Danh sách Top Tiền ảo Long Things có Giao dịch 24h Cao nhất

Long Things có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 3.135 với khối lượng giao dịch là 1,39 Tr $.
Txns
3.135
KL
1,39 Tr $
API-ID
long-things
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
711,5 Tr $0,9951 $
24 ngày
0%
-0,5%
-0,4%
-0,5%
187,09 N $
1.661
1,35 Tr $
2,59 Tr
44,73 N $
274,53 $
5,52 T $5,881 $
1 năm
0%
0%
-1,1%
-2,1%
450,41 $
76
201,48 $
1,3 Tr
-2,9548 $
4,21 N $
5,48 T $5,8329 $
9 tháng
0%
-1,2%
-1,3%
-2,5%
6,02 N $
681
25,82 N $
1,3 Tr
48,49 $
4,2 N $
712,81 Tr $0,997 $
9 tháng
0%
-0,3%
-0,3%
-0,3%
566,76 $
399
4,23 N $
2,59 Tr
44,75 $
275,03 $
713,79 Tr $0,9983 $
1 tháng
0%
0%
0%
0,2%
21,32 N $
82
643,51 $
2,59 Tr
31,91 $
275,41 $
131,48 N $0,001853 $
4 tháng
0%
2,3%
-0,3%
1,9%
9,71 N $
84
4,48 N $
17.977
-23,25 $
7,237 $
129,66 N $0,001827 $
3 tháng
0%
0%
-2,5%
-0,6%
40,33 N $
127
3,61 N $
17.977
-4,7657 $
7,3369 $
131,49 N $0,001853 $
4 tháng
0%
0%
-3,2%
1,1%
2,88 N $
21
256,25 $
17.977
-13,61 $
7,2283 $
361,87 N $0,0003619 $
1 năm
0%
-0,5%
-0,4%
-0,7%
143,7 N $
18
2,44 N $
8.511
504,43 $
42,72 $
828,95 N $0,000829 $
1 tháng
0%
0%
-7,9%
-5,2%
31,57 $
83
19,45 $
36.660
5,379 $
22,61 $
714,17 Tr $0,9988 $
4 tháng
0%
0%
0,6%
-0,5%
38,64 N $
13
52,37 $
2,59 Tr
12,94 $
275,56 $
131,67 N $0,001855 $
4 tháng
0%
0%
-2,7%
0,7%
1,06 N $
27
88,09 $
17.977
-0,622 $
7,6728 $
6,61 Tr $0,0102103 $
1 năm
0%
0%
-29,2%
-46,9%
20,81 $
192
50,92 $
305.934
-4,2988 $
21,56 $
714,98 Tr $1,00 $
2 tháng
0%
0%
0,3%
-0,2%
12,49 $
10
0,3938 $
2,59 Tr
0,006252 $
275,87 $
6,54 Tr $0,0102082 $
5 tháng
0%
0%
-29,6%
-49,5%
20,56 $
112
20,36 $
305.934
-4,3215 $
21,45 $
9,35 N $0,0007189 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
9,06 N $
0
0,00 $
142.031
0,00 $
0,06603 $
6,62 Tr $0,0102106 $
5 tháng
0%
0%
-26,2%
-46,7%
20,37 $
171
44,54 $
305.934
-4,2333 $
21,66 $
464,44 Tr $1,4094 $
1 năm
0%
0%
0,5%
-2,5%
0,6365 $
9
0,132 $
1,91 Tr
0,132 $
243,59 $
6,61 Tr $0,0102103 $
5 tháng
0%
0%
-35%
-49,3%
15,02 $
105
10,08 $
305.934
-3,1262 $
21,59 $
10,13 N $0,0000103 $
1 năm
0%
0%
1,5%
1,5%
12,27 N $
1
43,51 $
1.344
43,51 $
7,5447 $