Danh sách Top Tiền ảo Tokenized Stocks có Giao dịch 24h Cao nhất
Tokenized Stocks có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 906,69 N với khối lượng giao dịch là 65,09 Tr $.
Txns
906.689
KL
65,09 Tr $
API-ID
tokenized-stocks
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
241,8 Tr $0,2886 $
1 tháng
85
0%
18%
-0,4%
0,7%
7,4%
1,1%
4 Tr $
35.238
7 Tr $
66.663
204,2 N $
4 N $
318,47 N $0,0005192 $
1 tháng
57
52%
0%
-1,3%
-13,2%
-8,8%
95,3 N $
290
52,5 N $
1.510
-1,4 N $
209 $
36,21 Tr $714,57 $
7 tháng
74
84%
0%
-0%
-0,1%
-0,9%
2,2 Tr $
14.679
916,6 N $
37.508
-9,1 N $
965 $
521,67 N $0,0005321 $
1 tháng
66
22%
0%
0%
0,5%
-17,4%
197,7 N $
106
25,4 N $
1.425
-5,5 N $
377 $
1,48 Tr $0,001483 $
24 ngày
65
24%
0%
0,1%
4%
-18,1%
169,9 N $
219
52,3 N $
1.351
-7,7 N $
1 N $
71,46 Tr $366,93 $
7 tháng
74
0%
54%
+2
0,1%
0,1%
0,1%
-0,1%
2,1 Tr $
17.892
1,3 Tr $
37.235
20,2 N $
2 N $
1,24 Tr $21,24 $
1 tháng
65
98%
0,2%
0,2%
-0,2%
0,8%
227,9 N $
18.250
897,2 N $
14.150
11,5 N $
88 $
35,98 Tr $339,85 $
1 năm
65
80%
0%
-0,1%
-0,2%
-0%
355 N $
12.162
772 N $
27.539
7,5 N $
1 N $
39,01 Tr $217,71 $
1 năm
74
0%
81%
+2
0,2%
0%
-0,6%
-1,1%
2,2 Tr $
34.743
1,9 Tr $
90.285
-42,3 N $
431 $
10,26 Tr $400,31 $
7 tháng
70
95%
-0,1%
0,3%
-0,1%
0,5%
441,5 N $
17.218
1,1 Tr $
21.238
-11 N $
482 $
9,98 Tr $651,92 $
1 năm
65
94%
0%
-0,4%
0%
0,3%
214,6 N $
16.251
1,2 Tr $
11.028
-17,7 N $
904 $
75,1 Tr $90,87 $
7 tháng
70
65%
0%
0%
0,3%
0%
2,2 Tr $
2.800
240,4 N $
17.435
12,8 N $
4 N $
14,59 Tr $330,71 $
1 năm
65
0%
93%
0%
-1,1%
-1,6%
-0,1%
316,5 N $
6.371
647,9 N $
33.508
19,7 N $
429 $
11,54 Tr $173,21 $
5 tháng
63
85%
0%
0%
-1,8%
-0,9%
939 N $
2.833
184,1 N $
8.134
-4,4 N $
1 N $
7,19 Tr $497,37 $
11 tháng
65
97%
0,1%
-0,2%
0,5%
-0,6%
311,9 N $
5.868
433,2 N $
19.854
9 N $
361 $
154,98 Tr $105,97 $
4 tháng
62
97%
-0,5%
-0,5%
-0,3%
-0,7%
375,8 N $
3.389
510,5 N $
4.538
-18,9 N $
34 N $
11,05 Tr $110,90 $
1 năm
66
95%
0%
-0,3%
-0,7%
-3,1%
873 N $
2.214
145 N $
12.360
-16,7 N $
895 $
1,7 Tr $254,58 $
1 tháng
68
95%
0,1%
-0,2%
0,1%
0,3%
132,1 N $
2.794
160,6 N $
17.416
5,1 N $
97 $
8,03 Tr $257,34 $
1 năm
62
94%
0%
-0,3%
-0,2%
0,2%
232,4 N $
2.427
126,9 N $
13.423
481,3 $
597 $
