Danh sách Top Tiền ảo Tokenized Stocks có Giao dịch 24h Cao nhất
Tokenized Stocks có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 921,73 N với khối lượng giao dịch là 66,15 Tr $.
Txns
921.734
KL
66,15 Tr $
API-ID
tokenized-stocks
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
237,89 Tr $0,2797 $
1 tháng
85
0%
18%
2,8%
2%
6,9%
-3,4%
3,9 Tr $
37.379
7,2 Tr $
66.255
-113,6 N $
4 N $
276,89 N $0,0004514 $
1 tháng
57
52%
0%
-1,8%
-26,4%
-16,5%
89,8 N $
294
52,4 N $
1.510
-2,6 N $
187 $
36,19 Tr $714,25 $
7 tháng
74
84%
0,1%
-0,2%
-0,1%
-0,5%
2,2 Tr $
14.775
921,8 N $
37.508
-6,9 N $
964 $
521,67 N $0,0005321 $
1 tháng
66
22%
0%
0,3%
-0,7%
-19,6%
197,8 N $
111
26,3 N $
1.425
-6,3 N $
377 $
10,25 Tr $399,90 $
7 tháng
75
95%
-0%
0,3%
-0,4%
-0,5%
512,9 N $
17.676
1,2 Tr $
21.238
-12,7 N $
482 $
71,52 Tr $366,75 $
7 tháng
74
0%
54%
+2
-0,8%
-0,8%
0%
0,3%
2,1 Tr $
18.316
1,3 Tr $
37.235
22,4 N $
2 N $
36,16 Tr $341,55 $
1 năm
65
80%
-0,1%
0,4%
-0,1%
0%
358,3 N $
12.577
792,3 N $
27.539
8 N $
1 N $
39,25 Tr $219,06 $
1 năm
74
0%
81%
+2
-0,3%
0,3%
-0,4%
-0,8%
2,2 Tr $
35.387
1,9 Tr $
90.285
-32,8 N $
434 $
9,98 Tr $651,71 $
1 năm
65
94%
0%
0,1%
0,1%
0,1%
213,7 N $
17.649
1,3 Tr $
11.028
-13,3 N $
902 $
1,47 Tr $0,001474 $
24 ngày
65
24%
0%
2,1%
1,9%
-13,9%
169 N $
225
54,1 N $
1.351
-6,8 N $
1 N $
14,59 Tr $335,06 $
1 năm
65
0%
93%
-0,1%
0,2%
0,6%
-0,3%
380,8 N $
6.388
654,9 N $
33.508
24,5 N $
435 $
75,26 Tr $91,06 $
7 tháng
70
65%
-0,1%
-0,4%
-0,3%
-0%
2,2 Tr $
3.056
259,8 N $
17.435
14,3 N $
4 N $
155,29 Tr $105,98 $
4 tháng
62
97%
0,2%
-0,5%
-0,6%
-0,3%
374,5 N $
3.339
514,6 N $
4.538
-21,3 N $
34 N $
7,22 Tr $499,28 $
11 tháng
65
97%
-0%
-0,4%
-0,4%
0,3%
313,2 N $
6.163
450,3 N $
19.854
7,3 N $
363 $
11,75 Tr $176,12 $
5 tháng
63
85%
0%
-0,3%
-0,3%
-0,8%
950,4 N $
2.626
169,3 N $
8.134
-4,4 N $
1 N $
2,45 Tr $167,66 $
2 ngày
62
97%
0%
0,1%
0,6%
0,4%
58,3 N $
12.316
680,9 N $
6.946
6,1 N $
350 $
893,78 N $0,0008938 $
1 tháng
55
27%
0%
-0,5%
-0,5%
11,3%
212,5 N $
77
23 N $
678
5,7 N $
1 N $
11,1 Tr $111,09 $
1 năm
66
95%
-0%
-1,8%
-0,4%
-0,5%
874,4 N $
2.165
141,9 N $
12.360
-16,7 N $
896 $
1,7 Tr $255,47 $
1 tháng
68
95%
0%
-0,3%
0,4%
-1,6%
132,6 N $
2.759
162 N $
17.416
5,5 N $
98 $
930,25 N $89,14 $
7 tháng
52
98%
0%
-0%
-1,2%
-0,2%
112,7 N $
2.674
128,9 N $
4.616
-10,7 N $
201 $
