Danh sách Top Tiền ảo Poorly Drawn có Giao dịch 24h Cao nhất

Poorly Drawn có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 37,25 N với khối lượng giao dịch là 6,67 Tr $.
Txns
37.251
KL
6,67 Tr $
API-ID
poorly-drawn
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
13,59 Tr $0,01404 $
26 ngày
76
1%
20%
-1,9%
1,4%
-11%
20,6%
489,4 N $
15.505
3,6 Tr $
10.240
26,2 N $
1 N $
13,57 Tr $0,01398 $
25 ngày
72
1%
20%
0%
1,8%
-9,6%
19,2%
582,1 N $
2.258
1,6 Tr $
10.240
33,9 N $
1 N $
26,42 N $0,00002642 $
2 năm
70
0%
26%
0%
-6,1%
2,8%
-0,4%
16 N $
113
2,7 N $
2.329
-56,6 $
11 $
75,26 N $0,00007535 $
25 ngày
63
0%
26%
3,5%
6,9%
-3,5%
-24,7%
29,5 N $
4.040
192,4 N $
2.201
-1,2 N $
34 $
13,57 Tr $0,01408 $
24 ngày
69
1%
20%
-2%
1,3%
-11,6%
20,8%
129,3 N $
7.419
1 Tr $
10.240
2,7 N $
1 N $
131,4 N $0,0001354 $
2 năm
64
27%
0%
0%
-0,6%
-0,5%
59,7 N $
8
309,5 $
32.651
-153,7 $
4 $
13,86 Tr $0,01429 $
25 ngày
63
1%
20%
0,2%
3,2%
-11,4%
20,8%
22,9 N $
1.309
141,7 N $
10.240
6,2 N $
1 N $
13,6 Tr $0,01402 $
16 ngày
63
1%
20%
-1,5%
2,5%
-9,8%
18,8%
10,7 N $
971
31,3 N $
10.240
-1,5 N $
1 N $
27,24 N $0,00002724 $
2 năm
61
0%
26%
0%
0%
5,6%
-2%
110,9 $
11
12,2 $
2.329
-0,2 $
12 $
557,15 N $0,005609 $
2 năm
45
35%
0%
0%
-0,4%
1,5%
113,3 N $
11
1,5 N $
56.208
580,1 $
10 $
5,13 N $0,055127 $
24 ngày
23
0%
16%
0%
3,6%
11,3%
10,9%
6,3 N $
79
3,9 N $
647
160,8 $
8 $
828,97 N $0,001201 $
2 năm
65
43%
0%
0,2%
-0,8%
-2,6%
268,7 N $
90
17,2 N $
25.430
-2 N $
33 $
13,57 Tr $0,01399 $
20 ngày
54
1%
20%
-2,1%
1,8%
-9,5%
18,5%
1,4 N $
629
8,4 N $
10.240
-781 $
1 N $
13,46 Tr $0,01388 $
24 ngày
60
1%
20%
0%
0%
-11%
16,9%
7,4 N $
314
19,2 N $
10.240
1,1 N $
1 N $
13,5 Tr $0,01392 $
26 ngày
63
1%
20%
0%
0%
-11,1%
16,7%
11,6 N $
290
12,7 N $
10.240
763,3 $
1 N $
11,92 N $0,00001192 $
25 ngày
47
2%
24%
-0,5%
-3,4%
-17,9%
2,5%
10,3 N $
241
6,4 N $
1.454
88,8 $
8 $
804,69 N $0,051166 $
3 năm
71
26%
0%
0%
0%
-8,5%
450,6 N $
29
11,2 N $
18.373
-11,1 N $
44 $
533,72 N $0,00534 $
2 năm
67
37%
0%
0,8%
1%
2,5%
235,7 N $
44
3,2 N $
24.961
1,1 N $
21 $
30,95 N $0,00003181 $
2 năm
58
21%
0%
0%
0%
-2,1%
26,6 N $
14
317,4 $
3.256
-149 $
9 $
13,26 Tr $0,01367 $
19 ngày
54
1%
20%
0%
-1,5%
-14,6%
15,9%
114,4 $
518
1,6 N $
10.240
241,7 $
1 N $