Kumbaya Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Kumbaya là 7.810 với khối lượng giao dịch là 1,62 Tr $, biến động +7,81% so với hôm qua.
Txns
7.810
KL
1,62 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#109
API-ID
kumbaya


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
4,01 T $1,0022 $
1 tháng
0%
-0,1%
0,2%
-0,2%
22,57 Tr $
5.989
806,75 N $
-
224,45 N $
4,02 T $0,999 $
1 tháng
0%
0,3%
-0,2%
-0,5%
16,32 Tr $
500
381,36 N $
-
197,15 N $
60,72 Tr $1,005 $
1 tháng
0%
0,3%
0,4%
0,1%
16,06 Tr $
465
391,79 N $
-
204,96 N $
18,71 Tr $0,7581 $
1 tháng
0%
0%
-1,6%
-4,8%
40,68 N $
6
1,51 N $
-
-1,11 N $
918,84 N $69,57 N $
1 tháng
0%
0%
-1,5%
-3,7%
2,93 Tr $
333
31,38 N $
-
-11,51 N $
8,99 N $0,001284 $
1 tháng
0%
2,1%
-32,4%
-16%
11,82 N $
157
6,05 N $
-
-31,53 $
4 T $1,00 $
1 tháng
0%
0,2%
0,1%
-0,6%
155,00 $
151
217,28 $
-
51,33 $
69,15 N $2,56 N $
1 tháng
0%
0%
-1,6%
-5,1%
5,07 Tr $
33
2,12 N $
-
486,79 $
4 T $1,0003 $
1 tháng
0%
0%
0,1%
-0,2%
103,47 $
13
11,85 $
-
11,46 $
1,76 Tr $0,00176 $
1 tháng
0%
0%
0%
-0,3%
177,59 N $
3
2,8047 $
-
-2,8047 $
98,55 N $0,09855 $
1 tháng
0%
0%
-2%
-2,9%
59 N $
6
136,54 $
-
-132,30 $
131,58 N $1,01 $
1 tháng
0%
0%
-0,4%
0,6%
289,10 $
48
109,36 $
-
18,71 $
59,48 Tr $0,9846 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
67,90 $
1
0,03273 $
-
0,03273 $
130,9 N $1,0048 $
1 tháng
0%
0%
-0,3%
-0,2%
198,04 $
35
24,96 $
-
22,56 $
60,11 Tr $0,9949 $
1 tháng
0%
0%
0%
-0,5%
2,0768 $
6
0,5167 $
-
0,2379 $
6,35 N $0,05635 $
1 tháng
0%
-2,5%
-2,5%
-6,9%
10,41 N $
4
7,1092 $
-
2,7765 $
2,36 N $0,052346 $
1 tháng
0%
0%
-0,5%
-0,5%
4,23 N $
2
9,2257 $
-
-9,2257 $
9,05 N $0,059048 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
12,44 N $
1
2,8628 $
-
-2,8628 $
6,48 N $0,056476 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
11,82 N $
1
85,02 $
-
-85,02 $
13,76 N $0,00001376 $
1 tháng
0%
0%
0%
-2,7%
11,49 N $
2
155,25 $
-
-155,25 $