Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
ICPSwap
KongSwap
ICPEx
Sonic
Tất cả các DEX
ICPSwap
KongSwap
ICPEx
Sonic
Internet Computer
Internet Computer Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Internet Computer là 5.233 với khối lượng giao dịch là 217,29 N $, biến động
-13,95%
so với hôm qua.
Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm Internet Computer mới được tạo theo thời gian thực.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Internet Computer các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
5.233
Khối lượng 24h
217,29 N $
API-ID
icp
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
animal
Txns 24h
891,35 N
EXE
/ICP
EXE
/ICP
EXE
/ckUSDT
...12 nữa
doge
Txns 24h
163,92 N
EXE
/ICP
EXE
/ICP
EXE
/ckUSDT
...10 nữa
defi
Txns 24h
1,11 Tr
KONG
/ICP
ICS
/ICP
KONG
/ICP
...12 nữa
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
ckUSDT
/ICP
ckUSDT
868,94 N $
1,0004 $
1 năm
0%
-0,2%
-0%
-0,1%
677,62 N $
683
34,93 N $
-4,5 N $
2
ckUSDC
/ICP
ckUSDC
1,85 Tr $
1,0016 $
1 năm
0%
0,3%
0,3%
0,1%
451,71 N $
529
66,03 N $
-20,96 N $
3
BOB
/ICP
BOB
2,97 Tr $
0,1412 $
1 năm
0%
1,5%
3,4%
2,7%
89,82 N $
151
3,04 N $
-664,86 $
4
CLOWN
/ICP
Insane Clown Protocol
374,09 N $
0,0003741 $
1 năm
0%
0,3%
0,3%
2,4%
30,51 N $
22
404,73 $
12,51 $
5
EXE
/ICP
Windoge98
2,12 Tr $
0,2152 $
1 năm
0%
2,8%
3%
9,3%
102,38 N $
208
16,97 N $
789,57 $
6
VCHF
/ICP
VNX Franc
5,12 Tr $
1,259 $
10 tháng
-0,1%
0%
0,2%
0,7%
385,8 N $
214
6,81 N $
-2,1 N $
7
OGY
/ICP
ORIGYN
9,51 Tr $
0,001113 $
1 năm
0%
1%
2,2%
2,4%
27,55 N $
71
901,72 $
-51,70 $
8
ckBTC
/ICP
ckBTC
34,05 Tr $
92,08 N $
1 năm
0%
0,3%
0,7%
2,3%
302,38 N $
161
13,72 N $
4,21 N $
9
BOB
/ICP
BOB
2,98 Tr $
0,1419 $
1 năm
0%
0,9%
5,4%
3,4%
20,38 N $
37
901,90 $
-457,67 $
10
PARTY
/ICP
Party Token
369,54 N $
0,00003956 $
1 năm
0%
0%
-0,4%
-0,4%
44,05 N $
21
1,5 N $
414,61 $
11
OGY
/ckUSDT
ORIGYN
9,47 Tr $
0,001153 $
1 năm
0%
5,5%
6,4%
5,4%
35,86 N $
50
862,53 $
219,94 $
12
PARTY
/ICP
Party Token
368,09 N $
0,00003842 $
1 năm
0%
0%
0,1%
1,5%
77,02 N $
11
292,57 $
193,25 $
13
GLDT
/ckUSDT
Gold Token
1,34 Tr $
1,497 $
1 năm
0%
-0,3%
0,3%
3,4%
479,55 N $
15
793,04 $
711,28 $
14
ckBTC
/ckUSDT
ckBTC
34,43 Tr $
93,11 N $
1 năm
0%
-0,3%
1,3%
4,2%
442 N $
38
3,63 N $
682,14 $
15
ckETH
/ckUSDT
ckETH
2,01 Tr $
3,13 N $
1 năm
0%
0%
0,2%
0,4%
227,53 N $
25
2,8 N $
-7,8285 $
16
MAPTF
/ICP
MAP Technical Forecasting
82,83 N $
0,00008283 $
9 tháng
0%
0,7%
1,5%
2,8%
23,71 N $
252
837,65 $
38,59 $
17
EXE
/ICP
Windoge98
2,11 Tr $
0,2141 $
1 năm
0%
3,2%
3,3%
4,4%
48,9 N $
168
3,14 N $
-188,45 $
18
GLDT
/ICP
Gold Token
1,33 Tr $
1,4906 $
1 năm
0%
-0,1%
-0,2%
2,2%
104,35 N $
17
1,74 N $
-685,44 $
19
EXE
/ckUSDT
Windoge98
2,12 Tr $
0,2153 $
1 năm
0%
2,8%
4,7%
9,1%
36,97 N $
100
2,74 N $
-369,83 $
20
GLDGov
/ICP
GLDGov
9,13 Tr $
0,01152 $
1 năm
0%
0,3%
1,8%
-3,8%
46,69 N $
69
564,25 $
207,12 $