Xu thế
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tất cả các DEX
Uniswap V3 (World Chain)
Uniswap V4 (World Chain)
Uniswap V2 (World Chain)
DYORSwap (World Chain)
DackieSwap V3 (World Chain)
RealSwap
Multex (World Chain)
DackieSwap V2 (World Chain)
DYORSwap (World Chain) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên DYORSwap (World Chain) là 418 với khối lượng giao dịch là 73,20 $, biến động
+19,51%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về DYORSwap (World Chain) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
418
KL
73,20 $
Xếp hạng trên DEX
#
882
API-ID
dyorswap-world-chain
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
cat
TXN
112,06 N
WCat
/WETH
WCat
/WLD
animal
TXN
605,8 N
WCat
/WETH
WCat
/WLD
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
WLD
/WETH
Worldcoin
792,39 Tr $
0,2336 $
1 năm
69
0%
0%
-0,4%
-2,2%
32,6 $
224
6,8 $
0,1 $
2
BOWSER
/WETH
Bowser
60,62 N $
0,0
6
1441 $
1 năm
63
0%
0%
-0,8%
-1,3%
32,7 N $
24
0,1 $
0 $
3
ORO
/WETH
ORO
201,03 N $
0,002374 $
1 năm
59
0%
-0,3%
-0,5%
-1,5%
0 $
20
0 $
0 $
4
USDC.e
/WLD
Bridged USDC (world-chain-mainnet)
78,51 T $
1,0206 $
1 năm
43
0%
0,4%
-1,6%
-1,1%
0 $
58
0 $
0 $
5
WCat
/WETH
World Cat
32,85 N $
0,0
5
4006 $
1 năm
60
0%
0%
-1,2%
-2%
19,3 N $
11
2,5 $
0,6 $
6
BOWSER
/WLD
Bowser
82,29 N $
0,0
6
1956 $
1 năm
54
0%
0%
20,7%
-35,2%
0 $
6
0 $
-0 $
7
WCat
/WLD
World Cat
32,93 N $
0,0
5
4016 $
1 năm
51
0%
0%
-1,1%
-1,7%
212,7 $
11
2,5 $
-0,6 $
8
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (world-chain-mainnet)
78,42 T $
1,0195 $
1 năm
43
0%
0%
0%
0,2%
0,1 $
16
0 $
0 $
9
O
ORB
/WLD
Orb
397,23 N $
0,0001707 $
1 năm
53
0%
0%
-0,2%
-0,7%
0,2 $
13
0 $
0 $
10
O
ORB
/WETH
Orb
392,4 N $
0,0001686 $
1 năm
53
0%
0%
-0,3%
-3,5%
0,4 $
29
0 $
0 $
11
F
FROGE
/WETH
Froge
162,98 N $
0,00001988 $
1 năm
57
0%
0%
0%
-3%
38,5 N $
5
61,3 $
-61,3 $