Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
MojitoSwap
Kuswap
Elk Finance (KCC)
MojitoSwap Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên MojitoSwap là 2.450 với khối lượng giao dịch là 103,07 N $, biến động
-7,43%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về MojitoSwap các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
2.450
KL
103,07 N $
Xếp hạng trên DEX
#
223
API-ID
mojitoswap
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
MJT
/WKCS
MojitoToken
477,77 N $
0,005772 $
4 năm
31
0%
0%
0%
0,6%
178 N $
130
2,6 N $
-176 $
2
WKCS
/USDC
Wrapped KCS
658,76 N $
10,20 $
4 năm
38
0%
0%
0%
0,9%
104,7 N $
841
44 N $
1,6 N $
3
USDT
/USDC
KCC-Peg Tether USD
13,2 Tr $
1,5077 $
4 năm
32
0%
0%
0%
-1,3%
52 N $
451
30,9 N $
1,2 N $
4
USDT
/WKCS
KCC-Peg Tether USD
13,38 Tr $
1,5282 $
4 năm
26
0%
0%
0%
-0,5%
21,2 N $
403
11,8 N $
-21,4 $
5
ETH
/WKCS
KCC-Peg Ether
6,45 Tr $
2,92 N $
4 năm
21
0%
0%
0%
1,7%
16,8 N $
170
5,7 N $
47,3 $
6
sKCS
/USDT
Staked KCS
34,34 N $
11,04 $
3 năm
13
0%
0%
0%
-2,5%
33,4 N $
129
1,4 N $
-139,4 $
7
MJT
/USDC
MojitoToken
470,62 N $
0,005686 $
4 năm
13
0%
0%
0%
-1%
9,6 N $
71
1,4 N $
155,1 $
8
MJT
/USDT
MojitoToken
474,84 N $
0,005736 $
4 năm
13
0%
0%
0%
-0,1%
7,5 N $
78
1,3 N $
-14,4 $
9
sKCS
/WKCS
Staked KCS
34,69 N $
11,16 $
3 năm
8
0%
0%
0%
-1,5%
4,1 N $
73
624,3 $
-26 $
10
sKCS
/USDC
Staked KCS
34,04 N $
10,95 $
3 năm
8
0%
0%
0%
-1,6%
54,3 $
7
4 $
0,3 $
11
B
BTCK
/WKCS
KCC-Peg BTCK Token
5,63 Tr $
99,8 N $
4 năm
6
0%
0%
0%
5,9%
15,2 N $
67
2,9 N $
9,6 $
12
O
OLE
/MJT
OpenLeverage
17,85 N $
0,004352 $
4 năm
0
0%
0%
0%
0%
230,2 $
1
0,3 $
0,3 $
13
O
OLE
/USDT
OpenLeverage
19,05 N $
0,004643 $
4 năm
0
0%
0%
0%
0%
14 $
1
0,3 $
-0,3 $