Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Gaming DEX (Oasys)
Tealswap V3
Tealswap
Oasys Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Oasys là 982 với khối lượng giao dịch là 569,42 $, biến động
-14,75%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Oasys các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
982
KL
569,42 $
API-ID
oasys
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
meme
TXN
506,89 N
MUSHI
/WOAS
MUSHI
/Z
MAGC
/WOAS
animal
TXN
1,31 Tr
MUSHI
/WOAS
MUSHI
/Z
gaming
TXN
38,15 N
MAGC
/WOAS
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC.e
/WOAS
Bridged USDC (Celer)
592,69 N $
0,9828 $
1 năm
30
0%
1,4%
2,9%
-1,7%
76,2 N $
31
214,5 $
199,1 $
2
stOAS
/WOAS
stOAS
46,4 N $
0,0003412 $
1 năm
30
0%
0%
1,3%
-2,4%
80,5 N $
281
111,6 $
4,7 $
3
MCHC
/stOAS
MCH Coin
194,43 N $
0,003971 $
1 năm
12
0%
0%
0,8%
-6,4%
2,1 N $
29
29,5 $
-11,8 $
4
USDC.e
/MCHC
Bridged USDC (Celer)
584,9 N $
0,9699 $
10 tháng
26
0%
0,1%
2,4%
-3%
17,7 N $
19
5,8 $
5,8 $
5
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Celer)
590,16 N $
0,9786 $
10 tháng
21
0%
0%
0%
-1,2%
8,6 N $
3
0 $
0 $
6
stOAS
/BPC
stOAS
46,13 N $
0,0003392 $
1 năm
12
0%
-0,6%
-2%
-4,7%
745,8 $
242
93,3 $
9,1 $
7
MCHC
/WOAS
MCH Coin
194,42 N $
0,00397 $
1 năm
12
0%
0%
0,8%
-5,3%
156,5 $
20
3,9 $
-1 $
8
stOAS
/Z
stOAS
46,13 N $
0,0003392 $
10 tháng
12
0%
-0,6%
0,7%
-4,4%
1,7 N $
11
2,8 $
1,7 $
9
USDC.e
/stOAS
Bridged USDC (Celer)
586,81 N $
0,9731 $
11 tháng
12
0%
0%
2,8%
-2,6%
20,5 $
14
0,6 $
0 $
10
USDC.e
/Z
Bridged USDC (Celer)
584,96 N $
0,97 $
10 tháng
12
0%
-0,3%
1,8%
-2,8%
251,5 $
9
0,6 $
0,6 $
11
BPC
/WOAS
Brave Power Crystal
256,75 N $
0,0003191 $
2 năm
7
0%
0,8%
0,8%
-10,2%
2 N $
230
100,3 $
-0,9 $
12
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Celer)
592,72 N $
0,9829 $
11 tháng
12
0%
0%
3,2%
3,2%
408,9 $
4
0 $
0 $
13
Z
/stOAS
PLANZ token
10,88 N $
0,0001088 $
1 năm
12
0%
0,1%
-1,4%
-3,8%
239,3 $
7
0,3 $
-0 $
14
Z
/WBTC
PLANZ token
10,88 N $
0,0001088 $
10 tháng
12
0%
0%
-1,8%
-4,2%
2 $
5
0 $
-0 $
15
USDC.e
/MCHC
Bridged USDC (Celer)
586,81 N $
0,9731 $
1 năm
12
0%
0%
2,1%
-2,7%
22,7 $
9
0,4 $
0,2 $
16
USDC.e
/Z
Bridged USDC (Celer)
590,83 N $
0,9797 $
11 tháng
12
0%
0%
0%
-1,1%
1,4 $
3
0 $
0 $
17
stOAS
/WBTC
stOAS
46,4 N $
0,0003412 $
11 tháng
12
0%
0%
-1,5%
-1,5%
0,3 $
3
0 $
-0 $
18
stOAS
/TCGC
stOAS
48,39 N $
0,0003558 $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
2,3 N $
1
0,2 $
0,2 $
19
MUSHI
/WOAS
MUSHI
44 N $
0,000044 $
11 tháng
18
0%
0%
0%
0,1%
13,5 N $
3
0 $
-0 $
20
USDC.e
/BPC
Bridged USDC (Celer)
590,18 N $
0,9787 $
7 tháng
12
0%
0%
0%
-1,2%
2 $
2
0 $
0 $