SaucerSwap V1 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SaucerSwap V1 là 2.146 với khối lượng giao dịch là 90,87 N $, biến động -14,79% so với hôm qua.
Txns
2.146
KL
90,87 N $
Xếp hạng trên DEX
#277
API-ID
saucerswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
12,72 Tr $0,01375 $
3 năm
61
0%
-1%
-0,7%
0,2%
988,3 N $
136
17,4 N $
1,8 N $
0,00 $0,0002515 $
2 năm
41
0%
0%
-2%
-0,7%
617,2 N $
30
4 N $
-3,1 N $
468,79 N $0,004688 $
3 năm
30
0%
0%
-0,3%
1,7%
60,4 N $
14
918,7 $
166,4 $
12,82 Tr $0,001282 $
3 năm
44
0,4%
-0,6%
-2,8%
-0,8%
144,6 N $
49
5,9 N $
-146,5 $
0,00 $0,2455 $
3 năm
21
0%
-1,3%
6,2%
24,7%
37 N $
17
2,5 N $
1,9 N $
1,04 Tr $0,003741 $
2 năm
35
0%
0%
0%
-0,2%
117,4 N $
2
62,6 $
-62,6 $
4,86 Tr $0,006963 $
2 năm
40
0%
-0,1%
-2,4%
1,2%
298,4 N $
44
3,4 N $
-4,7 $
0,00 $0,1484 $
3 năm
41
0%
-0,3%
-2,3%
1,6%
5 Tr $
15
450,8 $
426,8 $
2,36 Tr $0,002411 $
1 năm
35
0%
0,2%
-0,9%
-0,1%
151,3 N $
23
1,2 N $
199,4 $
0,00 $0,01775 $
3 năm
44
0%
-0,4%
-1,6%
0,7%
323,2 N $
28
1,7 N $
659,5 $
0,00 $0,2312 $
1 năm
26
0%
-0,7%
-1,4%
0,2%
39,5 N $
25
448 $
62,7 $
0,00 $0,2306 $
2 năm
30
0%
-0,5%
-1,2%
0,7%
82,4 N $
20
453,5 $
64,7 $
12,76 Tr $0,01379 $
3 năm
40
0%
-0,4%
-1,2%
1,1%
49,2 N $
34
1 N $
165,4 $
283,54 N $0,0002893 $
1 năm
26
0%
0%
0,6%
3%
48,1 N $
26
1,4 N $
75,2 $
156,95 N $1,1285 $
2 năm
26
0%
0%
-0,3%
-0,3%
13,6 N $
17
271,8 $
-26 $
12,77 Tr $0,01381 $
3 năm
44
0%
0%
-1,6%
2,2%
58 N $
8
228,6 $
82,5 $
2,17 Tr $0,00009869 $
3 năm
30
0%
0%
-0,5%
4,5%
58,6 N $
47
1,2 N $
278,7 $
195,11 N $0,0008547 $
1 năm
30
0%
0%
-1,9%
1,8%
56,4 N $
8
147,7 $
130,4 $
25,29 N $0,00002529 $
4 ngày
4
0%
0%
7,6%
126,3%
4,5 N $
17
830,2 $
794,6 $
0,00 $0,002203 $
2 năm
33
0%
0%
-0,8%
0,5%
193,8 N $
5
59 $
-50 $