Các nhóm tiền mã hóa mới được thêm vào gần đây từ Ethereum

Khám phá các nhóm đã được thêm gần đây trên khắp DEX của Ethereum. Sắp xếp danh sách này theo khối lượng hoặc số lượng giao dịch để tìm ra các cặp tiền mã hóa mới trên Ethereum hiện đang trên đà tăng và trở nên phổ biến.
API-ID
eth
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
13,08 N $0,0101863 $
4 phút
19
4%
5,1%
21,3%
21,3%
21,3%
23,7 N $
19
1,2 N $
-
1,2 N $
N/A
4,67 N $0,0106673 $
9 phút
31
9%
15,9%
265%
265%
265%
4,9 N $
14
1 N $
-
1 N $
N/A
4,09 N $0,054094 $
10 phút
28
15%
0%
26,1%
26,1%
26,1%
88,6 $
51
10,9 N $
1
537,7 $
5 N $
3,22 N $0,053217 $
11 phút
12
77%
0%
6.819,7%
6.819,7%
6.819,7%
630,4 $
11
309 $
1
268,4 $
4 N $
14,32 N $0,0102285 $
18 phút
19
10%
10,4%
181,7%
181,7%
181,7%
16,9 N $
47
3,8 N $
1
3,5 N $
14 N $
1,3488 $0,0141647 $
18 phút
19
4%
0%
-100%
-100%
-100%
0,2 $
19
525,9 $
2
525,6 $
5 N $
25,68 Tr $0,09817 $
39 phút
48
82%
0%
0%
0%
0%
354,1 $
1
1,7 N $
5.464
-1,7 N $
4 N $
5,94 Tr $0,00664 $
39 phút
30
25%
0%
0,4%
0,4%
0,4%
4,5 Tr $
4
2 $
4
2 $
1 Tr $
67,93 Tr $0,9989 $
42 phút
50
88%
0%
0%
0%
0%
150,6 N $
1
4 N $
1.632
-4 N $
42 N $
5,5683 $0,0125568 $
44 phút
31
10%
0%
-99,6%
-99,6%
-99,6%
0 $
21
1 N $
-
886,6 $
N/A
11,07 N $0,00001107 $
44 phút
12
34%
0%
16,4 N%
16,4 N%
16,4 N%
1 $
25
804 $
-
677,7 $
N/A
39,75 N $2,3876 $
50 phút
22
98%
0%
0%
0%
0%
48,1 $
1
0,8 $
53
-0,8 $
729 $
3,06 N $0,053269 $
51 phút
6
100%
0%
28,4%
28,4%
28,4%
-21,4 $
12
831,9 $
5
217,4 $
657 $
1,2 Tr $0,001223 $
57 phút
32
50%
0%
0,2%
0,2%
0,2%
598,8 N $
3
1,7 $
1
1,7 $
1 Tr $
4,12 N $0,054119 $
58 phút
15
18%
0%
7.382,3%
7.382,3%
7.382,3%
0,5 $
29
476,9 $
-
411,6 $
N/A
5,1145 $0,0136393 $
1 giờ
25
11%
0%
-99,7%
-99,6%
-99,6%
0 $
22
1 N $
-
842,2 $
N/A
9,92 Tr $0,004596 $
1 giờ
51
86%
0%
0%
0%
0%
43,9 $
1
2,1 N $
5.163
-2,1 N $
2 N $
5,18 N $0,055183 $
1 giờ
18
0%
0%
0%
0%
0%
0 $
1
73,5 $
-
73,5 $
N/A
2,5 Tr $0,05597 $
1 giờ
38
97%
0%
0%
609,9%
609,9%
1,5 $
2
0,1 $
3.763
0,1 $
93 $
5,66 Tr $0,1266 $
1 giờ
38
97%
0%
0%
107,1%
107,1%
29 $
9
9,3 $
3.763
6,3 $
1 N $