Danh sách Top Tiền ảo Naddotfun Launchpad có Giao dịch 24h Cao nhất

Naddotfun Launchpad có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 4.887 với khối lượng giao dịch là 325,59 N $.
Txns
4.887
KL
325,59 N $
API-ID
naddotfun-launchpad
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
3,62 Tr $0,003617 $
5 tháng
83
0%
2,3%
6,2%
26,4%
227,7 N $
819
117,2 N $
32.894
17,2 N $
110 $
391,49 N $0,0003915 $
26 ngày
65
0%
0,7%
1,9%
14,7%
73,1 N $
458
25,1 N $
2.772
4,2 N $
141 $
97,76 N $0,0001079 $
5 tháng
63
0%
1,1%
6,1%
-23%
27,5 N $
138
4,8 N $
3.512
-1,3 N $
28 $
60,96 N $0,00006096 $
5 tháng
62
0%
0%
16,5%
-13,2%
20,4 N $
103
7,5 N $
1.928
-368,8 $
32 $
65,7 N $0,0000657 $
5 tháng
63
0%
-1,5%
-4,7%
-19,7%
21,4 N $
111
3,9 N $
3.185
-809,6 $
21 $
97,48 N $0,00009748 $
1 tháng
65
0%
0%
-1,3%
-14,3%
37,1 N $
193
13,4 N $
342
-718,7 $
286 $
953,17 N $0,0009532 $
5 tháng
72
0%
-0,8%
14,9%
-8,7%
95,2 N $
367
29,8 N $
5.425
1,1 N $
177 $
3,6 Tr $0,003596 $
5 tháng
77
0%
1,9%
4,7%
26,5%
10,3 N $
178
3,4 N $
32.894
694,7 $
107 $
3,56 Tr $0,003561 $
5 tháng
71
0%
0,9%
3,7%
20,3%
3 N $
126
2,8 N $
32.894
434,9 $
109 $
24,68 N $0,00002468 $
5 tháng
65
0%
0%
-0,1%
17,5%
12,6 N $
101
2 N $
20.898
980 $
1 $
194,79 N $0,0001948 $
13 ngày
62
0%
-0%
1,9%
-7,4%
34,8 N $
125
5,3 N $
2.772
-2,1 N $
70 $
106,39 N $0,0001043 $
29 ngày
54
0%
0%
-1,3%
-7,2%
2,9 N $
7
255,4 $
342
2,4 $
304 $
3,52 Tr $0,003557 $
5 tháng
86
0%
0%
15,6%
27%
N/A
385
1,2 N $
32.894
1,1 N $
108 $
3,55 Tr $0,003581 $
5 tháng
68
0%
1%
1,8%
25,8%
245,7 $
153
66,3 $
32.894
18,3 $
107 $
533,13 N $0,0005331 $
5 tháng
65
0%
3,7%
-8,5%
-22,7%
61,6 N $
357
38,8 N $
554
-2,8 N $
982 $
19,37 N $0,00001937 $
4 tháng
60
0%
0%
3,2%
-9,8%
11,9 N $
37
1,6 N $
956
6 $
23 $
59 N $0,000059 $
5 tháng
62
0%
-1,3%
18,7%
47,4%
20 N $
444
23,7 N $
221
2,2 N $
267 $
945,2 N $0,0009545 $
5 tháng
78
0%
0%
12,8%
5,2%
N/A
324
627,6 $
5.425
-3 $
176 $
956,39 N $0,00095 $
5 tháng
60
0%
0%
14%
5%
1,8 N $
47
633,6 $
5.425
0,3 $
160 $
31,76 N $0,00003176 $
5 tháng
59
0%
0%
-5,5%
-4,2%
14,6 N $
14
1,4 N $
922
-435,1 $
35 $