Danh sách Top Tiền ảo Stonks Launchpad có Giao dịch 24h Cao nhất

Stonks Launchpad có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 5.942 với khối lượng giao dịch là 186,62 N $.
Txns
5.942
KL
186,62 N $
API-ID
stonks-launchpad
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
16,38 N $0,0001638 $
11 giờ
41
35%
0%
-9,4%
-10%
3.607,8%
5,2 N $
1.672
36 N $
205
2,5 N $
81 $
243,44 N $0,002437 $
10 ngày
34
28%
0,1%
2,7%
10,1%
81,9%
29,2 N $
309
31,4 N $
302
3,2 N $
803 $
460,5 N $0,004583 $
2 tháng
53
24%
0%
3,6%
12,2%
-2,4%
65,7 N $
162
17,9 N $
7.234
-792,8 $
64 $
11,96 N $0,0001196 $
23 ngày
34
41%
-2,1%
-9,3%
-45,2%
-25,6%
5,9 N $
232
11,8 N $
134
-575,3 $
88 $
56,38 N $0,0005638 $
4 tháng
29
33%
0%
0%
-1,7%
-14,3%
15,2 N $
47
2,6 N $
363
-818,3 $
155 $
1,7 N $0,00001702 $
17 ngày
11
78%
0%
-5,3%
73,7%
74,1%
2,3 N $
108
2,3 N $
71
272,5 $
24 $
72,62 N $0,0007262 $
1 tháng
27
36%
0%
4,2%
20,6%
25,5%
16,9 N $
42
1,3 N $
777
635,3 $
93 $
63,55 N $0,00067 $
1 năm
31
26%
0%
14,2%
12,3%
64%
6,5 N $
116
6,3 N $
331
738,5 $
190 $
244,78 N $0,002448 $
3 tháng
24
32%
0%
-0,3%
7,9%
-2,3%
31,7 N $
94
3,6 N $
611
-660,7 $
401 $
245,07 $0,052451 $
1 tháng
5
85%
0%
42,5%
40,3%
-3,4%
870,5 $
108
1,1 N $
51
-28,4 $
5 $
919,18 $0,059192 $
7 giờ
9
45%
0%
0%
20,8%
846,1%
557,9 $
265
1,4 N $
34
200,7 $
27 $
29,61 N $0,0002866 $
1 năm
21
29%
0%
0%
15,7%
-17%
4,8 N $
80
3 N $
259
-290,8 $
108 $
86,84 N $0,0008684 $
6 tháng
27
45%
0%
0%
8,8%
-1,3%
31,9 N $
25
3,4 N $
663
319,2 $
132 $
832,99 $0,05833 $
7 ngày
7
72%
0%
0%
-8,7%
-9,4%
1,6 N $
9
114,5 $
81
-63,3 $
10 $
22,25 N $0,0002225 $
1 tháng
18
47%
0%
0%
2,5%
9,3%
9,2 N $
35
989,3 $
354
9,9 $
62 $
3,67 N $0,00003666 $
1 tháng
11
36%
0%
72,9%
64,2%
-9,9%
1,6 N $
260
4,5 N $
57
-37,7 $
64 $
67,49 N $0,0006749 $
1 tháng
31
38%
0%
-0,6%
3,8%
-3,9%
15,1 N $
61
5,9 N $
496
-407,8 $
136 $
114,66 N $0,001147 $
1 tháng
34
26%
0%
0,3%
1,7%
-5,2%
22,5 N $
108
7 N $
877
-800 $
130 $
13,38 N $0,0001338 $
10 ngày
16
46%
0%
0%
12,9%
9,1%
6,9 N $
32
1,1 N $
156
91,3 $
85 $
10,85 N $0,0001085 $
1 năm
28
23%
0%
0%
-2,1%
41,8%
4,5 N $
65
3,4 N $
325
480,9 $
33 $