Kumbaya Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Kumbaya là 16,96 N với khối lượng giao dịch là 6,69 Tr $, biến động +2,27% so với hôm qua.
Txns
16.955
KL
6,69 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#59
API-ID
kumbaya


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
0,00 $0,08597 $
12 ngày
42
-0,7%
-3,4%
-18%
56,8%
720,1 N $
6.909
1,6 Tr $
156,6 N $
3,95 T $0,9966 $
1 tháng
49
-0%
-0,6%
-0,8%
-0,6%
6,2 Tr $
554
1,1 Tr $
103,8 N $
4,05 T $0,9967 $
3 tháng
52
-0,7%
-0,7%
-0,8%
-0,6%
7,8 Tr $
2.384
1,3 Tr $
-652 N $
348,19 Tr $0,9966 $
3 tháng
52
-0,7%
-0,6%
-0,8%
0%
8,3 Tr $
3.017
1,6 Tr $
-60,2 N $
141,83 Tr $0,1255 $
10 ngày
45
0%
1,5%
-0,1%
0,8%
715,7 N $
2.052
679,6 N $
-2,4 N $
148,12 N $0,0001481 $
3 tháng
27
0%
0%
-0,1%
12,5%
52,7 N $
48
6,5 N $
1,6 N $
4,05 T $0,9968 $
3 tháng
52
0%
-0,5%
-0,8%
-0,7%
6,5 Tr $
556
183,8 N $
-11,8 N $
138,75 Tr $0,1228 $
10 ngày
45
0%
0%
-1,3%
-1%
1,7 Tr $
319
128,9 N $
-38,4 N $
101,47 N $4,0587 $
8 ngày
20
0%
0%
6,9%
32,2%
170 N $
44
24,2 N $
10,5 N $
181,89 N $0,0001819 $
3 tháng
33
0%
-3,1%
-2,6%
-1,7%
64,9 N $
192
15,9 N $
86,3 $
139,12 Tr $0,1231 $
10 ngày
42
0%
0%
-2,5%
-1%
246,5 N $
202
53,4 N $
-25,1 N $
141,68 Tr $0,1254 $
10 ngày
36
0%
1,5%
-0,2%
0,7%
12,4 N $
96
543,5 $
-12 $
138,93 Tr $0,123 $
10 ngày
36
0%
0%
-1,2%
-2,8%
39,3 N $
21
1,6 N $
-413,6 $
32,69 N $0,00003269 $
3 tháng
24
0%
0%
-0,7%
10,9%
27,2 N $
40
2,5 N $
565,4 $
93,77 N $0,09377 $
3 tháng
27
0%
0%
-0,2%
-0,7%
61,8 N $
7
276,1 $
-275,1 $
77,43 N $2,87 N $
2 tháng
29
0%
0%
-0,2%
0,5%
5,9 Tr $
66
2,1 N $
645,1 $
14,1 Tr $0,5789 $
3 tháng
24
0%
0%
0%
1,5%
41,2 N $
13
3,6 N $
264,8 $
1,07 Tr $80,7 N $
3 tháng
31
0%
0%
-0,8%
-0,2%
3,1 Tr $
33
4,1 N $
3,1 N $
187,58 N $0,0001876 $
3 tháng
21
0%
3,3%
0,6%
1,6%
458,6 $
45
144,6 $
4,6 $
4,31 T $1,0571 $
2 tháng
33
0%
-0,3%
-0,3%
0,5%
162,6 $
6
32,9 $
0,9 $