WagyuSwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên WagyuSwap là 95 với khối lượng giao dịch là 372,52 $, biến động +623,06% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ95
Khối lượng 24h372,52 $
Xếp hạng trên DEX#710
API-IDwagyuswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
3,88 N $0,00008304 $
3 năm
0%
0%
0%
0,7%
5,17 N $
29
235,70 $
95,09 $
57,71 Tr $2,92 N $
3 năm
0%
0%
0%
-0,7%
23,03 N $
7
0,5903 $
0,5215 $
68,02 T $0,9665 $
3 năm
0%
0%
-0,2%
-0,4%
29,9 N $
7
19,98 $
19,07 $
3,9 N $0,00008347 $
3 năm
0%
0%
0%
2%
1,15 N $
3
30,76 $
19,16 $
126,21 N $0,0002915 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
818,85 $
1
0,002215 $
0,002215 $
4,69 N $0,00001095 $
3 năm
0%
0%
0%
-1,4%
119,38 $
4
4,5805 $
-1,7887 $
1,08 Tr $0,9977 $
3 năm
0%
0%
0%
-0,6%
25,38 N $
4
50,82 $
39,24 $
57,94 Tr $2,93 N $
3 năm
0%
0%
0%
-0,1%
9,9574 $
3
0,2599 $
-0,191 $
17,92 N $0,0001054 $
3 năm
0%
0%
0%
-0,3%
548,78 $
2
0,0001773 $
0,0001773 $
4,7 N $0,00001096 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
0,0057 $
1
0,0001415 $
0,0001415 $
4,71 N $0,00001098 $
3 năm
0%
0%
0%
-0%
203,75 $
2
2,2882 $
0,3791 $
3,99 N $0,0000852 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
1,1437 $
1
0,02636 $
0,02636 $
3,99 N $0,00008519 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
0,4966 $
1
0,009386 $
0,009386 $
17,89 N $0,0001052 $
3 năm
0%
0%
0%
-0,3%
0,0302 $
2
0,0001839 $
-0,0001839 $
51,89 N $1,17 N $
3 năm
0%
0%
0%
1,1%
7,09 N $
2
23,44 $
23,41 $
68,02 T $0,9684 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
0,7216 $
1
0,002225 $
0,002225 $
73,2 N $0,000366 $
3 năm
0%
0%
0%
2,1%
407,04 $
6
1,9164 $
-1,4352 $
72,38 N $0,0003619 $
3 năm
0%
0%
-0,6%
2,8%
86,94 $
9
2,0679 $
1,1503 $
68,02 T $0,9651 $
3 năm
0%
0%
0%
-0,3%
4,8471 $
3
0,02196 $
-0,008876 $
19,33 N $0,006445 $
3 năm
0%
0%
0%
2,5%
1,982 $
4
0,02288 $
0,01842 $