Danh sách Top Tiền ảo Wallet có Giao dịch 24h Cao nhất

Wallet có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 54,07 N với khối lượng giao dịch là 662,92 N $.
Txns
54.067
KL
662,92 N $
API-ID
wallet
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
23,41 Tr $0,02341 $
3 tháng
75
15%
2%
6,2%
7,6%
15,2%
2,3 Tr $
580
205,9 N $
9.994
55,2 N $
2 N $
110,3 N $0,009969 $
2 tháng
49
54%
5,4%
10,7%
31,1%
22,7%
30,6 N $
546
20,1 N $
1.626
1,5 N $
68 $
1,22 Tr $0,001222 $
1 năm
82
0%
9%
0%
0,1%
-2,7%
-1,6%
103,5 N $
2.041
13,5 N $
12.448
-294,7 $
99 $
204,54 Tr $0,4909 $
3 năm
73
80%
0%
0%
-1,4%
2,1%
553,9 N $
288
29,6 N $
295.566
6,9 N $
692 $
6,28 Tr $0,0007391 $
10 tháng
64
94%
0%
-0,5%
-2,8%
-3,6%
258,8 N $
36
4,2 N $
25.384
-2 N $
247 $
17,51 Tr $0,0373 $
1 năm
31
51%
0%
-0,5%
-2,9%
-5,2%
60,6 N $
186
3 N $
2.687
-1,1 N $
7 N $
204,03 N $0,000255 $
7 tháng
46
38%
0%
0%
-1,3%
-0,6%
3,2 N $
16
37,7 $
45.094
11,6 $
5 $
2,33 Tr $0,04652 $
2 năm
44
83%
0%
0,7%
-0,3%
0,5%
284,4 N $
20
789,6 $
34.726
-5,2 $
67 $
223,81 Tr $0,3443 $
17 ngày
30
99%
0,7%
0,4%
0,2%
-0,7%
93,7 N $
243
10,8 N $
83
-878,6 $
3 Tr $
29,4 Tr $29,40 $
4 tháng
45
90%
0%
-0,1%
0,1%
-0,6%
2,5 Tr $
23
6,3 N $
1.967
-3,4 N $
15 N $
17,62 Tr $0,03754 $
1 năm
37
74%
0%
-0,1%
-2,2%
-4,4%
82 N $
77
1,3 N $
133.433
-723,2 $
132 $
8,93 Tr $0,01232 $
1 năm
42
95%
0%
-0,3%
-0,5%
0,4%
938,1 $
187
1,9 $
9.752
1,9 $
894 $
176,4 N $0,051764 $
7 tháng
40
75%
0%
0,3%
-1,5%
-3%
29 N $
34
228,8 $
222
-169 $
794 $
9,34 Tr $0,01288 $
3 năm
68
76%
0%
0%
0,9%
1,5%
645 N $
9
10,8 N $
9.005
-4,4 N $
1 N $
35,65 N $0,0000366 $
8 tháng
55
2%
18%
0%
-1,5%
-2%
-2,1%
18,4 N $
139
17,5 $
981
0,3 $
36 $
10,55 N $0,00001055 $
1 tháng
36
25%
0%
-0,4%
-1,9%
-11,4%
10,8 N $
449
1,5 N $
2.772
-320,8 $
4 $
73,63 Tr $0,112 $
1 tháng
54
12%
91%
0%
-0,1%
-1,4%
-1,7%
150,4 N $
34
166,6 $
1.098
166,6 $
67 N $
23,87 N $0,00002387 $
11 tháng
43
27%
0%
0%
0%
2,3%
21,7 N $
5
100,5 $
1.532
67,5 $
16 $
22,08 Tr $0,02208 $
1 tháng
54
15%
0%
0%
0,4%
5,8%
21,2 N $
15
935,7 $
9.994
-209,1 $
2 N $
1,28 Tr $0,1284 $
1 tháng
35
98%
0%
15,9%
-7,9%
-7,7%
5,9 N $
47
2,8 N $
6.057
-110,6 $
211 $