Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Gaming DEX (Oasys)
Tealswap V3
Tealswap
Oasys Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Oasys là 8.388 với khối lượng giao dịch là 14,2 N $, biến động
-42,01%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Oasys các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
8.388
KL
14,2 N $
API-ID
oasys
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
meme
TXN
606,01 N
MUSHI
/WOAS
MAGC
/WOAS
MUSHI
/Z
animal
TXN
409,04 N
MUSHI
/WOAS
MUSHI
/Z
gaming
TXN
106,03 N
MAGC
/WOAS
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC.e
/WOAS
Bridged USDC (Celer)
760,3 N $
0,9853 $
1 năm
35
0%
0,7%
-0,6%
-1%
110,6 N $
795
5,4 N $
2,9 N $
2
stOAS
/WOAS
stOAS
102,58 N $
0,0007241 $
1 năm
33
0%
-0,2%
-2,7%
7%
169 N $
469
386,2 $
53,9 $
3
Z
/stOAS
PLANZ token
135,2 N $
0,001352 $
1 năm
16
0%
0%
-5,1%
5,8%
1,3 N $
96
31,7 $
-8,7 $
4
stOAS
/Z
stOAS
102,51 N $
0,0007236 $
5 tháng
27
0%
-0,3%
-3,3%
3,4%
14,7 N $
253
119,6 $
10,2 $
5
USDC.e
/MSM
Bridged USDC (Celer)
758,31 N $
0,9827 $
8 tháng
20
0%
1,2%
0,6%
-19,1%
141,7 $
286
5,3 $
1,1 $
6
USDC.e
/MCHC
Bridged USDC (Celer)
760,16 N $
0,9851 $
5 tháng
32
0%
0,8%
1,2%
-6,9%
64,4 N $
82
85,5 $
-7,4 $
7
BPC
/WOAS
Brave Power Crystal
545,42 N $
0,0006696 $
1 năm
16
0%
0%
2,4%
15,4%
3,1 N $
50
110 $
30,3 $
8
USDC.e
/Z
Bridged USDC (Celer)
760,05 N $
0,985 $
6 tháng
23
0%
0,3%
-0,5%
-4,6%
2,6 N $
257
121,4 $
29,6 $
9
MCHC
/stOAS
MCH Coin
454,14 N $
0,01237 $
1 năm
22
0%
0,3%
-2,2%
-2,2%
5,3 N $
157
151 $
86,1 $
10
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Celer)
754,12 N $
0,9773 $
6 tháng
26
0%
-0,2%
-1,4%
-7,4%
8,3 N $
59
64,3 $
4,3 $
11
USDC.e
/WBTC
Bridged USDC (Celer)
760,05 N $
0,985 $
6 tháng
26
0%
0,6%
-0,5%
-4%
7,5 N $
39
13,1 $
1 $
12
MCHC
/WOAS
MCH Coin
451,25 N $
0,01229 $
1 năm
15
0%
0,1%
-1,6%
-5,9%
378,7 $
212
65,1 $
6,2 $
13
WOAS
/MSM
Wrapped OAS
298,38 N $
0,0006725 $
1 năm
27
0%
-0,1%
-1,5%
4,8%
251 $
294
6,7 $
-2,6 $
14
USDC.e
/MCHC
Bridged USDC (Celer)
759,82 N $
0,9847 $
11 tháng
20
0%
0,5%
0,5%
-4,1%
861,4 $
174
48,2 $
2,4 $
15
stOAS
/TCGC
stOAS
102,58 N $
0,0007241 $
1 năm
21
0%
0%
-0,3%
-9,7%
5 N $
12
2,5 $
0,3 $
16
Z
/WBTC
PLANZ token
135,15 N $
0,001351 $
5 tháng
16
0%
0,2%
-2,8%
-10,7%
723,4 $
78
8,7 $
1,6 $
17
USDC.e
/stOAS
Bridged USDC (Celer)
755,73 N $
0,9794 $
7 tháng
20
0%
-0%
-0,9%
-6,9%
28,4 $
114
6,3 $
0,1 $
18
USDC.e
/Z
Bridged USDC (Celer)
750,05 N $
0,972 $
5 tháng
20
0%
-0,7%
-2,3%
-6,7%
1,7 N $
61
44,2 $
-3,5 $
19
USDC.e
/Z
Bridged USDC (Celer)
760,53 N $
0,9856 $
6 tháng
20
0%
0,7%
-0,9%
-4,1%
4,9 $
74
0,9 $
-0 $
20
stOAS
/MSM
stOAS
102,15 N $
0,0007211 $
7 tháng
18
0%
-0,7%
-2,4%
3,6%
207,4 $
20
1,8 $
0,2 $