Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Project X
Ramses V3 (HyperEVM)
Nest
HyperSwap V3
Hybra Finance V4
Kittenswap Algebra
Hybra Finance V3
UltraSolid V3
Ring Exchange (HyperEVM)
Upheaval Finance
Kittenswap V3
Curve (HyperEVM)
HyperSwap V2
Balancer V3 (HyperEVM)
HyperBrick
Hyper Farm
Ramses Legacy (HyperEVM)
Gliquid
Kittenswap V2
Funnel
Laminar
Hybra Finance
HX Finance
Hypercat
HypieSwap V2
SpinUp
ManaSwap
Tất cả các DEX
Project X
Ramses V3 (HyperEVM)
Nest
HyperSwap V3
Hybra Finance V4
Kittenswap Algebra
Hybra Finance V3
UltraSolid V3
Ring Exchange (HyperEVM)
Upheaval Finance
Kittenswap V3
Curve (HyperEVM)
HyperSwap V2
Balancer V3 (HyperEVM)
HyperBrick
Hyper Farm
Ramses Legacy (HyperEVM)
Gliquid
Kittenswap V2
Funnel
Laminar
Hybra Finance
HX Finance
Hypercat
HypieSwap V2
SpinUp
ManaSwap
HyperEVM
Hypercat
Hypercat Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Hypercat là 43 với khối lượng giao dịch là 22,51 $, biến động
-90,43%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Hypercat các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
43
Khối lượng 24h
22,51 $
Xếp hạng trên DEX
#
1.056
API-ID
hypercat
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USD₮0
/WHYPE
USD₮0
4,53 T $
0,9957 $
6 tháng
0%
0%
-0,2%
-0,3%
334,34 $
24
20,50 $
6,414 $
2
UETH
/WHYPE
Unit Ethereum
1,53 Tr $
2,83 N $
6 tháng
0%
0%
0,7%
-3,3%
61,42 $
6
1,2342 $
0,06299 $
3
stHYPE
/WHYPE
Staked HYPE
104,2 Tr $
21,91 $
6 tháng
0%
0%
0,2%
-2,1%
47,31 $
4
0,6237 $
0,6237 $
4
USDHL
/WHYPE
Hyper USD
1,17 Tr $
0,9906 $
6 tháng
0%
0%
0%
0%
273,00 $
1
0,0113 $
0,0113 $
5
USD₮0
/USDe
USD₮0
4,54 T $
0,9966 $
6 tháng
0%
0%
0%
0%
12,57 $
1
0,04009 $
-0,04009 $
6
WHYPE
/USDe
Wrapped HYPE
183,94 Tr $
21,76 $
6 tháng
0%
0%
0%
-1,5%
3,0789 $
3
0,03888 $
-0,03888 $
7
USDXL
/WHYPE
Last USD
3,17 Tr $
0,9903 $
6 tháng
0%
0%
0%
1%
3,0144 $
3
0,03007 $
0,03007 $
8
feUSD
/WHYPE
feUSD
73,37 Tr $
0,9782 $
6 tháng
0%
0%
0%
0%
2,9499 $
1
0,03363 $
0,03363 $