DYORSwap (World Chain) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên DYORSwap (World Chain) là 2.100 với khối lượng giao dịch là 141,21 $, biến động +99,37% so với hôm qua.
Txns
2.100
KL
141,21 $
Xếp hạng trên DEX
#745
API-ID
dyorswap-world-chain


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
853,97 Tr $0,2751 $
1 năm
-0,1%
0,1%
0,3%
4,9%
33,17 $
1.290
15,80 $
12,79 Tr
0,2741 $
31,63 N $0,053857 $
1 năm
0%
0%
0%
1,9%
18,62 N $
234
27,30 $
3.226
1,8375 $
58,46 N $0,06139 $
1 năm
0%
0%
-0,6%
1,4%
31,46 N $
8
0,1106 $
5.927
0,0003356 $
31,64 N $0,053859 $
1 năm
0%
0%
-0,2%
2%
224,37 $
234
27,29 $
3.226
-1,8634 $
208,85 N $0,002513 $
1 năm
0%
0%
-0,9%
-0,9%
0,00568 $
22
0,00003892 $
2,32 Tr
-0,00003567 $
77,58 T $0,9977 $
1 năm
0%
-0,2%
-1%
-0,7%
0,01846 $
62
0,001115 $
2,44 Tr
-0,0003008 $
78,24 T $1,0062 $
1 năm
0%
0%
-0,3%
-0,8%
0,047 $
10
0,007733 $
2,44 Tr
-0,001501 $
20,22 N $0,052465 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
1,4%
12,67 N $
52
0,2225 $
215
0,00326 $
369,08 N $0,0001586 $
1 năm
0%
0%
0,7%
2,8%
0,2023 $
71
0,009948 $
868.881
-0,0009275 $
4,58 N $0,00004579 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
6,43 N $
1
0,04405 $
241
-0,04405 $
368,21 N $0,0001582 $
1 năm
0%
0%
0,6%
2,2%
0,4039 $
43
0,01853 $
868.881
0,001702 $
115,01 N $0,00001403 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
31,87 N $
2
0,000233 $
1.157
0,000233 $
371,54 N $0,068832 $
1 năm
0%
0%
0%
2%
60,08 N $
10
70,20 $
245
55,23 $
6,62 N $0,076621 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,6157 $
2
0,04437 $
289
-0,004389 $
1,72 N $0,00001723 $
8 tháng
0%
0%
11,4%
22,9%
0,00184 $
15
0,0005466 $
82.789
0,00009873 $
365,12 N $0,068679 $
10 tháng
0%
0%
0%
0%
1,2117 $
1
0,01027 $
245
0,01027 $
19,96 N $0,052434 $
1 năm
0%
0%
0%
0,1%
0,0013 $
3
0,001073 $
215
0,0009847 $
218,75 $0,062188 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,202 $
1
0,01019 $
19
-0,01019 $
1,6 N $0,00001598 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,7%
3,25 N $
5
0,007091 $
15
0,00002047 $
1,18 Tr $0,075032 $
1 năm
0%
0%
0%
2%
7,4724 $
18
0,0869 $
61
-0,005281 $