Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
RabbitSwap
BaryonSwap (Viction)
Viction Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Viction là 110 với khối lượng giao dịch là 514,98 $, biến động
-9,86%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Viction các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
110
KL
514,98 $
API-ID
tomochain
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
cat
TXN
280,51 N
KATS
/USDT
KATS
/CASH
KATS
/USDT
defi
TXN
1,48 Tr
RABBIT
/C98
RABBIT
/WVIC
RABBIT
/SAVEDOG
nft
TXN
58,45 N
DADA
/C98
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
RABBIT
/C98
Rabbit Token
11,95 N $
0,00005579 $
1 năm
21
0%
0%
0,6%
0,7%
8,6 N $
11
89,1 $
17,2 $
2
DADA
/C98
Dagora
13,57 N $
0,0001471 $
1 năm
21
0%
0%
0%
0,4%
9,4 N $
4
0 $
0 $
3
ARKEN
/WVIC
Arken Token
8,19 N $
0,0
5
9032 $
1 năm
9
0%
0%
0%
-3,1%
933,5 $
6
0 $
-0 $
4
KATS
/USDT
The Kats
10,36 Tr $
0,01036 $
6 ngày
39
0%
0%
0%
-3,9%
10,3 Tr $
11
0 $
-0 $
5
USDT
/ARKEN
Tether USD
19,8 N $
1,0361 $
1 năm
26
0%
0%
0%
-3,7%
20,5 N $
6
0 $
-0 $
6
C98
/WVIC
Coin98
12,82 Tr $
0,01282 $
1 năm
26
0%
0%
0%
-2,6%
14,1 N $
18
397,1 $
9,9 $
7
WVIC
/C98
Wrapped Viction
7,98 Tr $
0,03798 $
1 năm
12
0%
0%
0%
-1,1%
227,6 $
4
0,2 $
-0,2 $
8
RABBIT
/WVIC
Rabbit Token
11,74 N $
0,00005481 $
1 năm
12
0%
0%
0%
-3,2%
142,8 $
10
2 $
-0,2 $
9
RABBIT
/SAVEDOG
Rabbit Token
11,88 N $
0,00005546 $
11 tháng
12
0%
0%
0%
-0,2%
52 $
3
0,1 $
0,1 $
10
USDT
/C98
Tether USD
19,81 N $
1,0366 $
1 năm
12
0%
0%
0%
-3,7%
2,6 $
5
0 $
0 $
11
KATS
/WVIC
The Kats
10,11 Tr $
0,01011 $
6 ngày
23
0%
0%
0%
-3,7%
10,5 N $
11
0 $
0 $
12
KATS
/CASH
The Kats
10,25 Tr $
0,01025 $
6 ngày
9
0%
0%
0%
0,4%
28,1 $
8
2,9 $
-0,9 $
13
S
SAVEDOG
/WVIC
Doge Draw
9,27 N $
0,0
5
9274 $
11 tháng
0
0%
0%
0%
-2,9%
278,8 $
2
2,4 $
-2,1 $
14
P
POPA
/C98
POPA
23,92 N $
0,00002392 $
11 tháng
0
0%
0%
0%
1,5%
1,8 N $
3
9,3 $
9,3 $
15
P
POPA
/WVIC
POPA
23,79 N $
0,00002379 $
11 tháng
0
0%
0%
0%
-1,9%
995,9 $
3
9,4 $
-9,4 $
16
S
SAVEDOG
/C98
Doge Draw
9,37 N $
0,0
5
9375 $
11 tháng
0
0%
0%
0%
-0,5%
960,2 $
3
2,2 $
2,2 $
17
GOLD
/KATS
GOLD
0,008031 $
0,0
6
8031 $
6 ngày
7
0%
0%
0%
-15,2%
1,3 $
2
0,1 $
-0,1 $