Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Terminal Of Truths Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Base
XRPL
Danh sách Top Tiền ảo Terminal Of Truths có Giao dịch 24h Cao nhất
Terminal Of Truths có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.218 với khối lượng giao dịch là 223,42 N $.
Bạn cũng có thể nhận dữ liệu về Terminal Of Truths danh mục token và nhóm thông qua API CoinGecko.
Txns
2.218
KL
223,42 N $
API-ID
terminal-of-truths
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
GOAT
/SOL
Goatseus Maximus
13,27 Tr $
0,01327 $
1 năm
89
0%
51%
0%
-0,9%
-1%
-7,1%
1,2 Tr $
1.520
216,4 N $
76.080
-5,6 N $
175 $
2
ROCKET
/VIRTUAL
AI ROCKET
40,3 N $
0,00004198 $
1 năm
51
34%
0%
0%
-0,8%
-1,2%
26,8 N $
14
133,9 $
74.927
121,1 $
1 $
3
gnosis
/SOL
cult of gnosis
5,34 N $
0,0
5
5345 $
1 tháng
51
0%
17%
0%
0%
1,3%
3,5%
6,1 N $
6
110,3 $
193
91,2 $
27 $
4
LTS
/USDT
Lotos
3,12 Tr $
0,02378 $
1 năm
56
96%
0%
0%
0%
-0,9%
217,3 N $
19
3,8 N $
1.382
-833 $
2 N $
5
SYDNEY
/SOL
Truth Terminal's Girlfriend
18,61 N $
0,00001863 $
1 năm
58
0%
14%
0%
0%
0%
0%
23,5 N $
0
0 $
3.310
0 $
6 $
6
AICRYNODE
/SOL
AI Crystal Node
8,09 N $
0,0
5
8099 $
1 năm
61
0%
10%
0%
0%
0%
0%
11,8 N $
0
0 $
1.739
0 $
5 $
7
TREE
/SOL
HempCrafter88
7,69 N $
0,0
5
7692 $
1 năm
55
0%
10%
0%
0%
0%
0%
11,7 N $
0
0 $
997
0 $
8 $
8
Uh Oh What
/SOL
Truth Terminal First Words
2,31 N $
0,0
5
2317 $
1 năm
50
0%
11%
0%
0%
0%
0%
3,9 N $
0
0 $
155
0 $
15 $
9
karen
/SOL
Truth Terminal's Real Girlfriend
3,53 N $
0,0
5
354 $
1 năm
51
0%
5%
0%
0%
0%
0%
6,3 N $
0
0 $
610
0 $
6 $
10
XTT
/XRP
XTT
765,36 $
0,0
6
7654 $
11 tháng
12
0%
0%
0%
-2%
849,3 $
4
4,7 $
-
-4,7 $
N/A
11
W
Wen
/SOL
Wen Token
6,22 N $
0,0
5
623 $
1 năm
45
0%
11%
0%
0%
0%
0%
8,9 N $
0
0 $
838
0 $
7 $
12
Smellycoin
/SOL
Smellycoin
1,42 N $
0,0
5
1423 $
1 năm
41
0%
2%
0%
0%
0%
0%
2,8 N $
0
0 $
48
0 $
29 $
13
MAYM
/SOL
Make America Your Mission
2,03 N $
0,0
5
203 $
1 năm
45
5%
13%
0%
0%
0%
0%
3,4 N $
0
0 $
145
0 $
14 $
Trước
1
Tiếp theo