Danh sách Top Tiền ảo Goat có Giao dịch 24h Cao nhất

Goat có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 16,4 N với khối lượng giao dịch là 306,67 N $.
Txns
16.402
KL
306,67 N $
API-ID
goat
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
18,64 Tr $0,01872 $
1 năm
86
0%
51%
0,1%
1,4%
-5,6%
-4,7%
1,4 Tr $
1.423
205,2 N $
75.931
-15,8 N $
245 $
18,67 Tr $0,01867 $
1 năm
70
0%
51%
0,4%
1,6%
-5,4%
-5,1%
26,1 N $
230
1,5 N $
75.931
-265 $
246 $
2,62 Tr $0,01654 $
7 tháng
49
97%
0%
-0,2%
-15,8%
-33,1%
538,3 N $
49
36,7 N $
374
-27,3 N $
7 N $
2,02 Tr $0,01932 $
7 tháng
47
51%
0%
0%
0%
-0,8%
543,8 N $
664
23,8 N $
7.417
-1,6 N $
272 $
86,2 N $0,0000862 $
4 ngày
50
0%
23%
2,3%
-1,7%
-2,2%
-24,7%
23,3 N $
1.017
51,1 N $
320
-1,4 N $
264 $
43,02 N $0,00004281 $
20 ngày
44
13%
6,9%
6,9%
-10,3%
-16,1%
22,5 N $
54
3,8 N $
2.065
-1,2 N $
21 $
54,06 N $0,00006784 $
2 năm
65
46%
0%
0%
-2,8%
-3,9%
34,2 N $
11
445,2 $
214.760
-429 $
0 $
8,71 N $0,00067 $
1 năm
62
15%
0%
0%
0%
0%
8,9 N $
1
107,1 $
141.940
-107,1 $
0 $
18,61 Tr $0,01861 $
1 năm
70
0%
51%
0%
0%
-5,9%
-5,2%
20 N $
44
22 $
75.931
-4,4 $
246 $
41,08 N $0,00004108 $
8 tháng
63
6%
19%
0%
0%
-1%
3,1%
28,2 N $
11
428,1 $
8.915
272,7 $
5 $
22,91 Tr $0,02291 $
1 năm
59
0%
71%
0%
0%
-7,6%
-2%
3,4 N $
53
478,1 $
51.393
4,8 $
446 $
18,38 Tr $0,01838 $
2 tháng
60
0%
51%
0%
0,3%
-6,9%
-6,9%
1,7 N $
21
20,4 $
75.931
-20,4 $
242 $
18,28 Tr $0,01828 $
1 năm
63
0%
51%
0%
0%
-7%
-6,4%
2,6 N $
41
10,2 $
75.931
-1,5 $
239 $
42,58 Tr $0,004434 $
1 năm
63
31%
0%
0%
-7%
-4,4%
207,9 $
87
50,4 $
81.587
0,9 $
519 $
169,76 N $0,081698 $
2 tháng
60
21%
0%
0%
0,7%
-3,7%
28,6 N $
20
424,7 $
499
-285,1 $
339 $
23,53 Tr $0,02353 $
1 năm
55
0%
71%
0%
0%
-6,5%
-1,8%
131,6 $
89
49,1 $
51.393
0,1 $
458 $
18,32 Tr $0,01832 $
1 năm
60
0%
51%
0%
0%
-7%
-6,1%
705,4 $
9
9,6 $
75.931
-9,6 $
241 $
101,16 N $0,00001124 $
3 năm
50
42%
0%
0%
0%
0%
54,1 N $
0
0 $
4.080
0 $
25 $
55,46 Tr $0,0566 $
1 năm
58
0%
39%
0%
1,7%
0,4%
-2,7%
797,7 $
11
11,8 $
135.821
9,8 $
408 $
18,25 Tr $0,01825 $
1 năm
60
0%
51%
0%
0%
-6,7%
-9,3%
1,6 N $
12
9,6 $
75.931
-3,9 $
240 $