DYORSwap (World Chain) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên DYORSwap (World Chain) là 966 với khối lượng giao dịch là 42,38 $, biến động -62,23% so với hôm qua.
Txns
966
KL
42,38 $
Xếp hạng trên DEX
#961
API-ID
dyorswap-world-chain


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
860,14 Tr $0,2656 $
1 năm
0%
-0,4%
-1,9%
-6,1%
32,89 $
632
7,0448 $
12,79 Tr
-0,09231 $
31,55 N $0,053847 $
1 năm
0%
0,1%
-1,2%
-5,2%
18,68 N $
58
4,6529 $
3.226
-0,3335 $
31,52 N $0,053844 $
1 năm
0%
0,2%
-1,4%
-5,4%
220,70 $
59
4,6573 $
3.226
0,3322 $
214,98 N $0,002582 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
-1,6%
0,00577 $
16
0,00004162 $
2,32 Tr
0,00003816 $
59,3 N $0,06141 $
1 năm
0%
0%
0%
-3,7%
31,57 N $
5
0,7538 $
5.927
-0,7216 $
78,08 T $1,0108 $
1 năm
0%
0%
-2,5%
-1%
0,04759 $
20
0,02349 $
2,44 Tr
-0,0009038 $
77,35 T $1,0013 $
1 năm
0%
-0,5%
0,4%
-0,7%
0,01819 $
34
0,0004181 $
2,44 Tr
0,0001434 $
68,21 N $0,061621 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,00273 $
1
0,000115 $
5.927
0,000115 $
117,21 N $0,00001429 $
1 năm
0%
0%
0,5%
-3%
31,97 N $
24
1,2404 $
1.157
1,1823 $
345,06 N $0,0001483 $
1 năm
0%
0%
-0,9%
-4,6%
0,203 $
58
0,01083 $
868.881
0,0005978 $
343,31 N $0,0001475 $
1 năm
0%
0%
-1%
-6,3%
0,4061 $
35
0,01295 $
868.881
-0,001662 $
4,84 N $0,00004839 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,7%
6,46 N $
3
0,1066 $
241
0,0003684 $
2,89 N $0,086864 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
4,48 N $
1
0,0003123 $
49
-0,0003123 $
21,27 N $0,052594 $
1 năm
0%
0%
0%
0,1%
12,74 N $
3
0,0003514 $
215
-0,0003514 $
3,11 N $0,053106 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
4,07 N $
1
0,006429 $
301
0,006429 $
2,36 N $0,085618 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
3,94 N $
1
23,95 $
67
-23,95 $
1,61 N $0,061769 $
8 tháng
0%
0%
0%
-4,6%
3,8576 $
6
0,006301 $
21.316
-0,001089 $
1,62 N $0,001621 $
1 năm
0%
0%
0%
-60,1%
0,00491 $
9
0,006178 $
172
-0,001353 $
1,56 N $0,00001559 $
8 tháng
0%
0%
0%
0%
0,00178 $
1
0,00001559 $
82.789
-0,00001559 $
65,12 $0,00006512 $
1 năm
0%
0%
0%
-3,8%
35,33 $
4
0,04083 $
20
-0,00009694 $