Danh sách Top Tiền ảo Virtuals Protocol có Giao dịch 24h Cao nhất

Virtuals Protocol có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 20,19 N với khối lượng giao dịch là 2,35 Tr $.
Txns
20.185
KL
2,35 Tr $
API-ID
virtuals-protocol
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
191,92 Tr $0,1922 $
1 năm
70
0%
17%
0,8%
1,5%
15,9%
31,5%
2,6 Tr $
1.070
628 N $
74.257
155 N $
3 N $
29,97 Tr $0,01343 $
5 tháng
64
47%
-0,8%
-4,1%
-30,3%
-9,9%
377,5 N $
1.725
232,3 N $
2.335
-9,2 N $
13 N $
497,87 N $0,0007181 $
1 tháng
43
61%
0,3%
3,7%
-6,3%
-12,2%
97 N $
2.738
100,7 N $
803
-2,9 N $
635 $
705,05 N $0,0007051 $
1 tháng
45
54%
0%
-0,8%
-0,1%
-3%
106,1 N $
102
20 N $
1.778
-535,1 $
408 $
524,55 N $0,0005245 $
1 tháng
38
73%
0,1%
38,5%
20,7%
13,7%
78,6 N $
77
13,7 N $
629
2,2 N $
831 $
3,75 Tr $0,0003753 $
2 năm
71
0%
35%
0,6%
-0,2%
-0,8%
1,1%
556,9 N $
248
37,4 N $
909.550
-2,5 N $
4 $
5,44 Tr $0,0132 $
2 tháng
56
73%
0%
-1,4%
1,6%
0,4%
659,9 N $
133
37,6 N $
23.085
-2,3 N $
235 $
423,65 N $0,0004262 $
1 năm
50
55%
0%
-0,1%
0%
3,5%
117,3 N $
422
6,6 N $
84.262
630,5 $
5 $
223,93 N $0,01481 $
1 năm
67
25%
0%
2,7%
4,8%
-1,9%
184,6 N $
489
68,6 N $
83.452
-1,5 N $
3 $
42,37 Tr $0,0001007 $
2 năm
71
38%
0%
0,2%
0,2%
0,5%
900,4 N $
16
5 N $
1,09 Tr
2,3 N $
39 $
17,63 Tr $0,01773 $
1 năm
54
53%
-0,1%
-0,4%
-0,3%
2,1%
754,2 N $
46
2,4 N $
414.149
1,8 N $
43 $
16,06 N $0,00001606 $
1 năm
32
26%
0%
0%
-2%
-2%
17,4 N $
5
92,1 $
2.068
-0,1 $
8 $
867,05 N $0,0009528 $
1 năm
46
28%
0%
0%
0,5%
3,5%
184,1 N $
25
1,3 N $
13.597
760 $
64 $
41,47 Tr $0,079858 $
5 tháng
58
29%
0%
0%
0,3%
2%
75,2 N $
99
3,2 N $
105.800
385,1 $
392 $
418,19 N $0,0009035 $
9 tháng
47
79%
0%
0%
7,9%
-10%
118,5 N $
116
10,9 N $
7.921
-3,3 N $
53 $
3,93 Tr $0,003928 $
1 năm
53
31%
0%
0,6%
0,2%
2,4%
1,8 Tr $
16
1,9 N $
282.550
-1,6 N $
14 $
1,02 Tr $0,001637 $
7 tháng
43
77%
0%
-0%
0,5%
2,2%
161,3 N $
36
4,9 N $
5.038
142,8 $
202 $
576,86 N $0,000747 $
1 năm
46
46%
0%
0%
-0,2%
1,3%
139,7 N $
15
379,9 $
28.032
-234,5 $
21 $
5,33 Tr $0,008872 $
1 năm
66
85%
0%
0,1%
-0,3%
1,1%
361,9 N $
265
4,7 N $
72.526
541,2 $
73 $
39,42 N $0,00003942 $
1 tháng
24
63%
0%
0%
0%
0%
21,7 N $
1
156,1 $
195
-156,1 $
200 $