Các nhóm tiền mã hóa mới được thêm vào gần đây từ BNB Chain

Khám phá các nhóm đã được thêm gần đây trên khắp DEX của BNB Chain. Sắp xếp danh sách này theo khối lượng hoặc số lượng giao dịch để tìm ra các cặp tiền mã hóa mới trên BNB Chain hiện đang trên đà tăng và trở nên phổ biến.
API-ID
bsc
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,74 Tr $0,052745 $
2 phút
11
2,2 Tr%
2,2 Tr%
2,2 Tr%
2,2 Tr%
2,9 N $
4
1,5 N $
-
1,5 N $
N/A
1,62 N $0,061619 $
3 phút
?
5,8%
5,8%
5,8%
5,8%
3,1 N $
3
48,8 $
-
48,8 $
N/A
9,08 N $0,059084 $
4 phút
?
4%
27,3%
27,3%
27,3%
27,3%
16 N $
7
992,1 $
-
992,1 $
N/A
484,89 $0,064849 $
4 phút
12
32,6%
32,6%
32,6%
32,6%
790 $
3
82,1 $
-
82,1 $
N/A
7,66 N $0,057656 $
4 phút
15
0%
100%
95%
112,3%
112,3%
112,3%
5,3 N $
44
3,1 N $
-
1,8 N $
N/A
7,81 N $0,007815 $
5 phút
15
19,1%
22,4%
22,4%
22,4%
14 N $
21
1,6 N $
-
659,2 $
N/A
1,02 T $0,055122 $
5 phút
11
0%
18,4 Tr%
1,7 NT%
1,7 NT%
1,7 NT%
15,2 N $
7
8,2 N $
-
8,2 N $
N/A
246,75 N $0,0002467 $
6 phút
61
0%
18%
0%
0,3%
0,3%
0,3%
1,2 $
3
203,2 $
30.478
203,2 $
8 $
4,82 N $0,062411 $
7 phút
20
10%
3,5%
31,4%
31,4%
31,4%
8,2 N $
12
1 N $
-
617,3 $
N/A
1,63 T $0,05815 $
7 phút
22
0%
55,3%
2,6 NT%
2,6 NT%
2,6 NT%
20,7 N $
10
10,3 N $
-
10,3 N $
N/A
3,52 N $0,053523 $
8 phút
15
0%
0%
0%
0%
0%
2,8 N $
1
0 $
-
0 $
N/A
1,74 Tr $0,001743 $
8 phút
33
14%
0%
0%
0%
0%
3 $
1
1 $
118.179
-1 $
15 $
6,93 N $0,056928 $
8 phút
14
7%
26,6%
83,8%
83,8%
83,8%
4,9 N $
5
1,5 N $
-
1,5 N $
N/A
9,53 N $0,059533 $
9 phút
33
4%
22,5%
56,6%
56,6%
56,6%
14,9 N $
17
1,5 N $
-
1,5 N $
N/A
4,71 N $0,054714 $
9 phút
19
0%
0%
0%
0%
0%
3,8 N $
1
3,1 $
-
-3,1 $
N/A
3,68 N $0,053675 $
9 phút
15
0%
-2%
-2%
-2%
2,9 N $
2
481,4 $
-
4,8 $
N/A
298,14 N $0,0003062 $
9 phút
24
80%
93,1%
377%
377%
377%
53,6 N $
268
54,9 N $
-
15,7 N $
N/A
3,52 N $0,053523 $
10 phút
30
0%
100%
0%
0%
0%
0%
2,8 N $
1
0 $
-
0 $
N/A
11,58 N $0,00001158 $
11 phút
33
9%
19,9%
63,5%
63,5%
63,5%
18,2 N $
27
2,1 N $
-
2,1 N $
N/A
216,89 N $0,000206 $
12 phút
47
87%
-46,2%
117,3%
117,3%
117,3%
58,6 N $
324
109 N $
-
9,6 N $
N/A