Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Uniswap V4 (Monad)
Kuru
Pancakeswap V3 (Monad)
LFJ V2.2 (Monad)
Curve (Monad)
Capricorn
Uniswap V3 (Monad)
Swyrl CL
Atlantis
OctoSwap CL
Pangolin V3 (Monad)
Monday Trade
zkSwap Finance V3 (Monad)
Uniswap V2 (Monad)
LFJ V2.1 (Monad)
DYORSwap (Monad)
OctoSwap Classic
Pinot
Aethonswap
Pancakeswap V2 (Monad)
Swyrl Legacy
zkSwap Finance V2 (Monad)
Bean
Madness Finance
SomeSwap
Tất cả các DEX
Uniswap V4 (Monad)
Kuru
Pancakeswap V3 (Monad)
LFJ V2.2 (Monad)
Curve (Monad)
Capricorn
Uniswap V3 (Monad)
Swyrl CL
Atlantis
OctoSwap CL
Pangolin V3 (Monad)
Monday Trade
zkSwap Finance V3 (Monad)
Uniswap V2 (Monad)
LFJ V2.1 (Monad)
DYORSwap (Monad)
OctoSwap Classic
Pinot
Aethonswap
Pancakeswap V2 (Monad)
Swyrl Legacy
zkSwap Finance V2 (Monad)
Bean
Madness Finance
SomeSwap
Monad
DYORSwap (Monad)
DYORSwap (Monad) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên DYORSwap (Monad) là 90 với khối lượng giao dịch là 111,67 $, biến động
-58,65%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về DYORSwap (Monad) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
90
Khối lượng 24h
111,67 $
Xếp hạng trên DEX
#
845
API-ID
dyorswap-monad
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
urban dictionary
TXN
773,36 N
G
Gmonad
/USDC
S
SCHMON
/WMON
G
Gmonad
/WMON
meme
TXN
491,02 N
PEPE
/WMON
GONAD
/WMON
the boys club
TXN
25,75 N
PEPE
/WMON
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
MOLANDAK
/USDC
molandak
41,26 N $
0,00006196 $
1 tháng
0%
0%
0,3%
-0,7%
15,35 N $
35
104,90 $
-63,76 $
2
NADS
/WMON
NADS
16,31 N $
0,000018 $
1 tháng
-11,6%
-11,6%
-13,1%
-25,6%
13,49 $
25
5,334 $
-1,1537 $
3
USDC
/WMON
USDC
73,64 T $
1,0011 $
1 tháng
0%
0,4%
-0,1%
-0,4%
69,90 $
24
2,1391 $
1,0236 $
4
CHOG
/WMON
Chog
1,15 Tr $
0,001146 $
1 tháng
0%
0%
11,1%
11,1%
2,1253 $
3
0,08371 $
0,08371 $
5
GONAD
/WMON
GONAD
7,25 N $
0,0
5
7253 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
0,1355 $
1
0,00501 $
-0,00501 $
6
N
NPC
/WMON
NPC
3,06 N $
0,0
5
306 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
0,0032 $
1
0,001887 $
-0,001887 $
7
c
chog
/WMON
chog
2,09 N $
0,0
5
2086 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
0,374 $
1
0,003529 $
-0,003529 $
8
G
Gmonad
/USDC
Gmonad
7,92 N $
0,0
5
7921 $
1 tháng
0%
0%
0%
-0,4%
7,65 N $
2
0,3838 $
-0,3838 $
9
G
Gmonad
/WMON
Gmonad
7,87 N $
0,0
5
787 $
1 tháng
0%
0%
0%
-0,4%
42,25 $
2
0,3813 $
0,3813 $