Danh sách Top Tiền ảo Robinhood Tokenized Securities có Giao dịch 24h Cao nhất

Robinhood Tokenized Securities có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 432,21 N với khối lượng giao dịch là 133,57 Tr $.
Txns
432.210
KL
133,57 Tr $
API-ID
robinhood-tokenized-securities
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,78 Tr $149,84 $
19 ngày
58
36%
0%
-0,1%
1,5%
-4,1%
1 Tr $
2.889
3,8 Tr $
4.778
-204,5 N $
373 $
2,35 Tr $165,11 $
2 tháng
50
35%
-0,1%
0,5%
-2,6%
-11,3%
359,9 N $
11.057
3,3 Tr $
41.742
-139,3 N $
56 $
10,65 Tr $72,59 $
2 tháng
58
52%
0%
0,4%
1,5%
-0,9%
2,8 Tr $
2.109
2 Tr $
12.776
-84,1 N $
831 $
2,16 Tr $161,38 $
3 tháng
58
23%
0,2%
0,9%
1,5%
-0,7%
2 Tr $
1.285
2,3 Tr $
13.989
-130,7 N $
154 $
2,05 Tr $477,40 $
2 tháng
47
53%
-0%
-0,3%
1,2%
-7,1%
256,7 N $
2.759
353,9 N $
43.473
-42,9 N $
47 $
163,12 N $0,02908 $
14 ngày
43
94%
0,1%
0%
0,3%
-0,3%
8,3 N $
2.457
57,6 N $
670
-52,7 $
243 $
1,94 Tr $61,41 $
2 tháng
47
51%
0,1%
-0,4%
1,5%
-6,1%
210,7 N $
3.288
383,7 N $
31.523
-14,3 N $
62 $
1,32 Tr $402,31 $
2 tháng
47
48%
-0%
-0,2%
0,5%
-3,2%
366,9 N $
2.243
805,3 N $
11.207
-61,4 N $
118 $
7,42 Tr $610,76 $
19 ngày
60
22%
0,1%
0,2%
0,7%
-0,8%
1,1 Tr $
615
1,3 Tr $
59.144
-159 N $
125 $
17,82 Tr $204,97 $
3 tháng
60
23%
0%
-0,2%
0,7%
-1,3%
2,6 Tr $
5.033
3,2 Tr $
196.148
-78,8 N $
91 $
1,58 Tr $102,07 $
19 ngày
52
21%
0%
-0%
-0%
0,6%
1 Tr $
244
50 N $
6.150
21,1 N $
257 $
3,07 Tr $138,35 $
3 tháng
51
34%
0%
-0%
1,4%
-2,2%
531,2 N $
644
168,4 N $
31.206
-6,4 N $
98 $
7,36 Tr $279,48 $
1 tháng
54
43%
1,1%
0,1%
0,3%
-1,4%
812,1 N $
3.576
1,2 Tr $
74.760
-24,4 N $
100 $
1,11 Tr $44,15 $
2 tháng
41
45%
0%
-0%
-1,1%
-2,6%
131,2 N $
472
148 N $
8.664
-15,7 N $
128 $
1,19 Tr $1,1 N $
4 tháng
44
60%
0%
-2%
1,8%
-6,6%
205,4 N $
317
56,1 N $
29.133
-28,5 N $
40 $
20,17 Tr $753,77 $
1 tháng
50
26%
0,1%
0,1%
0,1%
-1,1%
410,2 N $
6.829
3,9 Tr $
70.782
138,5 N $
285 $
616,96 N $863,45 $
3 tháng
58
31%
0%
0%
3,5%
-3,7%
1,4 Tr $
1.711
628,3 N $
42.044
-155 N $
15 $
282,69 N $327,60 $
2 tháng
36
36%
0%
0%
1,2%
-0,6%
239,5 N $
206
68,9 N $
4.514
-5,7 N $
62 $
587,09 N $1,03 N $
3 tháng
44
56%
0%
-0,5%
-0,6%
2,2%
403,9 N $
135
67,8 N $
19.474
41,3 N $
30 $
441,87 N $51,61 $
2 tháng
44
56%
0%
0%
3,1%
-8,5%
167,3 N $
480
105,2 N $
20.374
-49,3 N $
22 $