Danh sách Top Tiền ảo Simply Drawn có Giao dịch 24h Cao nhất

Simply Drawn có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 5.130 với khối lượng giao dịch là 462,5 N $.
Txns
5.130
KL
462,5 N $
API-ID
simply-drawn
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
540,37 N $0,0005404 $
23 ngày
58
0%
17%
1,5%
0,8%
0,3%
-4,2%
116,2 N $
2.721
283,9 N $
8.296
1,1 N $
65 $
2 Tr $0,002003 $
1 năm
74
0%
23%
0%
2,7%
4,5%
2,8%
196,8 N $
446
35,4 N $
2.775
1,4 N $
716 $
82,43 N $0,00008254 $
11 tháng
62
0%
28%
0%
0%
-1,4%
2,9%
44,7 N $
19
811,4 $
3.855
541,7 $
22 $
1,37 Tr $0,001367 $
1 năm
77
0%
42%
0%
0%
-0,6%
-0,7%
361 N $
110
18,1 N $
18.190
430,9 $
75 $
534,32 N $0,0005344 $
23 ngày
44
0%
17%
-0%
-0,5%
-1,7%
-6%
44,5 N $
850
91,8 N $
8.296
-2 N $
65 $
548,91 N $0,0005489 $
23 ngày
44
0%
17%
0%
0,1%
-1,5%
-3,7%
15,1 N $
318
22,9 N $
8.296
-1,5 N $
65 $
11,43 N $0,00001143 $
23 ngày
50
0%
30%
0%
-0,9%
-4%
-14,4%
10,8 N $
58
2,1 N $
1.062
-343,7 $
11 $
10,15 N $0,00001015 $
2 tháng
46
1%
56%
0%
0%
0%
-1,3%
8,3 N $
2
19,5 $
82
0,1 $
125 $
13,99 N $0,00001459 $
26 ngày
38
5%
20%
0%
0%
-10,6%
-10,8%
12,2 N $
46
1,5 N $
1.697
-402,9 $
8 $
10,05 N $0,0001005 $
1 năm
60
13%
0%
0%
8,4%
8,4%
10,2 N $
4
332,7 $
673
315,2 $
15 $
12,27 N $0,052911 $
1 năm
64
0%
25%
0%
0%
5,8%
7%
5,4 N $
7
111,7 $
778
111,7 $
16 $
1,36 Tr $0,001357 $
1 năm
54
0%
42%
0%
0%
-1,1%
-2,2%
114,1 $
39
27,6 $
18.190
-0,5 $
75 $
11,24 N $0,00001135 $
1 năm
48
0%
16%
0%
0%
1,6%
0,1%
11,6 N $
5
22,3 $
874
-14,9 $
13 $
149,72 N $0,0001503 $
1 tháng
54
0%
19%
0%
0,1%
0,1%
-0,3%
241,6 $
14
20,8 $
3.713
-7,6 $
40 $
67,09 Tr $0,001512 $
1 năm
32
0%
0%
-2,6%
1,4%
4,6 N $
110
329,3 $
-
33,9 $
N/A
28,72 N $0,00002897 $
1 năm
62
0%
0%
0%
0%
17,5 N $
0
0 $
2.152
0 $
13 $
91,54 N $0,053269 $
2 năm
64
31%
0%
0%
0%
-0,4%
45,9 N $
2
0,7 $
29.500
0,1 $
3 $
14,56 N $0,00001456 $
1 năm
63
0%
40%
0%
-2,5%
-2,5%
0,4%
10,7 N $
36
1,5 N $
184
330,3 $
81 $
16,36 N $0,071636 $
2 năm
60
18%
0%
0%
0%
0%
14,9 N $
1
0,7 $
6.730
-0,7 $
2 $
1,38 Tr $0,001379 $
1 năm
62
0%
42%
0%
0%
-1,6%
0,4%
20,5 $
8
0,6 $
18.190
0 $
76 $