Kumbaya Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Kumbaya là 7.675 với khối lượng giao dịch là 1,57 Tr $, biến động +3,74% so với hôm qua.
Txns
7.675
KL
1,57 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#109
API-ID
kumbaya


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
4,01 T $1,002 $
1 tháng
0,6%
-0%
0%
-0,3%
22,56 Tr $
5.943
783,52 N $
-
237,34 N $
4,01 T $1,0013 $
1 tháng
0%
0,5%
-0%
-0,1%
16,32 Tr $
489
368,24 N $
-
215,41 N $
60,26 Tr $0,9976 $
1 tháng
0%
-0,5%
-0,3%
-0,7%
16,09 Tr $
455
378,79 N $
-
223,42 N $
18,71 Tr $0,7581 $
1 tháng
0%
0%
-1,6%
-4,1%
40,59 N $
5
1,31 N $
-
-1,31 N $
916,44 N $69,39 N $
1 tháng
0%
-0,3%
-1,1%
-2,9%
2,94 Tr $
291
29,96 N $
-
-14,68 N $
7,9 N $0,001129 $
1 tháng
0%
-12,1%
-3%
-17,3%
11,22 N $
157
6,12 N $
-
-82,26 $
3,99 T $0,9978 $
1 tháng
0%
-0,2%
-0,1%
-0,1%
154,36 $
148
215,14 $
-
52,79 $
68,77 N $2,55 N $
1 tháng
0%
0%
-2,2%
-5,6%
5,05 Tr $
34
2,19 N $
-
416,76 $
4 T $1,0003 $
1 tháng
0%
0%
0,4%
-0,2%
103,48 $
13
11,85 $
-
11,46 $
1,76 Tr $0,00176 $
1 tháng
0%
0%
0%
-0,3%
177,17 N $
3
2,8047 $
-
-2,8047 $
98,55 N $0,09855 $
1 tháng
0%
0%
-2%
-2,9%
58,86 N $
6
136,54 $
-
-132,30 $
59,48 Tr $0,9846 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
67,84 $
1
0,03273 $
-
0,03273 $
131,58 N $1,01 $
1 tháng
0%
0%
0%
0,2%
289,12 $
47
109,16 $
-
18,51 $
6,35 N $0,05635 $
1 tháng
0%
0%
-2,5%
-6,9%
10,4 N $
4
7,1092 $
-
2,7765 $
130,9 N $1,0048 $
1 tháng
0%
0%
0%
0,2%
198,06 $
34
24,75 $
-
22,76 $
60,11 Tr $0,9949 $
1 tháng
0%
0%
0%
-0,5%
2,0719 $
6
0,5167 $
-
0,2379 $
2,36 N $0,052346 $
1 tháng
0%
0%
-0,5%
-0,5%
4,22 N $
2
9,2257 $
-
-9,2257 $
9,05 N $0,059048 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
12,41 N $
1
2,8628 $
-
-2,8628 $
6,48 N $0,056476 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
11,79 N $
1
85,02 $
-
-85,02 $
13,76 N $0,00001376 $
1 tháng
0%
0%
0%
-2,7%
11,46 N $
2
155,25 $
-
-155,25 $