Danh sách Top Tiền ảo Sol Tech có Giao dịch 24h Cao nhất

Sol Tech có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 26,79 N với khối lượng giao dịch là 440,74 N $.
Txns
26.789
KL
440,74 N $
API-ID
sol-tech
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
12,21 Tr $0,01222 $
1 năm
80
1%
45%
-0,4%
-2,2%
-3,6%
-7,6%
1,4 Tr $
3.309
265 N $
51.006
-29,5 N $
240 $
2,54 Tr $0,002535 $
2 năm
75
0%
28%
0,3%
4,3%
13,8%
4%
254,2 N $
832
41 N $
131.744
6 N $
19 $
24,21 N $0,00001204 $
6 ngày
62
0%
7%
-2%
-11,7%
-18,8%
-23,1%
1,3 N $
15.308
88,9 N $
2.163
-1,6 N $
11 $
244,23 Tr $0,2442 $
8 tháng
69
24%
0%
0,3%
-0,6%
-8,3%
788,7 N $
430
9,2 N $
6.941
6,1 N $
35 N $
1,16 Tr $0,01162 $
2 năm
67
9%
32%
0%
0%
-0,3%
1%
144,1 N $
17
746,9 $
5.407
195,2 $
216 $
239,48 N $0,02663 $
2 năm
69
17%
0%
0,5%
-0,6%
7,2%
84,8 N $
42
1,6 N $
16.186
1,4 N $
15 $
281,28 N $0,0002815 $
1 năm
63
0%
23%
0%
0%
-0,1%
-3,4%
55,6 N $
23
1,4 N $
2.274
-484,9 $
123 $
155,89 N $0,0001559 $
2 năm
62
42%
0,1%
-0%
-2,5%
-2,4%
46,1 N $
218
299,2 $
10.574
-278,8 $
15 $
167,44 N $0,001017 $
2 năm
52
73%
-0,2%
-0,2%
0,1%
0,5%
9,7 N $
93
98,9 $
2.081
4,9 $
80 $
99,93 N $0,00009993 $
9 tháng
53
7%
43%
0%
-0,4%
-0,7%
-0,8%
17,1 N $
130
1,1 N $
173
-19 $
581 $
39,77 N $0,0007277 $
2 năm
53
82%
0%
0%
-1,9%
-1,4%
21,4 N $
21
113,1 $
620
-105,7 $
64 $
19,42 N $0,0001942 $
2 tháng
53
1%
60%
0%
0%
17,1%
30,4%
10,2 N $
30
1,7 N $
300
637,2 $
65 $
18,56 N $0,00001856 $
1 năm
48
0%
18%
0%
0%
-0,5%
-0,5%
13,2 N $
2
226 $
550
0,6 $
34 $
16,55 N $0,00001655 $
24 ngày
49
0%
39%
0%
0%
3%
4,2%
8,1 N $
24
234,7 $
160
133,5 $
105 $
9,45 N $0,00009459 $
2 năm
61
6%
0%
0%
0%
-0,9%
20,2 N $
2
1,1 $
4.595
-1,1 $
2 $
32,48 N $0,00003248 $
5 tháng
41
23%
0%
0%
-0,3%
1,7%
2,7 N $
285
59,3 $
310
9,7 $
105 $
41,69 N $0,00004169 $
4 tháng
53
1%
51%
0%
0%
0,3%
0,9%
10,9 N $
5
23,7 $
208
2,4 $
200 $
123,23 N $0,0001232 $
1 năm
53
1%
52%
0%
0%
0%
0%
25,1 N $
0
0 $
139
0 $
889 $
7,51 Tr $0,00007507 $
1 năm
45
3%
41%
0%
0%
0%
1,8%
8 N $
2
80,7 $
61
80,7 $
120 N $
408,86 N $0,04089 $
1 năm
55
10%
41%
0%
0%
0%
-0,7%
34,4 N $
16
1,2 N $
2.163
-204,5 $
187 $