Danh sách Top Tiền ảo Robinhood Tokenized Securities có Giao dịch 24h Cao nhất
Robinhood Tokenized Securities có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,55 Tr với khối lượng giao dịch là 292,09 Tr $.
Txns
1.552.407
KL
292,09 Tr $
API-ID
robinhood-tokenized-securities
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
6,23 Tr $0,006246 $
4 ngày
80
22%
0,2%
6,9%
-24,3%
85,2%
910,4 N $
13.750
5,1 Tr $
2.868
99,8 N $
3 N $
22,53 Tr $212,28 $
1 tháng
60
17%
-0%
0,1%
-0,1%
0,2%
7,3 Tr $
64.906
22,2 Tr $
164.770
-64,6 N $
137 $
24,99 Tr $761,04 $
2 tháng
60
19%
0,1%
0,1%
-0,1%
-0,6%
8,5 Tr $
8.299
1,7 Tr $
67.793
-503,3 N $
369 $
16,1 Tr $0,01629 $
1 tháng
89
14%
0%
0,6%
-1,1%
7%
2,8 Tr $
1.210
1,2 Tr $
8.607
20,5 N $
2 N $
3,48 Tr $21,23 $
1 tháng
54
31%
-0,2%
-0,2%
-1,5%
-1,7%
637,1 N $
13.156
3,3 Tr $
54.127
-68 N $
64 $
4,44 Tr $89,31 $
1 tháng
58
47%
-0,2%
-1%
-3,6%
-5,2%
1,7 Tr $
3.803
3,2 Tr $
11.908
-284,6 N $
372 $
338,53 N $0,0003385 $
3 ngày
57
24%
-5,1%
4%
58,9%
263,8%
171 N $
2.497
215,6 N $
598
40,4 N $
672 $
4,44 Tr $100,31 $
1 tháng
57
18%
-0,8%
-0,3%
-0,8%
-2,1%
4,9 Tr $
10.817
1,1 Tr $
9.395
23,2 N $
473 $
4,23 Tr $132,89 $
21 ngày
58
30%
0%
0,1%
0,2%
-2,5%
1,5 Tr $
3.892
2,4 Tr $
11.595
-296,4 N $
365 $
5,44 Tr $706,22 $
19 ngày
58
35%
0,1%
0,3%
-0,2%
-0,3%
1,5 Tr $
11.665
1,7 Tr $
27.952
-60,7 N $
195 $
3,55 Tr $253,52 $
1 tháng
58
34%
1,3%
1,3%
-2,5%
-0%
1,4 Tr $
4.519
1,1 Tr $
52.081
-270,5 N $
68 $
2,08 Tr $180,48 $
2 tháng
50
48%
-0,1%
0,2%
-2,2%
-5%
500,1 N $
2.093
624,2 N $
28.890
-39,7 N $
72 $
226,18 N $211,60 $
13 ngày
44
39%
0%
1,2%
1,1%
1,3%
107,9 N $
5.031
972,9 N $
1.535
-12,6 N $
147 $
4,98 Tr $359,60 $
2 tháng
58
36%
0%
0,1%
0,5%
-0,7%
1,1 Tr $
3.478
1 Tr $
66.197
-88,3 N $
75 $
2,39 Tr $665,21 $
2 tháng
58
47%
0%
-0,8%
0,4%
0,6%
1,1 Tr $
10.764
2,2 Tr $
38.716
74,5 N $
62 $
24,99 Tr $758,13 $
1 tháng
52
19%
0%
0%
-0,1%
-0,5%
235 N $
3.061
780,5 N $
67.793
-12 N $
369 $
2,18 Tr $161,82 $
1 tháng
55
51%
-0%
1,8%
2,3%
3,8%
1,4 Tr $
1.969
1,7 Tr $
7.548
434,5 N $
287 $
2,85 Tr $497,92 $
1 tháng
54
36%
-0,1%
-0,8%
-0,9%
-0,5%
859,5 N $
3.824
661,8 N $
58.617
-97,8 N $
49 $
1,7 Tr $161,42 $
2 tháng
58
20%
0%
1,6%
1,9%
-0%
1,6 Tr $
1.555
806,7 N $
20.878
-297,7 N $
80 $
1,34 Tr $911,45 $
1 tháng
54
28%
0,4%
-0,2%
-0,7%
-0,3%
740,6 N $
3.039
226,6 N $
15.874
-76,5 N $
84 $
