Danh sách Top Tiền ảo Kamala Harris có Giao dịch 24h Cao nhất

Kamala Harris có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 50 với khối lượng giao dịch là 6.023,41 $.
Txns
50
KL
6.023,41 $
API-ID
kamala-harris
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
283,98 N $0,0002853 $
2 năm
65
34%
0%
2,7%
15,8%
15,3%
59,3 N $
35
6 N $
7.335
1,9 N $
39 $
283,94 N $0,0002804 $
1 năm
45
34%
0%
-1,7%
16,1%
10,8%
546,8 $
14
21,2 $
7.335
10,6 $
38 $
17,52 N $0,00005841 $
1 năm
57
3%
0%
0%
0%
0%
31,8 N $
1
0,7 $
1.414
0,7 $
12 $
32,36 N $0,00003254 $
1 năm
65
0%
26%
0%
0%
1%
-1,9%
23 N $
5
549,1 $
2.063
-243,4 $
16 $
505,69 N $0,005059 $
1 năm
44
39%
0%
-0,2%
1,8%
1,8%
3,2 $
3
0,2 $
24.929
-0,2 $
20 $
4,97 N $0,0101181 $
1 năm
53
33%
0%
0%
0%
0%
6 N $
2
310,5 $
503
-310,5 $
9 $
4,31 N $0,071025 $
1 năm
56
16%
0%
0%
0%
0%
6,1 N $
0
0 $
272
0 $
16 $
256,58 N $0,0002577 $
1 năm
53
34%
0%
0%
0%
0%
0,5 $
0
0 $
7.335
0 $
35 $
11,84 N $0,00001426 $
1 năm
55
0%
13%
0%
0%
0%
0%
19,9 N $
0
0 $
334
0 $
35 $
1,65 N $0,051659 $
1 năm
48
0%
1%
0%
0%
0%
0%
3,3 N $
0
0 $
53
0 $
31 $
1,54 N $0,051539 $
1 năm
47
0%
0%
0%
0%
0%
0%
3,1 N $
0
0 $
32
0 $
48 $
1,46 N $0,051459 $
1 năm
47
0%
0%
0%
0%
0%
0%
2,9 N $
0
0 $
20
0 $
73 $
1,6 N $0,051607 $
1 năm
41
0%
0%
0%
0%
0%
0%
3,2 N $
0
0 $
66
0 $
24 $
1,82 N $0,051829 $
1 năm
52
5%
7%
0%
0%
0%
0%
3,4 N $
0
0 $
118
0 $
16 $
18,61 N $0,00001862 $
1 năm
57
0%
28%
0%
0%
0%
0%
18,2 N $
0
0 $
811
0 $
23 $
15,23 N $0,0001529 $
1 năm
51
0%
29%
0%
0%
0%
0%
9,6 N $
1
0,6 $
3.072
-0,6 $
5 $
3,82 N $0,053832 $
1 năm
56
0%
6%
0%
0%
0%
0%
6,9 N $
0
0 $
1.055
0 $
4 $
1,54 N $0,05154 $
10 tháng
56
0%
99%
0%
0%
0%
0%
3,1 N $
0
0 $
12
0 $
129 $
1,5 N $0,051502 $
1 năm
48
0%
0%
0%
0%
0%
0%
3 N $
0
0 $
36
0 $
42 $
197,66 N $0,064699 $
1 năm
62
21%
0%
0%
0%
-4,7%
97,9 N $
11
1,3 N $
5.037
-1,1 N $
39 $