Top Tiền ảo Stonks Launchpad trên TON có Giao dịch 24h Cao nhất

Stonks Launchpad trên TON có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.035 với khối lượng giao dịch là 186,43 N $.
Txns
6.035
KL
186,43 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
19,05 N $0,0001905 $
12 giờ
45
35%
4,4%
15,6%
26,3%
4.211,1%
5,7 N $
1.679
36,2 N $
207
2,6 N $
93 $
460,61 N $0,004606 $
2 tháng
53
24%
0%
1,4%
11,1%
-2,3%
65,9 N $
164
18 N $
7.234
-871,4 $
64 $
239,07 N $0,002391 $
10 ngày
34
28%
0%
-0,8%
20,6%
66,8%
29,1 N $
314
31,1 N $
305
2,7 N $
787 $
57,08 N $0,0005708 $
4 tháng
29
33%
0%
0,5%
-2,7%
-13,2%
15,3 N $
49
2,6 N $
364
-830,5 $
157 $
1,63 N $0,00001634 $
18 ngày
11
78%
0%
0%
66,8%
67,1%
2,2 N $
109
2,3 N $
72
237,8 $
22 $
11,66 N $0,0001166 $
23 ngày
34
41%
0%
-1,3%
-42,3%
-27,4%
5,9 N $
234
11,8 N $
130
-614,2 $
90 $
75,38 N $0,0007538 $
1 tháng
31
36%
0%
2%
27,5%
33,8%
17,2 N $
75
2,9 N $
784
630,5 $
96 $
3,5 N $0,00003499 $
1 tháng
11
36%
0%
0%
51,2%
-46,6%
1,6 N $
226
3,7 N $
57
-215,7 $
61 $
62,97 N $0,0006638 $
1 năm
31
26%
0%
-1,4%
18,4%
62,5%
6,5 N $
118
6,5 N $
331
693,4 $
184 $
244,09 N $0,002441 $
3 tháng
24
32%
0%
0%
9,1%
-1,7%
32 N $
94
3,6 N $
611
-640,9 $
400 $
86,84 N $0,0008684 $
6 tháng
27
45%
0%
0%
-1,2%
-1,3%
32 N $
25
3,4 N $
663
319,2 $
132 $
29,61 N $0,0002866 $
1 năm
21
29%
0%
0%
33,2%
-15%
4,8 N $
79
3 N $
259
-271,1 $
108 $
198,03 $0,05198 $
1 tháng
5
85%
0%
-15,7%
13,3%
-21,9%
781,8 $
111
1,2 N $
48
-77,4 $
4 $
116,15 N $0,001161 $
1 tháng
34
27%
0%
0%
4,4%
-4%
22,8 N $
109
7 N $
877
-793,6 $
132 $
94,48 N $0,001261 $
1 năm
26
29%
0%
0,8%
3,7%
6%
5,3 N $
7
56,8 $
1.568
-31 $
60 $
114,73 N $0,001204 $
1 năm
18
73%
0%
2,6%
6,6%
10,9%
9,5 N $
21
140 $
726
31,8 $
158 $
22,35 N $0,0002235 $
1 tháng
18
47%
0%
0%
2,9%
9,8%
9,4 N $
36
1 N $
353
66 $
64 $
14,15 N $0,0001415 $
1 tháng
23
43%
0%
5,2%
7,4%
13%
7,6 N $
11
212,5 $
743
140,4 $
19 $
832,99 $0,05833 $
7 ngày
7
72%
0%
0%
-8,7%
-9,4%
1,6 N $
9
114,5 $
81
-63,3 $
10 $
1,79 N $0,00001786 $
1 tháng
13
37%
0%
3,4%
-10%
-58,6%
1,2 N $
197
2,8 N $
62
-130,2 $
29 $