Xu thế
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tất cả các DEX
Gaming DEX (Oasys)
Tealswap V3
Tealswap
Oasys Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Oasys là 892 với khối lượng giao dịch là 7.506,46 $, biến động
+108,12%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Oasys các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
892
KL
7.506,46 $
API-ID
oasys
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
meme
TXN
480,61 N
MUSHI
/WOAS
MUSHI
/Z
MAGC
/WOAS
animal
TXN
546,25 N
MUSHI
/WOAS
MUSHI
/Z
gaming
TXN
71,87 N
MAGC
/WOAS
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC.e
/WOAS
Bridged USDC (Celer)
737,36 N $
0,9963 $
1 năm
30
0%
0%
1%
0,1%
97,3 N $
302
7,5 N $
-457,7 $
2
stOAS
/WOAS
stOAS
77,65 N $
0,0005515 $
1 năm
35
0%
0%
-0,2%
0,1%
129,3 N $
110
16,7 $
-10,5 $
3
USDC.e
/MCHC
Bridged USDC (Celer)
734,38 N $
0,9922 $
7 tháng
30
0%
0%
1,1%
-0,7%
51,8 N $
19
4,6 $
-4,6 $
4
stOAS
/Z
stOAS
77,65 N $
0,0005515 $
7 tháng
21
0%
0%
-0,3%
0,4%
9,6 N $
22
5,8 $
5,8 $
5
MCHC
/stOAS
MCH Coin
434,12 N $
0,01013 $
1 năm
16
0%
0%
-1%
-0,2%
4,2 N $
32
5,8 $
-5,8 $
6
USDC.e
/MCHC
Bridged USDC (Celer)
734,57 N $
0,9925 $
1 năm
12
0%
0%
1,5%
0,8%
793 $
21
3,2 $
-1,7 $
7
USDC.e
/Z
Bridged USDC (Celer)
734,49 N $
0,9924 $
7 tháng
12
0%
0%
1,5%
0,8%
1,8 N $
22
5,9 $
-5,8 $
8
MCHC
/WOAS
MCH Coin
436,79 N $
0,01019 $
1 năm
12
0%
0%
0,6%
-0,2%
303,7 $
30
6,9 $
-0,6 $
9
USDC.e
/MSM
Bridged USDC (Celer)
737,14 N $
0,996 $
10 tháng
12
0%
0%
0,9%
-0,4%
90,6 $
33
0,3 $
-0,2 $
10
USDC.e
/stOAS
Bridged USDC (Celer)
734,49 N $
0,9924 $
8 tháng
12
0%
0%
0,9%
-1,1%
25,4 $
34
0,6 $
-0,1 $
11
BPC
/WOAS
Brave Power Crystal
333,92 N $
0,0004099 $
2 năm
7
0%
0%
0%
1,7%
2,2 N $
22
35,1 $
9 $
12
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Celer)
728,11 N $
0,9838 $
7 tháng
21
0%
0%
0%
-2%
6,7 N $
5
0,5 $
-0,5 $
13
WOAS
/MSM
Wrapped OAS
237,36 N $
0,0005137 $
1 năm
12
0%
0%
-0,4%
0,3%
140,5 $
28
0,3 $
0,2 $
14
Z
/stOAS
PLANZ token
85,2 N $
0,000852 $
1 năm
12
0%
0%
1,1%
-0,2%
872,2 $
33
0,3 $
-0,3 $
15
USDC.e
/Z
Bridged USDC (Celer)
733,92 N $
0,9916 $
6 tháng
12
0%
0%
0,8%
0,3%
1,7 N $
8
0,3 $
-0,3 $
16
Z
/WBTC
PLANZ token
83,43 N $
0,0008343 $
7 tháng
12
0%
0%
0%
-1,1%
600,4 $
3
0 $
0 $
17
USDC.e
/Z
Bridged USDC (Celer)
733,61 N $
0,9912 $
8 tháng
12
0%
0%
-0,2%
-0,2%
4 $
6
0 $
-0 $
18
USDC.e
/WBTC
Bridged USDC (Celer)
733,61 N $
0,9912 $
8 tháng
12
0%
0%
0%
-1,4%
155,9 $
4
0 $
-0 $
19
MCHC
/Z
MCH Coin
436,16 N $
0,01018 $
6 tháng
12
0%
0%
0%
0%
243,3 $
1
0,1 $
0,1 $
20
Z
/MSM
PLANZ token
83,72 N $
0,0008372 $
7 tháng
12
0%
0%
-1,7%
-0%
11 $
4
0 $
-0 $