Danh sách Top Tiền ảo Kamala Harris có Giao dịch 24h Cao nhất

Kamala Harris có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 36 với khối lượng giao dịch là 3.431,44 $.
Txns
36
KL
3.431,44 $
API-ID
kamala-harris
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
80,49 N $0,00008085 $
1 năm
0%
0,9%
2,6%
-16%
31,12 N $
36
3,43 N $
7.303
-1,46 N $
10,97 $
80,26 N $0,00008061 $
1 năm
0%
0%
1,2%
14,2%
267,69 $
9
16,83 $
7.303
-9,0726 $
10,97 $
79,32 N $0,00007967 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,3136 $
1
0,01627 $
7.303
-0,01627 $
10,97 $
17,22 N $0,00001732 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
-1,8%
16,93 N $
7
1,05 N $
2.058
-3,726 $
8,4086 $
683,57 $0,067867 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,19 N $
0
0,00 $
54
0,00 $
12,71 $
1,67 N $0,051674 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
3,1 N $
0
0,00 $
65
0,00 $
25,76 $
5,97 N $0,055976 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
6,63 N $
0
0,00 $
760
0,00 $
7,8848 $
11,77 N $0,00001178 $
1 năm
0%
0%
0,1%
0,1%
14,43 N $
2
5,7998 $
816
5,7998 $
14,42 $
1,65 N $0,051659 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
3,3 N $
0
0,00 $
53
0,00 $
31,30 $
3,92 N $0,053929 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
6,83 N $
0
0,00 $
1.068
0,00 $
3,6692 $
3,01 N $0,053027 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
5,19 N $
0
0,00 $
1.123
0,00 $
2,6903 $
74,5 N $0,061771 $
1 năm
0%
0%
0%
0,6%
58,78 N $
3
122,98 $
5.037
-122,98 $
14,78 $
2,32 N $0,052325 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
1,92 N $
0
0,00 $
20
0,00 $
116,23 $
14,09 N $0,071409 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
11,2 N $
0
0,00 $
1.048
0,00 $
13,48 $
306,15 $0,00001517 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,3049 $
1
0,01622 $
129
0,01622 $
2,3732 $
3,46 N $0,00003464 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
5,54 N $
0
0,00 $
343
0,00 $
10,13 $
75,26 N $0,061789 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
345,66 $
1
0,5368 $
5.037
-0,5368 $
14,78 $