9mm V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên 9mm V3 là 30,63 N với khối lượng giao dịch là 875,32 N $, biến động +1,92% so với hôm qua.
Txns
30.631
KL
875,32 N $
Xếp hạng trên DEX
#134
API-ID
9mm-v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
11,78 Tr $1,0142 $
2 năm
77
0,6%
2,4%
1,1%
1%
65,2 N $
1.566
142,8 N $
15,3 N $
4,19 Tr $1,0077 $
2 năm
67
0,3%
1,6%
0,8%
-0,3%
40,6 N $
962
73,8 N $
-5 N $
10,78 Tr $0,1926 $
2 năm
62
-0,8%
-1,1%
-1,3%
-19,4%
30,6 N $
961
34,1 N $
-5,1 N $
11,69 Tr $1,0064 $
1 năm
57
-0,3%
1,4%
0,4%
-0,6%
3,4 N $
679
5,3 N $
359,5 $
11,85 Tr $1,0122 $
2 năm
67
0%
0,4%
-1,6%
0,9%
21,4 N $
231
6,7 N $
557,2 $
45,01 Tr $0,001009 $
2 năm
50
0%
-1,1%
3,6%
-14,6%
22,2 N $
235
7,6 N $
-227,6 $
477,95 N $0,004824 $
2 năm
32
0%
0%
-3,2%
-17%
31,5 N $
319
1,5 N $
-882,3 $
32,67 N $1,0983 $
2 năm
41
0%
4,5%
1,7%
5,4%
12,5 N $
126
5,7 N $
2,6 N $
48,83 Tr $0,0009192 $
2 năm
88
-0,5%
-2,2%
-0,1%
-14,8%
110,5 N $
2.799
231,1 N $
-6,7 N $
2,02 Tr $0,082038 $
2 năm
36
0%
0%
11,5%
-7,1%
6 N $
109
1,5 N $
54,4 $
1,96 Tr $82,97 N $
2 năm
44
0,4%
1,5%
0,7%
0,8%
92,2 N $
710
15,9 N $
912,6 $
4,13 Tr $0,9932 $
2 năm
55
0%
0%
-1,7%
-0,4%
14,4 N $
159
7,4 N $
-0,6 $
10,92 Tr $0,1951 $
2 năm
46
0%
0,3%
-0,1%
-18,1%
5,8 N $
83
1,9 N $
-898,8 $
447,25 Tr $0,053165 $
2 năm
76
-0,5%
-0,6%
-0,7%
-16,2%
105,8 N $
1.481
82,3 N $
-9,7 N $
318,26 N $0,004251 $
2 năm
36
0%
-1,3%
-2,3%
-18,1%
8,6 N $
168
2,4 N $
-242,5 $
18,24 Tr $118,11 $
2 năm
36
0%
0,2%
4,8%
-11,8%
508,1 $
228
877,6 $
18,4 $
9,6 Tr $2,45 N $
2 năm
71
-0,2%
1,3%
0,9%
1,1%
58,7 N $
1.025
11,1 N $
798,4 $
11,78 Tr $1,0135 $
7 tháng
56
0%
0%
0,5%
0,9%
5,4 N $
50
189,8 $
133,3 $
1,01 Tr $1,0136 $
1 năm
35
0%
-0,2%
1%
-0,1%
890 N $
201
2,2 N $
-1,8 N $
48,86 Tr $0,0009198 $
2 năm
73
-0,7%
-2,9%
0,8%
-15%
48,4 N $
1.259
88,1 N $
-9,7 N $