 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
10,37 N $
0
0,00 $
3.084
0,00 $
2,0186 $
20,04 N $0,00002004 $
1 năm
0,4%
0,4%
0,4%
-3,2%
24,65 N $
6
85,05 $
4.417
1,9358 $
4,5169 $
73,52 N $0,067352 $
2 tháng
0%
0%
0%
-4%
92,06 N $
12
80,69 $
1.000
-30,00 $
73,56 $
2,01 N $0,052009 $
8 tháng
0%
0%
0%
0%
3,75 N $
0
0,00 $
364
0,00 $
5,5212 $
33,34 N $0,053334 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,8%
3,07 N $
7
6,8888 $
9.390
-4,0925 $
3,5322 $
30,24 N $0,00004519 $
10 tháng
0%
0%
0%
-10,5%
14,92 N $
4
377,80 $
878
-376,24 $
34,22 $
30,75 Tr $0,0003075 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
13,25 $
0
0,00 $
2,25 Tr
0,00 $
13,65 $
2,48 N $0,052547 $
1 năm
0%
0%
0,8%
-5,3%
4,17 N $
22
73,50 $
610
3,0098 $
4,0442 $
3,55 N $0,053549 $
2 tháng
0%
0%
0%
-5,4%
4,87 N $
5
112,94 $
410
22,72 $
8,372 $