Top Tiền ảo Terminal Of Truths trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất

Terminal Of Truths trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.828 với khối lượng giao dịch là 213,44 N $.
Txns
1.828
KL
213,44 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
18,48 Tr $0,01848 $
1 năm
86
0%
51%
-0,5%
-1%
-7,3%
-6,7%
1,4 Tr $
1.402
208 N $
75.931
-19,5 N $
243 $
18,57 Tr $0,01857 $
1 năm
70
0%
51%
-0%
-0,1%
-5,8%
-6,4%
26 N $
215
1,4 N $
75.931
-269,8 $
245 $
18,5 Tr $0,0185 $
1 năm
70
0%
51%
0%
0%
-5,7%
-6,6%
19,9 N $
36
17,6 $
75.931
-4,7 $
244 $
23,9 Tr $0,0239 $
1 năm
59
0%
71%
0%
-0,3%
-4%
0,2%
3,4 N $
40
394,9 $
51.382
29 $
465 $
18,38 Tr $0,01838 $
2 tháng
60
0%
51%
0%
0%
-6%
-6,9%
1,7 N $
21
20,4 $
75.931
-20,4 $
242 $
18,53 Tr $0,01853 $
1 năm
63
0%
51%
0%
0%
-5,7%
-7,5%
2,6 N $
35
9,2 $
75.931
-1,7 $
244 $
42,21 Tr $0,004395 $
1 năm
63
31%
0%
0%
-4,3%
-9,9%
205,5 $
72
41,4 $
81.572
-8,6 $
518 $
24,29 Tr $0,02429 $
1 năm
55
0%
71%
0%
1,3%
-2,5%
2,5%
133,6 $
81
45,4 $
51.382
10,5 $
473 $
18,32 Tr $0,01832 $
1 năm
60
0%
51%
0%
0%
-7%
-6,1%
702,2 $
9
9,6 $
75.931
-9,6 $
241 $
55,41 Tr $0,05654 $
1 năm
58
0%
39%
0%
0%
0,3%
-3,2%
796,3 $
10
11,4 $
135.819
9,3 $
408 $
18,25 Tr $0,01825 $
1 năm
60
0%
51%
0%
0%
-6,7%
-9,3%
1,6 N $
12
9,6 $
75.931
-3,9 $
240 $
18,64 Tr $0,01864 $
1 năm
60
0%
51%
0%
0%
-1%
-6%
190,8 $
9
2,3 $
75.931
-0,2 $
245 $
18,59 Tr $0,01859 $
1 năm
60
0%
51%
0%
0%
-5,8%
-6,2%
224,7 $
23
29,5 $
75.931
-1,6 $
245 $
18,41 Tr $0,01841 $
1 năm
60
0%
51%
0%
0%
-2,9%
-5,7%
942,7 $
7
1,7 $
75.931
-1,7 $
242 $
18,37 Tr $0,01837 $
5 tháng
60
0%
51%
0%
0%
-2,5%
-6,5%
202,8 $
6
2,7 $
75.931
-2,7 $
242 $
18,56 Tr $0,01856 $
1 năm
60
0%
51%
0%
0%
-4,6%
-6,4%
308 $
5
0,1 $
75.931
-0,1 $
243 $
18,26 Tr $0,01826 $
19 ngày
55
0%
51%
0%
0%
-5,5%
-8,7%
220,1 $
13
4 $
75.931
-2,8 $
240 $
18,22 Tr $0,01822 $
1 năm
60
0%
51%
0%
0%
-5,8%
-5,8%
94 $
4
1 $
75.931
-1 $
240 $
18,6 Tr $0,0186 $
1 năm
60
0%
51%
0%
-0,3%
-5,7%
-6,8%
15,8 $
22
2,1 $
75.931
-0,4 $
245 $
3,85 N $0,05385 $
1 năm
42
0%
15%
0%
0%
-1,5%
-1,8%
794,7 $
32
20,6 $
235
5,8 $
16 $